Trường Đại học Myongji Hàn Quốc là lựa chọn hàng đầu cho du học sinh định hướng khối ngành Kinh tế và Nghệ thuật. Đây là trường tư thục danh tiếng hàng đầu tại Hàn Quốc vận hành hai cơ sở độc lập tại Seoul và Yongin. Dù bạn đang tự chuẩn bị thủ tục hay đồng hành cùng một trung tâm du học Hàn Quốc ở Đắk Lắk uy tín, hãy đối chiếu ngay các thông tin cập nhật năm 2026 dưới đây để nắm rõ điều kiện nhập học và tối ưu hóa tỷ lệ đỗ của mình.
Nội dung
Thành lập từ năm 1948, Đại học Myongji là một trong những trường tư thục hàng đầu tại Hàn Quốc, thu hút hàng ngàn du học sinh quốc tế mỗi năm. Dưới đây là các thông tin chung về trường Đại học Myongji:
Địa chỉ:
Đại học Myongji Hàn Quốc không chỉ nổi bật về chất lượng giảng dạy mà còn gây ấn tượng bởi sự phân bổ đào tạo chuyên biệt giữa hai cơ sở là Seoul vs Yongin. Thực tế, trường phân chia ngành học rất rõ ràng dựa trên khu vực. Sau đây là bảng tóm tắt nhanh thông tin về hai cơ sở của Đại học Myongji:
| Tiêu chí | Cơ sở Nhân văn (Seoul Campus) | Cơ sở tự nhiên – nghệ thuật (Yongin) |
| Vị trí | Trung tâm thủ đô (Gần Sinchon, Hongdae) | Thành phố Yongin (Cách Seoul ~1 tiếng xe) |
| Nhóm ngành | Kinh tế, Ngôn ngữ, Khoa học Xã hội | Kỹ thuật, IT, Kiến trúc, Nghệ thuật |
| Việc làm thêm | Cực kỳ dồi dào, đa dạng ngành nghề | Hạn chế hơn, chủ yếu làm gần trường/KCN |
| Chi phí sinh hoạt | Đắt đỏ (Thuê nhà từ 400.000 – 600.000 KRW/tháng) | Tiết kiệm hơn (Thuê nhà từ 250.000 – 350.000 KRW/tháng) |
Cơ sở Nhân văn nằm ngay tại quận Seodaemun sầm uất của thủ đô Seoul, rất gần với các khu phố sinh viên nổi tiếng như Sinchon hay Hongdae. Nơi đây tập trung đào tạo các nhóm ngành về Khoa học Xã hội & Nhân văn (Quản trị kinh doanh, Ngữ văn, Thương mại quốc tế…).
Cơ sở Tự nhiên & Nghệ thuật tọa lạc tại Yongin, cách Seoul khoảng 1 giờ di chuyển bằng xe buýt hoặc tàu điện. Yongin Campus sở hữu khuôn viên rộng lớn, trong lành, chuyên đào tạo các nhóm ngành Khoa học Tự nhiên, Kỹ thuật, Kiến trúc, Nghệ thuật và Thể dục thể thao.
Tùy theo chương trình học và ngành đào tạo cụ thể mà điều kiện tuyển sinh tại đại học Myongji sẽ có sự khác biệt:
Chương trình tiếng Hàn tại Đại học Myongji là khóa học dành cho sinh viên quốc tế muốn nâng cao năng lực tiếng Hàn trước khi vào học chuyên ngành. Nội dung tập trung vào 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết và được tổ chức theo các cấp độ phù hợp với trình độ đầu vào. Chương trình thường có 4 kỳ nhập học mỗi năm, học theo học kỳ 10 tuần, giúp người học có lộ trình cải thiện tiếng Hàn khá rõ ràng và linh hoạt.
| Phí đăng ký | 50,000 KRW |
| Học phí (cơ sở Seoul) – Từ Kỳ Hè 2026 | 6,080,000 KRW/ năm |
| Học phí (cơ sở Yongin) – Từ Kỳ Hè 2026 | 5,280,000 KRW/ năm |
| Phí đưa đón | 40,000 KRW |
| Lệ phí ngân hàng | 10,000 KRW |
| Cấp độ | Cấp 1 đến cấp 6 (cơ sở Seoul)
Cấp 1 đến cấp 5 (cơ sở Yongin) |
| Số lượng học viên | Tối đa 15 học viên/ lớp |
| Thời gian học | 10 tuần/ kỳ, 5 ngày/ tuần, tổng 200 giờ |
| Giáo trình | Giáo trình trường Đại học Quốc gia Seoul |
Chương trình đại học tại Trường Đại học Myongji Hàn Quốc được thiết kế theo định hướng kết hợp giữa nền tảng học thuật vững chắc, đào tạo thực tiễn và nghiên cứu ứng dụng. Trường hiện có hai cơ sở đào tạo là Seoul Campus và Yongin Campus, với nhiều khoa và chuyên ngành thuộc các lĩnh vực khoa học xã hội, kinh doanh, kỹ thuật, công nghệ, nghệ thuật và kiến trúc. Chương trình đào tạo hướng đến việc trang bị cho sinh viên kiến thức chuyên môn, kỹ năng nghề nghiệp và năng lực hội nhập quốc tế.
| Khoa | Ngành | Học phí 1 kỳ |
| Nhân văn | Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc
Ngôn ngữ và văn học Trung Quốc Ngôn ngữ và Văn học Anh Ngôn ngữ và Văn học Nhật Bản Nghiên cứu tiếng Ả Rập Ngôn ngữ Hàn Quốc toàn cầu Văn hóa châu Á quốc tế Thư viện và Khoa học thông tin Lịch sử nghệ thuật Lịch sử Triết lý Văn bản sáng tạo |
4,093,000 KRW |
| Khoa học xã hội | Hành chính công
Khoa học Chính trị và Ngoại giao Truyền thông Kỹ thuật số Giáo dục và Phát triển Trẻ em Lãnh đạo và Giáo dục Thanh thiếu niên Kinh tế |
|
| Luật | Luật | |
| Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh
Kinh doanh quốc tế & thương mại Thông tin quản lý hệ thống |
4,125,000 KRW |
| Khoa học tự nhiên | Toán học
Vật lý Hóa học Thực phẩm & dinh dưỡng Khoa học sinh học & thông tin sinh học |
4,954,000 KRW |
| Công nghệ thông tin
Truyền thông hội tụ |
Thiết kế nội dung số
Tích hợp phần mềm Kỹ thuật thông tin & truyền thông |
5,447,000 KRW |
| Kỹ thuật | Điện
Điện tử Hóa học Máy tính Khoa học & kỹ thuật vật liệu Môi trường & năng lượng Môi trường & dân dụng Giao thông vận tải Kỹ sư cơ khí Công nghiệp & quản lý Khoa học & vật liệu |
|
| Phân ngành quốc tế học | Kinh doanh quốc tế | 3,941,000 KRW |
| Kiến trúc | Thiết kế không gian
Kiến trúc Kiến trúc truyền thống Hàn Quốc |
5,712,000 KRW |
Chương trình cao học tại Trường Đại học Myongji Hàn Quốc được xây dựng nhằm đào tạo đội ngũ chuyên gia, nhà nghiên cứu và nguồn nhân lực chất lượng cao trong nhiều lĩnh vực. Nhà trường cung cấp các chương trình Thạc sĩ, Tiến sĩ và chương trình liên thông Thạc sĩ – Tiến sĩ, đáp ứng nhu cầu học tập và nghiên cứu của sinh viên trong nước cũng như quốc tế. Chương trình được giảng dạy bởi đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, kết hợp giữa nghiên cứu học thuật và ứng dụng thực tiễn, tạo nền tảng để học viên phát triển sự nghiệp trong môi trường toàn cầu.
| Hệ đào tạo | Ngành | Học phí 1 kỳ |
| Thạc sĩ | Nhân văn | 5,097,000 KRW |
| Khoa học tự nhiên/ giáo dục thể chất | 5,955,000 KRW | |
| Kỹ thuật/nghệ thuật | 6,683,000 KRW | |
| Tiến sĩ | Nhân văn | 4,905,000 KRW |
| Khoa học tự nhiên/ giáo dục thể chất | 5,815,000 KRW | |
| Kỹ thuật/nghệ thuật | 6,408,000 KRW |
Điểm cộng cực lớn giúp Đại học Myongji giữ chân du học sinh chính là chính sách học bổng cực kỳ hào phóng. Nếu bạn biết cách tối ưu hồ sơ, gánh nặng tài chính sẽ giảm đi đáng kể.
Ngay khi nhập học chuyên ngành, chứng chỉ tiếng Hàn chính là yếu tố giúp bạn được trừ thẳng tiền học phí. Cụ thể:
Từ học kỳ thứ 2 trở đi, học bổng sẽ không xét theo TOPIK nữa mà phụ thuộc hoàn toàn vào điểm trung bình (GPA) của học kỳ liền kề trước đó.
Quy định xét học bổng rất minh bạch, chỉ cần bạn chăm chỉ đi học đầy đủ và duy trì điểm số ở mức khá (3.0), việc nhận học bổng 40% mỗi kỳ là hoàn toàn trong tầm tay.
Trải nghiệm sống tại Myongji được các thế hệ sinh viên đánh giá là tiện nghi và vô cùng thân thiện với người nước ngoài. Trường cung cấp hệ thống ký túc xá (KTX) hiện đại ở cả 2 cơ sở. Các phòng đều được trang bị đầy đủ giường, bàn học, tủ lạnh, internet tốc độ cao, khu giặt ủi và phòng gym chung.
Lưu ý: Sinh viên quốc tế hệ học tiếng trong kỳ đầu tiên thường được nhà trường yêu cầu (hoặc ưu tiên) ở KTX để dễ dàng quản lý và hỗ trợ hòa nhập.
Việc làm thêm:
Sau đây là giải đáp chi tiết một số câu hỏi thường gặp về trường đại học Myongji Hàn Quốc:
Myongji thường xuyên lọt top 40 trường Đại học xuất sắc nhất Hàn Quốc và luôn nằm trong top đầu các trường tư thục tại khu vực Seoul.
Có. Tương tự các trường top đầu khác, Myongji sẽ tổ chức phỏng vấn online để kiểm tra năng lực tiếng Hàn cơ bản, thái độ, mục đích học tập và xác minh khả năng tài chính của gia đình trước khi cấp thư mời.
Như đã phân tích ở trên, hãy chọn Seoul nếu bạn học khối ngành Xã hội/Kinh tế và thích sự náo nhiệt. Hãy chọn Yongin nếu bạn học khối ngành Kỹ thuật/Nghệ thuật và cần không gian rộng rãi, trang thiết bị máy móc hiện đại để thực hành.
Với cơ sở vật chất hiện đại cùng chính sách học bổng rộng mở, Đại học Myongji là sự lựa chọn hoàn hảo dành cho những bạn có tài chính tầm trung – khá. Nếu bạn muốn chinh phục học bổng Đại học Myongji, đội ngũ chuyên viên tư vấn của Du học Tây Nguyên sẵn sàng hỗ trợ bạn xử lý hồ sơ và tư vấn thông tin chi tiết. Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được các thông tin nhanh chóng.
Đại học Ajou Hàn Quốc là điểm đến lý tưởng cho sinh viên quốc tế…
Trường đại học Korea là một trong những trường đại học danh tiếng nhất Hàn…
Đại học Konkuk là một trong những trường đại học tư thục danh tiếng tại…
Trường Đại học Chung Ang Hàn Quốc là một trong những trường đại học tư…
Nếu bạn đang tìm một ngôi trường tại Hàn Quốc có chất lượng đào tạo…
Học tập tại trung tâm thủ đô Seoul nhộn nhịp nhưng mức học phí lại…