Đại học Quốc gia Seoul là một trong những trường đại học danh giá nhất châu Á, nổi bật với chất lượng đào tạo, nghiên cứu và mạng lưới hợp tác quốc tế. Mỗi năm, ngôi trường thu hút hàng nghìn sinh viên trong và ngoài nước đăng ký theo học. Nếu đang có kế hoạch du học Hàn Quốc ở Buôn Ma Thuột, việc tìm hiểu về điều kiện tuyển sinh, học phí và học bổng của ngôi trường này sẽ giúp bạn chuẩn bị hành trang vững chắc.
Giới thiệu tổng quan về Trường đại học Quốc gia Seoul
- Tên tiếng Hàn: 서울대학교
- Tên tiếng Anh: Seoul National University
- Loại hình: Công lập
- Năm thành lập: 1946
- Học phí tiếng Hàn: 6,600,000 – 7,200,000 KRW/năm
- Địa chỉ: 1 Gwanak-ro, Gwanak-gu, Seoul, Hàn Quốc
- Website: useoul.edu
Trường Đại học Quốc gia Seoul (Seoul National University – SNU, 서울대학교) là trường đại học công lập danh tiếng bậc nhất Hàn Quốc, được xem là biểu tượng của nền giáo dục đại học nước này. Thành lập vào năm 1946 theo sắc lệnh của Chính phủ Hàn Quốc, SNU được xây dựng trên cơ sở sáp nhập nhiều cơ sở giáo dục và đào tạo hàng đầu tại Seoul. Trải qua gần 80 năm phát triển, trường đã trở thành trung tâm đào tạo, nghiên cứu khoa học và đổi mới sáng tạo có tầm ảnh hưởng lớn không chỉ tại Hàn Quốc mà còn trên phạm vi quốc tế.
Đại học Quốc gia Seoul hiện đào tạo đa dạng các bậc học từ cử nhân, thạc sĩ đến tiến sĩ, bao gồm hàng chục trường thành viên và viện sau đại học. Chương trình đào tạo trải rộng trên nhiều lĩnh vực như khoa học tự nhiên, kỹ thuật, công nghệ thông tin, kinh tế, quản trị kinh doanh, luật, y khoa, giáo dục, khoa học xã hội, nhân văn, nghệ thuật và nông nghiệp. Bên cạnh các chương trình giảng dạy bằng tiếng Hàn, trường còn phát triển nhiều chương trình bằng tiếng Anh nhằm thu hút sinh viên quốc tế và thúc đẩy môi trường học tập toàn cầu.

Vì sao Đại học Quốc gia Seoul là ngôi trường số 1 Hàn Quốc?
Đại học Quốc gia Seoul được xem là biểu tượng của giáo dục đại học Hàn Quốc nhờ vị thế học thuật hàng đầu, truyền thống đào tạo lâu đời và sức ảnh hưởng mạnh mẽ trong xã hội. Khi nhắc đến ngôi trường này, người ta thường nghĩ ngay đến nhóm SKY huyền thoại, nơi quy tụ những trường đại học danh giá nhất Hàn Quốc, trong đó SNU luôn giữ vai trò dẫn đầu.
Đứng đầu TOP SKY huyền thoại của Hàn Quốc
Đại học Quốc gia Seoul là trường đứng đầu trong nhóm SKY – tên gọi chung của ba trường đại học danh giá nhất Hàn Quốc gồm Seoul National University (SNU), Korea University và Yonsei University. Đây là nhóm trường được xem là “đích đến” của hầu hết học sinh xuất sắc tại Hàn Quốc nhờ tiêu chuẩn tuyển sinh khắt khe, chất lượng đào tạo vượt trội và tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm cao.
Trong nhóm SKY, Đại học Quốc gia Seoul thường được đánh giá là trường có uy tín học thuật cao nhất, đặc biệt ở các lĩnh vực khoa học tự nhiên, kỹ thuật, y khoa, luật, kinh tế và khoa học xã hội. Trường cũng liên tục giữ vị trí số 1 tại Hàn Quốc trên nhiều bảng xếp hạng đại học uy tín như QS World University Rankings và Times Higher Education. Việc được theo học tại SNU không chỉ là niềm tự hào của sinh viên mà còn mang lại lợi thế lớn khi tìm kiếm việc làm hoặc tiếp tục học tập, nghiên cứu ở nước ngoài.
Ngôi trường đào tạo nhiều chính trị gia, nhà khoa học kiệt xuất
Một trong những yếu tố tạo nên danh tiếng của Đại học Quốc gia Seoul là mạng lưới cựu sinh viên xuất sắc. Trường đã đào tạo nhiều tổng thống Hàn Quốc, thủ tướng, bộ trưởng, thẩm phán, doanh nhân, giáo sư và các nhà khoa học có đóng góp quan trọng cho sự phát triển của đất nước.
Nhiều lãnh đạo cấp cao của các tập đoàn lớn như Samsung, LG, Hyundai, SK Group cũng từng theo học hoặc hợp tác nghiên cứu với Đại học Quốc gia Seoul. Bên cạnh đó, trường còn là nơi làm việc và nghiên cứu của nhiều giáo sư có thành tựu nổi bật trong các lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, công nghệ sinh học, y học, vật liệu mới và khoa học dữ liệu.
Cơ sở hạ tầng hiện đại
Đại học Quốc gia Seoul sở hữu hệ thống cơ sở vật chất thuộc nhóm hiện đại nhất Hàn Quốc, đáp ứng đầy đủ nhu cầu học tập, nghiên cứu và sinh hoạt của sinh viên. Trường đầu tư mạnh vào hệ thống phòng nghiên cứu đạt tiêu chuẩn quốc tế, trang thiết bị thực hành tiên tiến và các trung tâm đổi mới sáng tạo nhằm hỗ trợ sinh viên phát triển kỹ năng nghiên cứu ngay từ bậc đại học. Ngoài ra, thư viện của trường sở hữu nguồn tài liệu phong phú với hàng triệu đầu sách, tạp chí khoa học và cơ sở dữ liệu điện tử phục vụ học tập, nghiên cứu chuyên sâu.
Chất lượng đào tạo hàng đầu
Trường quy tụ đội ngũ giảng viên là các giáo sư, nhà nghiên cứu hàng đầu. Chương trình đào tạo tại SNU được xây dựng theo tiêu chuẩn quốc tế, kết hợp chặt chẽ giữa kiến thức lý thuyết, nghiên cứu khoa học và thực hành thực tế. Sinh viên được khuyến khích tham gia các dự án nghiên cứu, chương trình trao đổi quốc tế và hợp tác với doanh nghiệp để tích lũy kinh nghiệm ngay trong quá trình học.

Thành tích và bảng xếp hạng của Đại học Quốc gia Seoul
Đại học Quốc gia Seoul luôn nằm trong nhóm trường đại học hàng đầu Hàn Quốc nhờ vị thế học thuật vững chắc, uy tín quốc tế và thành tích xếp hạng ổn định qua nhiều năm. Dưới đây là những thành tích và bảng xếp hạng nổi bật giúp trường giữ vị thế số 1 tại Hàn Quốc:
- Dẫn đầu nhóm trường đại học Hàn Quốc trong QS World University Rankings 2024-2025, khi SNU xếp hạng thứ 31 thế giới, cao nhất trong số các trường đại học Hàn Quốc được nêu trong bảng xếp hạng này.
- Tiếp tục giữ vị trí số 1 tại Hàn Quốc trong QS World University Rankings 2026, với thứ hạng thứ 38 thế giới
- Đứng đầu bảng xếp hạng Đại học JoongAng nhiều năm liên tiếp
- Là một trong các trường thuộc nhóm SKY danh giá
- Được xếp trong nhóm các đại học châu Á và thế giới có thứ hạng cao, với nhiều năm liên tục nằm trong top đầu của các bảng xếp hạng uy tín
Điều kiện tuyển sinh Trường đại học Quốc gia Seoul
Đối với sinh viên quốc tế, trường áp dụng các tiêu chí tuyển sinh riêng cho từng chương trình đào tạo, bao gồm hệ tiếng Hàn, hệ đại học và sau đại học. Ngoài yêu cầu về học lực, ứng viên cần đáp ứng các điều kiện về quốc tịch, trình độ ngoại ngữ.
Điều kiện tuyển sinh hệ tiếng Hàn
- Trình độ học vấn: Điểm trung bình tốt nghiệp 3 năm từ 8.0 trở lên
- Tiếng Hàn: Không yêu cầu TOPIK
- Tài chính: Chứng minh được khả năng tài chính để theo học tại Hàn Quốc
Điều kiện tuyển sinh hệ Đại học và sau Đại học
- Trình độ học vấn: Sinh viên đã tốt nghiệp THPT hoặc Đại học với thành tích tốt
- Tiếng Hàn: TOPIK cấp 3 trở lên hoặc cấp độ 4 Chương trình Tiếng Hàn tại Viện ngôn ngữ thuộc các trường Đại học Hàn Quốc
- Tiếng Anh (đối với chương trình đào tạo tiếng Anh): TOEFL iBT 80, IELTS Academic 6.0 hoặc TEPS 551 trở lên
Chương trình hệ tiếng Hàn tại Đại học Quốc gia Seoul
Chương trình hệ tiếng Hàn tại Đại học Quốc gia Seoul là lựa chọn phù hợp cho người học muốn nâng cao năng lực tiếng Hàn trong môi trường học thuật chất lượng cao, đồng thời tìm hiểu sâu hơn về văn hóa Hàn Quốc. Đây là chương trình do Viện Giáo dục Ngôn ngữ của trường triển khai, hướng đến sinh viên quốc tế, người chuẩn bị vào đại học hoặc những ai muốn học tiếng Hàn bài bản, có hệ thống.
Chương trình này thường được tổ chức theo 4 học kỳ mỗi năm, gồm xuân, hè, thu và đông, mỗi kỳ kéo dài khoảng 10 tuần. Lịch học thường diễn ra từ thứ Hai đến thứ Sáu, với thời lượng học tập trung mỗi ngày, giúp người học cải thiện đồng đều cả bốn kỹ năng nghe, nói, đọc và viết trong thời gian ngắn nhưng hiệu quả.
- Số giờ học: 200 giờ/kỳ; Lớp nâng cao: 160 giờ/kỳ
- Thời gian học: Thứ 2 đến Thứ 6
- Sáng: 09:00 – 13:00
- Chiều: 13:30 – 17:20
Học phí
| Lớp buổi sáng | Lớp buổi chiều | Lớp nâng cao |
| 1,800,000 KRW | 1,650,000 KRW | 1,450,000 KRW |

Chương trình đào tạo hệ Đại học tại Trường đại học Quốc gia Seoul
Chương trình đại học của Seoul National University được xây dựng theo định hướng nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và hội nhập quốc tế. Sinh viên được học tập trong môi trường học thuật chất lượng cao với đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, cơ sở vật chất hiện đại. Bên cạnh đó, trường còn triển khai nhiều chính sách học bổng dành cho sinh viên quốc tế nhằm hỗ trợ chi phí học tập và khuyến khích thành tích học thuật.
Chuyên ngành đào tạo và học phí
Đại học Quốc gia Seoul hiện có 16 trường thành viên (Colleges) cùng nhiều khoa và chương trình liên ngành, đào tạo hàng chục chuyên ngành ở bậc đại học. Dưới đây là các chuyên ngành đào tạo và học phí chi tiết!
| Khoa | Chuyên ngành | Học phí ( 1 kỳ) |
| Nhân văn |
|
2,442,000 KRW |
| Khoa học xã hội |
|
2,442,000 KRW |
|
2,679,000 KRW | |
| Khoa học tự nhiên |
|
2,975,000 KRW |
|
2,450,000 KRW | |
| Điều dưỡng | 2,975,000 KRW | |
| Quản trị kinh doanh | 2,442,000 KRW | |
| Kỹ thuật |
|
2,998,000 KRW |
| Khoa học đời sống & Nông nghiệp | Kinh tế nông nghiệp & Phát triển nông thôn | 2,442,000 KRW |
|
2,975,000 KRW | |
| Mỹ thuật |
|
3,653,000 KRW |
| Giáo dục |
|
2,442,000 KRW |
|
2,975,000 KRW | |
| Giáo dục Toán | 2,450,000 KRW | |
| Sinh thái con người |
|
2,442,000 KRW |
|
2,975,000 KRW | |
| Thú y | Dự bị Thú y (2 năm) | 3,072,000 KRW |
| Thú y (4 năm) | 4,645,000 KRW | |
| Âm nhạc |
|
3,961,000 KRW |
| Y khoa | Dự bị Y khoa (2 năm) | 3,072,000 KRW |
| Y khoa (4 năm) | 5,038,000 KRW | |
| Nghệ thuật khai phóng | 2,975,000 KRW | |
Học bổng
Đại học Quốc gia Seoul triển khai nhiều chương trình học bổng dành riêng cho sinh viên quốc tế nhằm giảm gánh nặng tài chính và khuyến khích học tập. Các học bổng tiêu biểu gồm:
| Tên học bổng | Điều kiện | Chi tiết |
| Học bổng chính phủ (KGS) | SV có nguyện vọng đăng ký chương trình ĐH hệ 4 năm |
|
| Học bổng Glo-Harmony | SV quốc tế đến từ những nước phát triển nằm trong danh sách DAC của hiệp hội ODA |
|
| Học bổng Hàn Quốc quốc tế (GKS) |
|
500,000 KRW/ tháng |
| Học bổng Liên đoàn Daewoong | Sinh viên quốc tế đăng ký chương trình Đại học |
|
| Học bổng Liên đoàn tưởng niệm chiến tranh Hàn Quốc | Con cháu của cựu chiến binh trong chiến tranh Hàn Quốc |
|

Chương trình đào tạo hê sau Đại học tại Đại học Quốc gia Seoul
Chương trình thạc sĩ và tiến sĩ của trường được thiết kế theo định hướng nghiên cứu chuyên sâu, kết hợp giữa kiến thức học thuật, thực hành và hợp tác quốc tế. Với hệ thống phòng thí nghiệm hiện đại, đội ngũ giáo sư uy tín cùng nhiều chính sách học bổng hấp dẫn, SNU là điểm đến của hàng nghìn học viên quốc tế mỗi năm.
Ngành học và học phí
Đại học Quốc gia Seoul hiện đào tạo hàng trăm chương trình thạc sĩ và tiến sĩ thông qua Graduate School cùng các trường thành viên. Chương trình đào tạo gồm nhiều lĩnh vực khác nhau. Dưới đây là các chuyên ngành và học phí chi tiết:
| Khoa | Chuyên ngành | Học phí (1 kỳ) |
| Khoa học xã hội |
|
3,278,000 KRW |
| Nhân văn |
|
3,278,000 KRW |
| Khoa học tự nhiên |
|
3,971,000 |
| Kỹ thuật |
|
3,286,000 |
| Điều dưỡng | Điều dưỡng | 3,278,000 |
| Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | 3,997,000 |
| Âm nhạc | Âm nhạc | 3,278,000 |
| Luật | Luật | 3,278,000 |
| Giáo dục |
|
3,286,000 |
| Sinh thái con người |
|
5,636,000 |
| Nha khoa | Nha khoa | 4,855,000 |
| Thú y | Thú y | 4,855,000 |
| Khoa học dược | Khoa học dược | 5,198,000 |
| Y học | Khoa học y sinh
Y tế Khoa học y tế con người Chương trình liên ngành |
4,931,000 |
| Quản trị công | Quản trị công | 3,971,000 |
| Quốc tế học | Quốc tế học | 4,187,000 |
Học bổng
Đại học Quốc gia Seoul có hệ thống học bổng đa dạng dành cho học viên sau đại học quốc tế, giúp giảm đáng kể chi phí học tập và nghiên cứu. Một số chương trình học bổng tiêu biểu gồm:
| Tên học bổng | Điều kiện | Chi tiết |
| Học bổng cao học dành cho sinh viên ngoại quốc xuất sắc (GSFS) | SV châu Á, bao gồm Trung Quốc, Nhật Bản có nguyện vọng đăng ký chương trình cao học | Miễn 100% học phí 4 kỳ
Chi phí sinh hoạt: 500,000 KRW/tháng |
| Học bổng Glo-Harmony | SV quốc tế đến từ những nước phát triển nằm trong danh sách DAC của hiệp hội ODA | Tối đa học phí 8 kỳ
Chi phí sinh hoạt: 600,000 KRW/tháng |
| Học bổng Hàn Quốc quốc tế (GKS) | SV quốc tế tự túc tài chính trong năm 1,2,3,4
GPA tổng và GPA của kỳ trước phải từ 80/100 trở lên |
500,000 KRW/tháng |
| Học bổng Liên đoàn Daewoong | Sinh viên quốc tế đăng ký chương trình Đại học | 2,000,000 KRW/tháng
Có cơ hội trải nghiệm tại tập đoàn Daewoong, hoặc đăng ký vào Daewoong sau khi tốt nghiệp |
| Học bổng toàn cầu SNU | Sinh viên quốc tế học cao học | Học phí, chi phí sinh hoạt, phí nhà ở |
Ký túc xá Trường đại học Quốc gia Seoul
Đại học Quốc gia Seoul (Seoul National University – SNU) sở hữu hệ thống ký túc xá hiện đại, đáp ứng nhu cầu lưu trú của cả sinh viên Hàn Quốc và sinh viên quốc tế. Các khu ký túc xá được bố trí ngay trong khuôn viên trường hoặc gần các cơ sở đào tạo, giúp sinh viên thuận tiện di chuyển đến giảng đường, thư viện và các trung tâm nghiên cứu. Với môi trường sống an toàn, đầy đủ tiện nghi và chi phí hợp lý, ký túc xá luôn là lựa chọn ưu tiên của nhiều du học sinh khi theo học tại SNU.
| Phòng 1 người | |
| Cơ sở vật chất | Giường ngủ, tủ đồ, bàn ghế tủ sách, bếp, lò vi sóng, điều hòa, máy giặt… |
| Chi phí | 1.600.000 won/kỳ |
| Phòng 2 người | |
| Cơ sở vật chất | Giường ngủ, tủ đồ, bàn ghế tủ sách, bếp, lò vi sóng, điều hòa, máy giặt… |
| Chi phí | 800.000 won/kỳ (giường tầng) – 1.000.000 won/kỳ (giường đơn) |
Đại học Quốc gia Seoul luôn là điểm đến mơ ước của nhiều du học sinh nhờ chất lượng đào tạo xuất sắc, môi trường học tập hiện đại và cơ hội phát triển toàn diện. Hy vọng những thông tin trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về đại học quốc gia Seoul, từ điều kiện tuyển sinh, học phí đến học bổng và chương trình đào tạo, để có sự chuẩn bị tốt nhất cho hành trình du học Hàn Quốc.
