Đại học Sejong là một trong những trường đại học tư thục uy tín tại Seoul, Hàn Quốc. Trường nổi bật với thế mạnh đào tạo về quản trị khách sạn, kinh doanh, công nghệ thông tin. Không chỉ sở hữu môi trường học tập hiện đại, trường còn mang đến nhiều cơ hội học bổng và việc làm hấp dẫn. Bài viết dưới đơn vị tư vấn du học Hàn Quốc ở Buôn Ma Thuột – Du học Tây Nguyên sẽ cấp đầy đủ thông tin về Đại học Sejong để bạn tham khảo trước khi lựa chọn du học.
Trường Đại học Sejong Hàn Quốc (Sejong University) là một trong những trường đại học tư thục danh tiếng tại Seoul. Trường nổi bật với thế mạnh ở các lĩnh vực như quản trị khách sạn, du lịch, công nghệ thông tin, kinh doanh và nghệ thuật.
Đại học Sejong được thành lập năm 1940 với tiền thân là Kyung Sung Humanities Institute. Đến năm 1978, trường chính thức đổi tên thành Sejong University để vinh danh Vua Sejong Đại đế – vị vua thứ tư của triều đại Joseon, người đã sáng tạo ra bảng chữ cái Hangul của Hàn Quốc.
Hiện nay, trường tọa lạc tại quận Gwangjin-gu, phía đông thủ đô Seoul. Nhờ vị trí thuận lợi, sinh viên có thể dễ dàng di chuyển đến các trung tâm thương mại, doanh nghiệp, địa điểm văn hóa và các tuyến giao thông công cộng của thành phố. Đại học Sejong đào tạo đa dạng từ chương trình tiếng Hàn, đại học đến sau đại học với nhiều nhóm ngành như:
Trong nhiều năm liên tiếp, Đại học Sejong đạt được nhiều thành tựu đáng chú ý trên các bảng xếp hạng đại học quốc tế cũng như trong hoạt động nghiên cứu. Một số thành tích nổi bật gồm:
Đại học Sejong sở hữu mạng lưới cựu sinh viên thành công trong nhiều lĩnh vực như nghệ thuật, giải trí, kinh doanh và thể thao. Nhiều gương mặt nổi tiếng đã góp phần nâng cao uy tín và sức ảnh hưởng của trường trong nước cũng như quốc tế.
Một số cựu sinh viên tiêu biểu gồm:
Ngoài ra, trường còn có nhiều cựu sinh viên thành công trong các lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn, truyền thông, thể thao và doanh nghiệp, góp phần xây dựng mạng lưới kết nối nghề nghiệp rộng khắp cho sinh viên sau khi tốt nghiệp.
Đại học Sejong áp dụng quy trình tuyển sinh riêng dành cho sinh viên quốc tế, với các điều kiện khác nhau. Tùy theo chương trình đăng ký (hệ tiếng Hàn, đại học hay sau đại học), yêu cầu về học vấn và năng lực ngoại ngữ sẽ có sự khác nhau. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết:
| Điều kiện | Hệ học tiếng | Hệ Đại học | Hệ sau Đại học |
| Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài | Có | Có | Có |
| Chứng minh tài chính | Có | Có | Có |
| Tối thiểu đã tốt nghiệp THPT | Có | Có | Có |
| Điểm GPA 3 năm THPT >6.5 | Có | Có | Có |
| Có TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên | Không | Có | Không |
| Đã có bằng Cử nhân và TOPIK 4 trở lên hoặc IELTS 5.5 trở lên | Không | Không | Có |
Chương trình tiếng Hàn của Sejong University được tổ chức bởi Sejong Language Center (SLC) và Sejong Korean Language & Culture Education Center. Chương trình được thiết kế theo lộ trình từ cơ bản đến nâng cao, kết hợp giữa đào tạo ngôn ngữ và trải nghiệm văn hóa, giúp học viên phát triển toàn diện 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết.
Khóa học tiếng Hàn chính quy tại Sejong University được chia thành 6 cấp độ (Level 1 – Level 6), phù hợp với nhiều đối tượng, từ người mới bắt đầu đến học viên có trình độ cao. Mỗi khóa học kéo dài 10 tuần, học 5 ngày/tuần (thứ Hai đến thứ Sáu) với tổng thời lượng khoảng 200 giờ học. Học viên có thể lựa chọn lớp buổi sáng hoặc buổi chiều tùy theo lịch học và nhu cầu cá nhân.
| Phí đăng ký | 100,000 KRW |
| Học phí | 6,600,000 KRW/1 năm |
| Kỳ học | 2 kỳ/1 năm, 20 tuần/1 kỳ, 5 ngày/1 tuần |
| Thời gian học | 400 giờ/1 kỳ, 20 giờ/1 tuần, 4 giờ/1 ngày |
Trường hiện đào tạo hàng chục chuyên ngành thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh doanh, công nghệ, khoa học tự nhiên đến nghệ thuật và thể thao. Sinh viên được học tập trong môi trường hiện đại, có cơ hội tham gia các dự án nghiên cứu, chương trình trao đổi quốc tế và thực tập tại các doanh nghiệp đối tác ngay từ khi còn trên ghế nhà trường.
Dưới đây là các chuyên ngành đào tạo và học phí chi tiết:
| Trường | Khoa | Học phí (1 kỳ) |
| Nhân văn |
|
4,669,000 KRW |
| Khoa học xã hội |
|
4,669,000 KRW |
| Kinh doanh – Kinh tế |
|
4,669,000 KRW |
| Quản trị nhà hàng khách sạn & du lịch | Quản trị nhà hàng khách sạn & du lịch (Quản trị khách sạn & du lịch; Quản trị dịch vụ thực phẩm) | 4,669,000 KRW |
| Khoa học tự nhiên |
|
5,521,000 KRW |
| Kỹ thuật điện tử & thông tin | Kỹ thuật điện | 6,340,000 KRW |
| Khoa học đời sống |
|
6,340,000 KRW |
| Phần mềm & Công nghệ hội tụ |
|
6,340,000 KRW |
| Nghệ thuật & Giáo dục thể chất |
|
6,392,000 KRW |
| Kỹ thuật |
|
6,340,000 KRW |
Trường hiện cung cấp đa dạng chương trình thạc sĩ, tiến sĩ và liên thông thạc sĩ – tiến sĩ trong nhiều lĩnh vực, thu hút đông đảo học viên đến từ Hàn Quốc và nhiều quốc gia trên thế giới. Dưới đây là các chuyên ngành và học phí hệ cao học tại Trường đại học Sejong Hàn Quốc:
| Khoa | Ngành | Thạc sĩ | Tiến sĩ | Học phí 1 kỳ |
| Nghệ thuật tự do – Khoa học xã hội |
|
Có | Có | 6,019,000 KRW |
| Quản trị nhà hàng khách sạn & du lịch | Có | Có | 6,508,000 KRW | |
| Khoa học tự nhiên |
|
Có | Có | 6,997,000 KRW |
| Kỹ thuật |
|
Có | Có | 7,821,000 KRW |
| Nghệ thuật & Giáo dục thể chất | Mỹ thuật | Có | Không | 7,890,000 KRW |
| Đổi mới thiết kế
Âm nhạc Nhảy Thiết kế thời trang Comics & Animation Nghệ thuật phim ảnh |
Có | Có | ||
| Giáo dục thể chất | Có | Có | 6,997,000 KRW |
Đại học Sejong Hàn Quốc triển khai nhiều chương trình học bổng nhằm hỗ trợ sinh viên quốc tế có thành tích học tập xuất sắc hoặc năng lực ngoại ngữ tốt. Các suất học bổng được áp dụng cho cả bậc đại học và cao học, giúp giảm đáng kể chi phí học tập, đồng thời khuyến khích sinh viên duy trì kết quả học tập trong suốt quá trình theo học.
Đối với sinh viên quốc tế theo học chương trình cử nhân, Đại học Sejong cung cấp nhiều loại học bổng đầu vào và học bổng duy trì dựa trên năng lực ngoại ngữ cũng như kết quả học tập.
| Phân loại | Điều kiện | Quyền lợi | |
|
Phân loại
Điều kiện Quyền lợi Học bổng Quốc tế Sejong A (Học kỳ đầu) |
Hệ tiếng Hàn | TOPIK 6 | 100% học phí học kỳ đầu |
| TOPIK 5 | 70% học phí học kỳ đầu | ||
| TOPIK 4 | 50% học phí học kỳ đầu | ||
| TOPIK 3 | 30% học phí học kỳ đầu | ||
| Hệ tiếng Anh | IELTS 8.0 | TOEFL iBT 112 | New TEPS 498 | 80% học phí học kỳ đầu | |
| IELTS 6.5 | TOEFL iBT 100 | New TEPS 398 | 50% học phí học kỳ đầu | ||
| IELTS 5.5 | TOEFL iBT 80 | New TEPS 327 | 30% học phí học kỳ đầu | ||
| IELTS 5.0 | TOEFL iBT 60 | New TEPS 262 | 20% học phí học kỳ đầu | ||
| Học bổng Quốc tế Sejong B (Học kỳ đầu) | Sinh viên được tiến cử từ Viện trưởng | Sinh viên đã theo học 2 kỳ trở lên tại Trung tâm Giáo dục Quốc tế của Đại học Sejong và được Viện trưởng Trung tâm tiến cử) | TOPIK 6: 100% học phí học kỳ đầu
TOPIK 5: 70% học phí học kỳ đầu TOPIK 4: 50% học phí học kỳ đầu TOPIK 3: 30% học phí học kỳ đầu + miễn phí nhập học |
| Sinh viên lớp học mục tiêu | 100% học phí học kỳ đầu | ||
| Học bổng Quốc tế Sejong – Học tập xuất sắc (SV đang theo học) | Xét duyệt dựa trên kết quả học tập | Miễn 20% ~ 50% học phí | |
Đại học Sejong cũng dành nhiều chương trình hỗ trợ tài chính cho học viên cao học nhằm khuyến khích nghiên cứu và nâng cao chất lượng đào tạo.
| Điều kiện | Quyền lợi |
| Được giới thiệu làm nghiên cứu viên (trợ lý nghiên cứu) cho một dự án nghiên cứu bên ngoài bởi nhà nghiên cứu hàng đầu (giáo sư SJU) của dự án | 100% phí nhập học và học phí |
Đáp ứng 1 trong các tiêu chí sau:
|
30% học phí |
| TOPIK 4 | 20% học phí học kỳ đầu |
| Sinh viên đã hoàn thành 2 học kỳ trở lên tại Viện Ngôn ngữ Quốc tế Đại học Sejong (ILI) |
|
Ký túc xá của Trường Đại học Sejong được xây dựng nhằm mang đến môi trường sinh hoạt an toàn, tiện nghi và thuận lợi cho sinh viên trong nước cũng như quốc tế. Với vị trí gần khuôn viên trường, hệ thống phòng ở hiện đại cùng nhiều tiện ích đi kèm, ký túc xá giúp sinh viên tiết kiệm thời gian di chuyển, nhanh chóng hòa nhập với cuộc sống học tập tại Seoul và giảm bớt chi phí thuê nhà bên ngoài.
| KTX Happy | KTX Saimdang | KTX Gwangaeto | Off-campus
Housing |
|
| Điều kiện | SV hệ đại học | SV hệ cao học & Nghiên cứu sinh (Nữ) | SV quốc tế trao đổi | SV quốc tế trao đổi |
| Phí (6 tháng) | 1,436,400 KRW | 1,668,000 KRW |
|
1,188,000 KRW |
Với chất lượng đào tạo được công nhận trên các bảng xếp hạng quốc tế, môi trường học tập hiện đại và nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên quốc tế, Sejong là lựa chọn đáng cân nhắc đối với những bạn có kế hoạch du học Hàn Quốc. Tuy nhiên, giống như bất kỳ trường đại học nào, Sejong cũng có những ưu điểm và hạn chế riêng. Dưới đây là những yếu tố bạn nên cân nhắc trước khi đưa ra quyết định.
Nếu bạn mong muốn học tập tại một trường đại học có uy tín, chương trình đào tạo chất lượng và nhiều cơ hội phát triển nghề nghiệp thì Trường Đại học Sejong Hàn Quốc là lựa chọn đáng cân nhắc. Trường đặc biệt phù hợp với những sinh viên quan tâm đến các ngành quản trị khách sạn, du lịch, kinh doanh và công nghệ. Tuy nhiên, trước khi quyết định, bạn nên cân nhắc khả năng tài chính, trình độ ngoại ngữ và định hướng nghề nghiệp để lựa chọn chương trình học phù hợp nhất.
Đại học Hanyang là một trong những trường đại học tư thục danh tiếng tại…
Đại học Quốc gia Seoul là một trong những trường đại học danh giá nhất…
Trường Đại học Yonsei là một trong những trường đại học danh tiếng hàng đầu…
Nếu bạn đang tìm kiếm một ngôi trường đào tạo khối ngành Kỹ thuật và…
Nhắc đến du học Hàn Quốc ngành Làm đẹp (Beauty Arts) thì Đại học Seokyeong…
Trường Đại học Myongji Hàn Quốc là lựa chọn hàng đầu cho du học sinh…