Đại học Sungkyul là một trong những ngôi trường tư thục uy tín bậc nhất tọa lạc tại thành phố Anyang, tỉnh Gyeonggi-do. Với vị trí đắc địa chỉ cách trung tâm Seoul khoảng 20 phút di chuyển, Sungkyul mang đến môi trường học tập lý tưởng với chi phí sinh hoạt hợp lý.
Đặc biệt, nếu bạn đang định hướng theo đuổi ngành làm đẹp hoặc du lịch, đây chính là bệ phóng hoàn hảo. Hơn thế nữa, đối với các bậc phụ huynh và học sinh đang có nhu cầu tìm hiểu các chương trình du học Hàn Quốc ở Buôn Ma Thuột, Sungkyul luôn là một trong những ngôi trường được ưu tiên đề xuất. Cùng tìm hiểu chi tiết về điều kiện nhập học, học phí và các ngành đào tạo nổi bật của trường trong kỳ tuyển sinh 2026 ngay dưới đây.
Tổng quan về trường Đại học Sungkyul
Được thành lập từ năm 1962, Đại học Sungkyul có bề dày lịch sử hơn 60 năm trong việc đào tạo và phát triển nhân tài. Trường mang sứ mệnh giáo dục toàn diện, kết hợp giữa tri thức hiện đại và các giá trị nhân văn sâu sắc.
Thông tin cơ bản
- Tên tiếng Việt: Đại học Sungkyul
- Tên tiếng Hàn: 성결대학교
- Tên tiếng Anh: Sungkyul University
- Năm thành lập : 1962
- Loại hình: Tư thục
- Địa chỉ: 53 Sungkyul-ro, Manan-gu, Anyang-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc
- Website: sungkyul.ac.kr

Nằm tại thành phố Anyang, Đại học Sungkyul sở hữu lợi thế lớn về giao thông nhờ tuyến tàu điện ngầm số 1 kết nối trực tiếp đến trung tâm thủ đô Seoul. Việc sinh sống tại Anyang giúp sinh viên quốc tế tiết kiệm từ 20% đến 30% chi phí sinh hoạt so với việc ở tại Seoul, trong khi cơ hội trải nghiệm văn hóa và tìm kiếm việc làm thêm vẫn vô cùng rộng mở.
Về chất lượng đào tạo, Sungkyul khẳng định vị thế là một trong những Top trường đào tạo ngành Làm đẹp (Beauty Design) xuất sắc tại Hàn Quốc. Nhà trường không ngừng rót vốn đầu tư vào hệ thống cơ sở vật chất, điển hình là việc trang bị trung tâm thực tế ảo XR tiên tiến. Điều này mang lại trải nghiệm thực hành trực quan, hiện đại, giúp sinh viên làm quen với công nghệ thực tế ngay từ trên ghế nhà trường.
Chương trình đào tạo Tiếng Hàn tại Đại học Sungkyul
Trước khi bước vào kỳ học chuyên ngành, sinh viên quốc tế chưa đủ năng lực ngôn ngữ sẽ tham gia khóa tiếng Hàn tại Viện ngôn ngữ của trường.
- Mục tiêu: Giúp sinh viên nhanh chóng giao tiếp thành thạo và đạt chứng chỉ TOPIK 3 trở lên. Đây là điều kiện tiên quyết để chuyển lên hệ Đại học.
- Thời gian học: 4 học kỳ/năm (Xuân, Hạ, Thu, Đông).
- Trải nghiệm văn hóa: Song song với các tiết học trên lớp, trường liên tục tổ chức các chuyến dã ngoại, lớp học làm kimchi, mặc Hanbok, giúp du học sinh hòa nhập nhanh chóng với văn hóa bản địa, từ đó xóa bỏ rào cản ngôn ngữ một cách tự nhiên nhất.

Điều kiện nhập học hệ tiếng Hàn
Để đăng ký chương trình học tiếng Hàn (Visa D4-1) tại Đại học Sungkyul, ứng viên cần đáp ứng các tiêu chuẩn cơ bản sau:
- Độ tuổi và Năm trống: Tốt nghiệp THPT không quá 2 đến 3 năm. Nếu bạn tốt nghiệp Đại học/Cao đẳng, khoảng thời gian trống cũng không được vượt quá 3 năm.
- Trình độ học vấn: Tốt nghiệp Trung học Phổ thông (THPT) trở lên.
- Điểm học tập: Điểm trung bình môn (GPA) 3 năm cấp 3 đạt từ 6.5 trở lên.
- Ngoại ngữ: Không yêu cầu chứng chỉ TOPIK đầu vào, cực kỳ phù hợp với những bạn học sinh mới bắt đầu lộ trình du học.
- Sức khỏe: Không mắc các bệnh truyền nhiễm (Lao phổi).
- Tài chính: Sổ tiết kiệm tối thiểu 10.000 USD (theo quy định cấp Visa D4 mới nhất), mở trước thời điểm nộp hồ sơ theo quy định của Đại sứ quán.
Học phí khóa tiếng Hàn
Chi phí cho hệ đào tạo tiếng tại Sungkyul được đánh giá là rất “dễ thở” so với mặt bằng chung các trường nằm sát Seoul.
| Hạng mục | Chi phí (KRW) | Ghi chú |
| Phí đăng ký nhập học | 50.000 KRW | Đóng 1 lần duy nhất |
| Học phí tiếng Hàn (1 năm) | ~ 4.800.000 KRW | Tương đương 4 kỳ học |
| Phí bảo hiểm | ~ 150.000 KRW/6 tháng | Bắt buộc với du học sinh |
Chương trình Đại học (Chuyên ngành) tại Sungkyul
Hệ Cử nhân tại Đại học Sungkyul được đánh giá cao nhờ chương trình học bám sát nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Nổi bật nhất là ngành Thiết kế làm đẹp (Beauty Design) – chuyên ngành có search intent (lượt tìm kiếm) cực cao, thu hút đông đảo sinh viên mong muốn trở thành chuyên gia trang điểm, tạo mẫu tóc hay quản lý spa chuyên nghiệp.
Điều kiện tuyển sinh đại học
Mặc dù là một trường đại học chất lượng, nhưng điều kiện đầu vào của Sungkyul lại khá “dễ thở”, tạo điều kiện tối đa cho các bạn học sinh có ý chí cầu tiến:
Yêu cầu đối với Hệ Đại học (Visa D2-2)
- Học vấn: Tốt nghiệp THPT hoặc tương đương.
- Năng lực tiếng Hàn: Cần đạt TOPIK 3 trở lên. Đối với những bạn chưa kịp thi chứng chỉ quốc tế, trường có tổ chức bài thi năng lực tiếng Hàn nội bộ. Vượt qua bài test này, bạn vẫn đủ điều kiện lên thẳng chuyên ngành.
Yêu cầu đối với Hệ Sau Đại học (Thạc sĩ/Tiến sĩ)
- Học vấn: Đã có bằng Cử nhân (đối với hệ Thạc sĩ) hoặc bằng Thạc sĩ (đối với hệ Tiến sĩ).
- Ngoại ngữ: TOPIK 4 trở lên hoặc có các chứng chỉ tiếng Anh tương đương (IELTS 5.5+, TOEFL iBT 71+) nếu đăng ký học bằng tiếng Anh.
Lưu ý về Chứng minh tài chính: Tương tự như các trường khác, ứng viên cần chuẩn bị sổ tiết kiệm đóng băng tại ngân hàng Hàn Quốc theo quy định cấp visa mới nhất của Đại sứ quán (thường là 8.000 – 10.000 USD đối với hệ tiếng và 16.000 – 20.000 USD đối với hệ chuyên ngành).

Các ngành đào tạo nổi bật
Đại học Sungkyul sở hữu hệ thống chuyên ngành đa dạng, bám sát nhu cầu thực tế của thị trường lao động. Trong đó, nổi bật nhất là các khối ngành:
- Khoa Nghệ thuật & Thiết kế: Mũi nhọn của trường với các ngành Thiết kế làm đẹp (Beauty Design), Thiết kế hình ảnh, Âm nhạc đương đại. Ngành Beauty Design tại đây luôn trong tình trạng “cháy chỉ tiêu” nhờ giáo trình cập nhật liên tục theo xu hướng thẩm mỹ toàn cầu.
- Khoa Khoa học Xã hội: Cung cấp các ngành đào tạo mang tính ứng dụng cao như Quản trị du lịch, Quản trị kinh doanh, Phúc lợi xã hội.
- Khoa Kỹ thuật: Đào tạo chuyên sâu về Kỹ thuật thông tin & máy tính, Kỹ thuật công nghiệp & đô thị.
- Khoa Nhân văn & Sư phạm: Tập trung vào nhóm ngành Ngôn ngữ Hàn và Giáo dục mầm non.
Bảng học phí chuyên ngành Đại học Sungkyul
Học phí chuyên ngành sẽ có sự chênh lệch tùy thuộc vào đặc thù đào tạo của từng khoa, đặc biệt là các ngành yêu cầu phòng lab và thiết bị thực hành.
| Khối ngành | Học phí dự kiến/Kỳ (KRW) |
| Khoa học Xã hội & Nhân văn (Ngôn ngữ, Quản trị…) | ~ 3.200.000 – 3.400.000 KRW |
| Nghệ thuật & Thể dục (Beauty Design, Du lịch…) | ~ 3.800.000 – 4.100.000 KRW |
| Khoa học Tự nhiên & Kỹ thuật (CNTT, Kỹ thuật…) | ~ 4.000.000 – 4.200.000 KRW |
Chính sách học bổng dành cho du học sinh
Nhằm thu hút nhân tài và khích lệ tinh thần học tập, Đại học Sungkyul cung cấp học bổng giảm trừ trực tiếp vào học phí kỳ đầu tiên cho sinh viên có chứng chỉ TOPIK:
- Đạt TOPIK 3: Giảm ngay 30% học phí.
- Đạt TOPIK 4: Giảm ngay 40% học phí.
- Đạt TOPIK 5: Giảm ngay 50% học phí.
- Đạt TOPIK 6: Giảm ngay 60% học phí.
Từ học kỳ thứ hai trở đi, quỹ học bổng sẽ được xét duyệt hoàn toàn dựa trên điểm trung bình (GPA) của học kỳ liền trước. Sinh viên nỗ lực duy trì thành tích tốt có thể nhận mức hỗ trợ rất lớn:
- GPA từ 2.5 trở lên: Nhận học bổng giảm từ 20% học phí.
- GPA đạt mức giỏi/xuất sắc (thường từ 3.5 – 4.0 trở lên): Mức hỗ trợ học phí có thể lên tới 50% – 100%.

Review ký túc xá Đại học Sungkyul & Tiện ích nội khu
Môi trường sống đóng vai trò quyết định đến tâm lý của du học sinh trong những ngày đầu bỡ ngỡ. Ký túc xá của Đại học Sungkyul được đánh giá là hiện đại, an ninh và vô cùng tiện nghi.
- Trang thiết bị: Ký túc xá chia thành các loại phòng 2 người và phòng 4 người để sinh viên lựa chọn. Mỗi phòng đều được trang bị đầy đủ giường, bàn học, tủ quần áo cá nhân, hệ thống sưởi sàn tự động (rất quan trọng vào mùa đông), điều hòa và Wifi tốc độ cao miễn phí.
- Tiện ích chung: Ngay trong khuôn viên KTX, bạn có thể dễ dàng sử dụng khu vực phòng giặt sấy hiện đại, phòng gym rèn luyện sức khỏe, phòng sinh hoạt chung và căn tin với thực đơn đa dạng, giá cả sinh viên.
- Chi phí: Mức phí KTX cho kỳ 6 tháng dao động từ 1.200.000 đến 1.500.000 KRW (Tùy loại phòng). Mức giá này cực kỳ cạnh tranh và an toàn hơn rất nhiều so với việc tự ra ngoài thuê phòng (One-room thường yêu cầu tiền cọc rất lớn).

Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Dưới đây là giải đáp nhanh một số câu hỏi thường gặp về đại học Sungkyul:
Trường Đại học Sungkyul có phải trường top 3 không?
Phân loại trường top 1, top 2, top 3 (trường hạn chế) tại Hàn Quốc được Cục Quản lý Xuất nhập cảnh cập nhật liên tục hàng năm dựa trên tỷ lệ sinh viên cư trú bất hợp pháp. Để có thông tin chính xác nhất về tình trạng cấp visa và yêu cầu chứng minh tài chính mới nhất của Sungkyul trong kỳ học 2026, bạn nên liên hệ trực tiếp với các đơn vị tư vấn du học uy tín.
Chi phí sinh hoạt một tháng tại Anyang khoảng bao nhiêu?
Sinh sống tại Anyang giúp bạn giảm tải đáng kể áp lực tài chính. Trung bình, một du học sinh chi tiêu khoảng 400.000 – 500.000 KRW/tháng cho việc ăn uống, đi lại và sinh hoạt cá nhân (chưa bao gồm tiền thuê nhà hoặc ký túc xá).
Ngành học nào dễ xin việc nhất tại Sungkyul?
Nếu mục tiêu của bạn là dễ dàng tìm kiếm việc làm sau tốt nghiệp, Thiết kế làm đẹp (Beauty Design) và Quản trị du lịch là hai sự lựa chọn hàng đầu. Ngành công nghiệp làm đẹp và du lịch dịch vụ của Hàn Quốc luôn trong tình trạng khát nhân lực chất lượng cao, mang lại cơ hội nghề nghiệp cực kỳ rộng mở.
Với bề dày lịch sử, chất lượng đào tạo đã được kiểm chứng và chính sách hỗ trợ sinh viên quốc tế tuyệt vời, Đại học Sungkyul xứng đáng là một trong những lựa chọn hàng đầu cho du học sinh Việt Nam. Đừng để những thắc mắc về hồ sơ hay rào cản thủ tục làm chậm trễ giấc mơ du học của bạn. Hãy liên hệ trực tiếp với du học Tây Nguyên để được hỗ trợ tư vấn nhanh chóng:
Công ty Tư Vấn Du Học Tây Nguyên
- Trụ sở chính: 164 Phan Chu Trinh, Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk. Điện thoại: 02623 81 81 83
- Chi nhánh Đắk Nông: 107 Phan Chu Trinh, Thị trấn Eatling, Huyện Cư Jút, tỉnh Đắk Nông. Điện thoại: 0912 747 347
- Chi nhánh Gia Lai: Số 43 Sư Vạn Hạnh, phường Hội Thương, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai. Điện thoại: 0269 350 2799
- Website: https://duhoctaynguyen.edu.vn
- Email: duhoctaynguyen@gmail.com
- Hotline: 0912 747 347
