Hướng dẫn cách xem kết quả visa Hàn Quốc nhanh, chuẩn xác
Chọn tra cứu kết quả
Cách xem kết quả visa Hàn Quốc là thông tin được nhiều người quan tâm sau khi hoàn tất thủ tục xin visa. Thay vì chờ thông báo trực tiếp, bạn có thể chủ động kiểm tra tình trạng hồ sơ trực tuyến. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết các bước tra cứu, cách đọc trạng thái và lưu ý khi kết quả chưa được cập nhật.
Nội dung
Visa Hàn Quốc có những loại nào?
Visa Hàn Quốc được phân loại theo mục đích nhập cảnh và thời gian lưu trú, từ du lịch ngắn hạn đến du học, lao động và định cư dài hạn. Dưới đây là các nhóm visa chính và mã visa phổ biến nhất mà người Việt thường gặp khi làm hồ sơ.
Visa ngắn hạn (Short-term visit) – Nhóm C
Đây là nhóm visa phổ biến nhất cho khách du lịch, công tác, thăm thân ngắn ngày.
C-3-9 – Visa du lịch: Dành cho người đi du lịch tự túc hoặc theo tour, thời gian lưu trú thường tối đa 30 ngày/lần. Có thể cấp 1 lần hoặc nhiều lần (ví dụ C-3-91: nhiều lần, hiệu lực đến 5 năm).
C-3-2 – Visa du lịch theo đoàn: Dành cho khách du lịch theo đoàn được tổ chức bởi công ty lữ hành được chỉ định.
C-3-4 – Visa công tác ngắn hạn: Dành cho người sang họp, hội thảo, ký kết hợp đồng, khảo sát thị trường… Thời gian lưu trú thường đến 90 ngày.
C-3-1 / C-3-8 / C-3-10…: Các loại C-3 khác như thăm thân ngắn hạn, người gốc Hàn về thăm quê, quá cảnh sân bay… tùy mục đích cụ thể.
C-2 – Visa thương mại ngắn hạn: Dành cho các giao dịch thương mại, đầu tư ngắn hạn.
C-4 – Visa lao động ngắn hạn: Dành cho lao động thời vụ, dự án ngắn ngày theo hợp đồng.
Các loại visa Hàn Quốc
Visa du học và đào tạo – Nhóm D
Nhóm visa này dành cho người sang Hàn học tập, nghiên cứu hoặc đào tạo nghề.
D-2 – Visa du học chính quy: Cấp cho sinh viên theo học đại học, cao học, nghiên cứu sinh tại các trường được công nhận. Thời hạn phụ thuộc vào khóa học (thường 1–2 năm, gia hạn được).
D-4 – Visa đào tạo ngôn ngữ: Dành cho người học tiếng Hàn tại các trung tâm ngôn ngữ của trường đại học hoặc cơ sở được cấp phép.
D-3 – Visa đào tạo sản xuất (Industrial Training): Dành cho thực tập sinh, học viên tham gia chương trình đào tạo nghề, sản xuất tại doanh nghiệp Hàn.
D-8 / D-9: Visa đầu tư, hợp tác kinh doanh, thương mại dài hạn (doanh nhân, nhà đầu tư).
Visa lao động – Nhóm E
Nhóm E dành cho người nước ngoài sang Hàn làm việc theo hợp đồng, bao gồm cả lao động phổ thông và chuyên gia. Một số mã visa E phổ biến:
E-2 – Visa giảng viên ngoại ngữ: Dành cho giáo viên tiếng Anh và một số ngoại ngữ khác tại trường học, trung tâm.
E-7 – Visa lao động kỹ thuật/chuyên ngành: Dành cho kỹ sư, chuyên gia làm việc theo hợp đồng với doanh nghiệp Hàn (E-7-1, E-7-2… tùy ngành).
E-9 – Visa lao động phổ thông (EPS): Dành cho lao động qua chương trình EPS (cơ khí, xây dựng, nông nghiệp, thủy sản…).
E-1, E-3, E-4, E-5, E-6, E-10…: Các loại visa cho giáo sư, nhà nghiên cứu, hỗ trợ kỹ thuật, chuyên gia, nghệ sĩ, lao động tàu cá… tùy lĩnh vực cụ thể.
Visa thăm thân, định cư và diện gia đình – Nhóm F
Nhóm F dành cho người có quan hệ gia đình, hôn nhân hoặc đang trong quá trình định cư tại Hàn.
F-1 – Visa thăm thân dài hạn: Dành cho người thân (cha mẹ, vợ/chồng, con cái…) của công dân hoặc thường trú nhân Hàn Quốc sang thăm và sinh sống tạm thời.
F-2 – Visa định cư (Residence): Dành cho người đã đáp ứng điều kiện về thời gian lưu trú, thu nhập, tiếng Hàn… để được cấp thẻ định cư.
F-4 – Visa người gốc Hàn (Overseas Korean): Dành cho kiều bào gốc Hàn có quốc tịch nước ngoài.
F-5 – Visa định cư vĩnh viễn: Cấp cho người đã sinh sống lâu dài, đáp ứng các điều kiện khắt khe về thu nhập, đóng góp…
F-6 – Visa kết hôn: Dành cho người nước ngoài kết hôn với công dân Hàn Quốc, được phép sinh sống và làm việc tại Hàn.
Đối tượng được tra cứu kết quả visa Hàn Quốc
Hệ thống tra cứu kết quả visa Hàn Quốc trên cổng chính thức visa.go.kr được thiết kế mở cho hầu hết đương đơn đã nộp hồ sơ, bất kể loại visa hay hình thức nộp. Dưới đây là các nhóm đối tượng cụ thể được phép (và nên) sử dụng dịch vụ này để kiểm tra tình trạng hồ sơ của mình:
Người đã nộp hồ sơ xin visa Hàn Quốc và đang chờ kết quả
Người nộp hồ sơ trực tiếp tại KVAC hoặc Đại sứ quán/Lãnh sự quán
Người được ủy quyền nộp hồ sơ thay (người thân, công ty du lịch, đơn vị dịch vụ)
Công ty du lịch, đại lý visa được cấp phép
Người đã có kết quả visa nhưng bị mất thông báo/giấy xác nhận
Người bị từ chối cấp visa và muốn biết lý do
Đương đơn thuộc mọi loại visa và mục đích nhập cảnh
Hướng dẫn cách xem kết quả visa Hàn Quốc
Sau khi nộp hồ sơ, bạn có thể tự kiểm tra kết quả visa Hàn Quốc online trên cổng chính thức visa.go.kr chỉ với 4 bước đơn giản dưới đây!
Bước 1: Truy cập vào website: visa.go.kr
Mở trình duyệt (Chrome, Safari, Cốc Cốc…) trên máy tính hoặc điện thoại, sau đó nhập địa chỉ: https://www.visa.go.kr rồi nhấn Enter. Nếu giao diện đang hiển thị tiếng Hàn, bạn chọn English (góc trên bên phải) để thao tác dễ hơn.
Truy cập vào website: visa.go.kr
Bước 2: Chọn tra cứu kết quả visa Hàn Quốc
Tại trang chủ, tìm và nhấn vào mục “Check Application Status” (Kiểm tra tình trạng hồ sơ). Trong menu xổ xuống, chọn tiếp “Check Application Status & Print” (Kiểm tra và in kết quả).
Chọn tra cứu kết quả
Bước 3: Điền các thông tin cần thiết
Trên trang kiểm tra, bạn sẽ thấy form yêu cầu nhập thông tin. Hãy điền chính xác như sau:
Type of Applications (Loại đơn): Chọn “Diplomatic office” (đây là lựa chọn mặc định cho hầu hết hồ sơ nộp qua Đại sứ quán/Lãnh sự quán/KVAC).
Select (Chọn loại mã số để tra cứu): Hệ thống thường cho 3 tùy chọn, bạn chọn 1 trong 3 tùy theo thông tin mình có:
Application No.: Mã hồ sơ (nếu bạn còn giữ giấy biên nhận có mã này).
Receipt No.: Mã biên nhận nộp hồ sơ.
Passport No.: Số hộ chiếu (phổ biến nhất, dùng khi không nhớ mã hồ sơ).
Nhập số hộ chiếu / mã hồ sơ: Điền đúng số hộ chiếu (hoặc mã hồ sơ/mã biên nhận) như trong giấy tờ, không thiếu ký tự, không thêm khoảng trắng.
Name in English (Họ tên tiếng Anh): Nhập họ tên không dấu, viết hoa toàn bộ, đúng thứ tự như trong hộ chiếu (thường là: HỌ + TÊN, ví dụ: TRAN HUONG LY).
Date of Birth (Ngày sinh): Chọn ngày sinh theo lịch hoặc nhập trực tiếp định dạng YYYY-MM-DD (ví dụ: 1990-05-20). Đảm bảo khớp với ngày sinh trên hộ chiếu và trong đơn xin visa.
Sau khi điền đầy đủ, nhấn nút “Search” để hệ thống tra cứu.
Bấm search tra cứu thông tin
Bước 4: Xem kết quả tra cứu
Hệ thống sẽ hiển thị trạng thái hồ sơ của bạn ở phần dưới màn hình, kèm một số thông tin cơ bản (loại visa, ngày nộp, nơi xét duyệt…). Các trạng thái thường gặp:
In progress / Under review: Hồ sơ đang được xử lý, cần chờ thêm.
Approved: Visa đã được cấp. Bạn có thể nhấn nút “Certificate” để xem và in giấy xác nhận cấp visa (đặc biệt quan trọng với visa điện tử).
Rejected / Refused: Hồ sơ bị từ chối. Bạn nên xem kỹ lý do (nếu có) và rút kinh nghiệm cho lần nộp sau.
Document request / Additional document required: Cơ quan lãnh sự yêu cầu bổ sung giấy tờ; hãy kiểm tra email/SMS hoặc liên hệ KVAC nơi nộp để biết chi tiết.
Bạn nên chụp màn hình hoặc lưu lại kết quả để đối chiếu khi đến nhận hộ chiếu hoặc khi liên hệ hỗ trợ nếu có phát sinh.
Nếu kết quả hiển thị “No record found” hoặc thông tin không khớp, hãy kiểm tra lại số hộ chiếu, họ tên, ngày sinh và thử tra cứu lại sau 1–2 ngày làm việc; trường hợp vẫn không thấy, liên hệ KVAC hoặc cơ quan lãnh sự nơi bạn nộp hồ sơ để được hỗ trợ.
Lưu ý quan trọng để xem kết quả visa Hàn Quốc chính xác
Để cách xem kết quả visa Hàn Quốc diễn ra thuận lợi, người nộp hồ sơ cần sử dụng đúng cổng thông tin, nhập chính xác thông tin cá nhân và chú ý thời điểm hệ thống cập nhật kết quả. Cơ quan đại diện Hàn Quốc tại Việt Nam cũng khuyến nghị người xin visa chủ động kiểm tra trên Korea Visa Portal thay vì chỉ dựa vào thông báo từ bên trung gian.
Truy cập đúng website Korea Visa Portal: Sử dụng địa chỉ chính thức visa.go.kr khi tra cứu. Không nên nhập số hộ chiếu hoặc thông tin cá nhân trên các website không xác định rõ nguồn gốc.
Nhập thông tin đúng như trên hộ chiếu: Khi tra cứu hồ sơ tại cơ quan đại diện ngoại giao, hệ thống yêu cầu các thông tin gồm số hộ chiếu, họ tên bằng tiếng Anh và ngày sinh. Họ tên nên được nhập chính xác theo thông tin đã sử dụng trong hồ sơ visa.
Kiểm tra đúng loại hồ sơ: Với hồ sơ xin visa thông qua cơ quan đại diện ngoại giao, cần chọn Diplomatic Office trong phần tra cứu. Trường hợp Confirmation of Visa Issuance có mục tra cứu riêng và yêu cầu thông tin khác, trong đó có số hồ sơ.
Kiểm tra sau thời điểm dự kiến có kết quả: Tổng Lãnh sự quán Hàn Quốc tại TP.HCM hướng dẫn người đăng ký visa có thể tra kết quả từ sau ngày dự kiến có kết quả bằng số biên nhận được cấp.
Kiểm tra kỹ trạng thái sau khi tra cứu: Nếu hồ sơ đã có kết quả, cần đọc chính xác thông tin hiển thị. Với trường hợp visa được cấp, Korea Visa Portal có thể cho phép kiểm tra và in Giấy xác nhận cấp thị thực (VISA GRANT NOTICE) theo hướng dẫn của cơ quan đại diện Hàn Quốc.
Lưu lại số biên nhận và thông tin hồ sơ: Đây là những thông tin hữu ích khi cần kiểm tra tình trạng hồ sơ hoặc liên hệ nơi tiếp nhận để được hỗ trợ.
Không nhầm giữa tình trạng đang xét duyệt và kết quả cuối cùng: Việc hồ sơ đang được xử lý không đồng nghĩa với việc visa đã được cấp. Chỉ nên xác định kết quả dựa trên thông tin chính thức được cập nhật trên hệ thống.
Câu hỏi thường gặp (FAQ) về cách xem kết quả visa Hàn Quốc
Có thể tra cứu visa Hàn Quốc bằng số điện thoại không?
Không. Hệ thống tra cứu kết quả visa Hàn Quốc trên visa.go.kr không hỗ trợ tìm kiếm bằng số điện thoại. Bạn chỉ có thể tra cứu theo số hộ chiếu (Passport No.), mã hồ sơ (Application No.) hoặc mã biên nhận (Receipt No.) kèm họ tên và ngày sinh.
Tôi nộp ở KVAC Hà Nội/Đà Nẵng/TP.HCM thì tra cứu ở đâu?
Dù nộp tại KVAC Hà Nội, Đà Nẵng hay TP.HCM, bạn vẫn tra cứu kết quả trên cùng một cổng chính thức: https://www.visa.go.kr.
Bao lâu thì có kết quả visa Hàn Quốc?
Thời gian xét duyệt thay đổi theo loại visa và từng trường hợp cụ thể, dưới đây là mức thời gian bạn có thể tham khảo:
Visa du lịch, công tác ngắn hạn (C-3): khoảng 7–12 ngày làm việc.
Visa du học (D-2, D-4), lao động (E-7, E-9…): khoảng 10–15 ngày làm việc.
Visa định cư, kết hôn (F-6…), diện đặc biệt: có thể 15–20 ngày làm việc hoặc lâu hơn. Bạn nên bắt đầu tra cứu sau 3–5 ngày làm việc và kiểm tra lại gần cuối thời gian dự kiến.
Nếu kết quả visa bị từ chối thì phải làm gì?
Khi trạng thái hiển thị Rejected/Refused, bạn nên:
Xem kỹ lý do từ chối (nếu được ghi rõ trong hệ thống hoặc thông báo kèm).
Rà soát lại hồ sơ đã nộp: giấy tờ còn thiếu, thông tin không khớp, chứng minh tài chính/yếu tố ràng buộc chưa đủ thuyết phục…
Bổ sung, hoàn thiện hồ sơ và nộp lại sau một khoảng thời gian hợp lý (thường vài tuần đến vài tháng tùy trường hợp).
Nếu cần, tham khảo ý kiến từ KVAC hoặc đơn vị tư vấn visa uy tín để điều chỉnh chiến lược nộp hồ sơ.
Trên đây là hướng dẫn chi tiết cách xem kết quả visa Hàn Quốc online chỉ với 4 bước đơn giản trên cổng visa.go.kr chính thức. Hãy áp dụng đúng hướng dẫn, kiểm tra vào thời điểm phù hợp và lưu lại kết quả để chủ động hơn trong kế hoạch xuất cảnh. Nếu cần hỗ trợ thêm về thủ tục du học tại Hàn Quốc, đừng quên liên hệ với Du học Tây Nguyên để được tư vấn thêm.