Đại học Kyungsung là một trong những trường đại học được nhiều sinh viên quốc tế quan tâm tại Busan, Hàn Quốc. Trường nổi bật với định hướng đào tạo thực tiễn và môi trường học tập quốc tế. Đại học Kyungsung tọa lạc tại Nam-gu, thuận tiện kết nối giao thông và đời sống đô thị. Với những bạn đang tìm hiểu du học Hàn Quốc ở Buôn Ma Thuột, Kyungsung là lựa chọn đáng cân nhắc cho hành trình học tập tại Hàn Quốc.
Giới thiệu về Trường Đại học Kyungsung Hàn Quốc
Đại học Kyungsung (Kyungsung University) là trường đại học tư thục tọa lạc tại quận Nam-gu, thành phố Busan, Hàn Quốc.
- Tên tiếng Hàn: 경성대학교
- Tên tiếng Anh: Kyungsung University
- Năm thành lập: 1955
- Học phí tiếng Hàn: 4.400.000 KRW/ năm
- Ký túc xá: 900,000 KRW/ kỳ
- Địa chỉ: 309 Suyeong-ro, Nam-gu, Busan, Hàn Quốc
- Website: cms1.ks.ac.kr
Giới thiệu tổng quan về trường
Đại học Kyungsung thành lập năm 1955, tọa lạc tại địa chỉ 309, Suyeong-ro, Nam-gu, Busan, Hàn Quốc. Đây là vị trí thuận lợi để sinh viên tiếp cận hệ thống giao thông, các khu thương mại, dịch vụ và không gian văn hóa của thành phố Busan.
Trường chú trọng thu hút sinh viên nước ngoài thông qua Global College, các chương trình đào tạo bằng tiếng Anh và mạng lưới hợp tác quốc tế. Trường Đại học Kyungsung có mạng lưới hợp tác với khoảng 500 doanh nghiệp tại 26 quốc gia cùng cộng đồng cựu sinh viên hoạt động ở nhiều quốc gia.

Thành tích nổi bật
Dưới đây là những thành tích nổi bật mà Trường Đại học Kyungsung Hàn Quốc đã gặt hái được:
- Được công nhận là “Đại học có năng lực quốc tế hóa giáo dục xuất sắc” trong giai đoạn tháng 3/2026 – tháng 2/2027.
- Được Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc công nhận là trường đại học xuất sắc trong chương trình IPP (học tập – làm việc song hành).
- Theo bảng xếp hàng EduRank’s Ranking 2022, Đại học Kyungsung thuộc TOP 4 Đại học tốt nhất Busan.
- Thuộc TOP 6 Đại học đào tạo tốt nhất tại Hàn Quốc theo bảng xếp hạng EduRank’s Ranking 2022.
- Được Chứng nhận của các Viện Giáo dục và Đánh giá Hàn Quốc (KABONE, KAAB, ABEEK).
Điều kiện nhập học Trường Đại học Kyungsung
Điều kiện nhập học Trường Đại học Kyungsung phụ thuộc vào bậc đào tạo, ngành học và ngôn ngữ giảng dạy. Với chương trình đại học dành cho sinh viên quốc tế, ứng viên thường cần đáp ứng yêu cầu về quốc tịch, trình độ học vấn, năng lực tiếng Hàn hoặc tiếng Anh.
Dưới đây là thông tin chi tiết:
| Điều kiện | Hệ học tiếng | Hệ Đại học | Hệ sau Đại học |
| Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài | ✓ | ✓ | ✓ |
| Chứng mình đủ điều kiện tài chính để du học | ✓ | ✓ | ✓ |
| Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc | ✓ | ✓ | ✓ |
| Học viên tối thiểu phải tốt nghiệp THPT | ✓ | ✓ | ✓ |
| Điểm GPA 3 năm THPT ≥ 6.5 | ✓ | ✓ | ✓ |
| Đã có TOPIK 3 trở lên hoặc IELTS 5.5 trở lên | ✓ | ✓ | |
| Đã có bằng Cử nhân và bằng TOPIK 4 | ✓ | ✓ |
Chương trình đào tạo hệ tiếng Hàn tại Đại học Kyungsung Hàn Quốc
Chương trình đào tạo hệ tiếng Hàn tại Đại học Kyungsung Hàn Quốc là lựa chọn phù hợp với sinh viên quốc tế muốn nâng cao năng lực tiếng Hàn trước hoặc trong quá trình học chuyên ngành. Trường triển khai đào tạo tiếng Hàn theo hướng tăng cường khả năng đọc, viết, nghe và nói.
Dưới đây là thông tin chi tiết về khóa học
| Chương trình đào tạo | 6 cấp |
| Kỳ nhập học | Tháng 3 – 6 – 9 – 12 |
| Thời gian học | 10 tuần (Thứ 2 – Thứ 6, 4h/ 1 ngày) |
| Phí đăng ký | 50,000 KRW |
| Học phí | 4,400,000 KRW/ năm |
| Bảo hiểm | 45,000 KRW |
Nội dung đào tạo từng cấp độ
Cấp 1: Tiếng Hàn sơ cấp
Học viên bắt đầu làm quen với:
- Bảng chữ cái Hangul và cách phát âm.
- Cấu trúc câu cơ bản.
- Lời chào và cách giới thiệu bản thân.
- Số đếm, ngày tháng và thời gian.
- Gia đình, trường học, mua sắm và ăn uống.
- Các mẫu câu giao tiếp đơn giản trong đời sống.
Cấp 2: Giao tiếp cơ bản
Nội dung học mở rộng sang:
- Mô tả người, đồ vật và địa điểm.
- Giao tiếp tại nhà hàng, bệnh viện và ngân hàng.
- Nói về thói quen, sở thích và kế hoạch.
- Sử dụng các thì cơ bản.
- Viết đoạn văn ngắn.
- Luyện nghe các tình huống quen thuộc.
Cấp 3: Tiếng Hàn trung cấp đầu
Ở cấp độ này, học viên được rèn luyện khả năng:
- Giao tiếp trong môi trường học tập và sinh hoạt.
- Trình bày ý kiến cá nhân.
- Đọc các bài viết có độ dài trung bình.
- Viết đoạn văn có bố cục rõ ràng.
- Sử dụng ngữ pháp liên kết và cấu trúc câu phức tạp hơn.
- Làm quen với dạng bài thi TOPIK II.
Cấp 4: Tiếng Hàn trung cấp
Chương trình tập trung vào:
- Đọc hiểu tin tức và tài liệu phổ thông.
- Viết bài trình bày quan điểm.
- Thảo luận về văn hóa, xã hội và giáo dục.
- Sử dụng kính ngữ và cách diễn đạt trang trọng.
- Luyện kỹ năng thuyết trình.
- Phát triển vốn từ học thuật cơ bản.
Cấp 5: Tiếng Hàn cao cấp đầu
Học viên sẽ tiếp cận:
- Tài liệu chuyên ngành và văn bản học thuật.
- Các chủ đề kinh tế, xã hội và thời sự.
- Kỹ năng tranh luận và phản biện.
- Cách viết bài luận có dẫn chứng.
- Thành ngữ, từ Hán-Hàn và cách diễn đạt tự nhiên.
- Kỹ năng nghe hiểu bài giảng hoặc thuyết trình.
Cấp 6: Tiếng Hàn cao cấp
Đây là cấp độ chuẩn bị cho việc học tập và sử dụng tiếng Hàn chuyên sâu:
- Đọc hiểu văn bản học thuật dài.
- Viết báo cáo và bài luận bằng tiếng Hàn.
- Thuyết trình về chủ đề chuyên môn.
- Phân tích thông tin và trình bày lập luận.
- Giao tiếp linh hoạt trong môi trường đại học và công việc.
- Ôn luyện các dạng bài TOPIK nâng cao.
Nội dung cụ thể của từng cấp có thể được điều chỉnh theo giáo trình, trình độ thực tế của học viên và kế hoạch đào tạo từng năm. Vì vậy, các cấp độ trên nên được xem là định hướng tham khảo thay vì khung chương trình cố định cho mọi khóa học.

Chương trình đào tạo hệ Đại học tại Đại học Kyungsung
Chương trình đào tạo hệ Đại học tại Đại học Kyungsung khá đa dạng, bao phủ các nhóm ngành từ khoa học xã hội – nhân văn, kinh doanh, kỹ thuật, nghệ thuật đến khoa học sức khỏe và các chương trình Global dành cho sinh viên quốc tế.
Chương trình đào tạo hệ Đại học
Đại học Kyungsung xây dựng chương trình đào tạo theo hướng kết hợp kiến thức chuyên môn với năng lực thực tiễn. Trường hiện có nhiều nhóm ngành để sinh viên lựa chọn, trong đó một số lĩnh vực nổi bật gồm:
- Khoa học Xã hội và Nhân văn: Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc, tiếng Nhật, Lịch sử, Văn hóa và các ngành thuộc lĩnh vực xã hội – nhân văn.
- Kinh doanh – Kinh tế: Quản trị kinh doanh, Kinh tế, Tài chính và Logistics, Thương mại quốc tế, Kế toán, Quản trị Du lịch – Khách sạn.
- Khoa học Tự nhiên: Dinh dưỡng và Thực phẩm, Mỹ phẩm, Smart Bio, Big Data và Thống kê ứng dụng.
- Kỹ thuật – Công nghệ: Cơ khí và Ô tô, Cơ điện tử, Kỹ thuật Môi trường, Xây dựng, Quy hoạch đô thị, Kiến trúc, Điện – Điện tử, Khoa học máy tính, Công nghệ thông tin – Truyền thông, Kỹ thuật Hóa học, Vật liệu và Năng lượng.
- Nghệ thuật – Thiết kế – Truyền thông: Âm nhạc, Thiết kế Truyền thông thị giác, Thiết kế Công nghiệp, Điện ảnh – Sân khấu, Nội dung truyền thông, Mỹ thuật, Nhiếp ảnh, Thiết kế Thời trang.
- Khoa học Sức khỏe: Khoa học Thể thao và Sức khỏe, Công nghệ Thực phẩm, Khoa học Dược phẩm, Dinh dưỡng, Mỹ phẩm, Công nghệ Sinh học và Công nghệ Thú y.
Bên cạnh các ngành đào tạo bằng tiếng Hàn, Global College cung cấp một số lựa chọn dành riêng cho sinh viên quốc tế. Ở English Track, các ngành được công bố cho kỳ mùa thu 2026 gồm Global Business Administration, Global Hospitality Management, Global Korean Studies, Global Mechanical Design Engineering và Global IT Engineering.
Học phí
Học phí Đại học Kyungsung Hàn Quốc được tính theo từng nhóm ngành và thu theo học kỳ. Mỗi nhóm ngành khác nhau sẽ có mức học phí riêng:
| Nhóm ngành | Học phí/học kỳ năm |
| Nhân văn – Xã hội | Khoảng 3.396.000 – 3.446.000 KRW |
| Kinh doanh – Kinh tế | Khoảng 3.396.000 – 3.446.000 KRW |
| Kỹ thuật | 4.436.000 KRW |
| Âm nhạc | 4.621.000 KRW |
| Thiết kế, Điện ảnh, Mỹ thuật, Thời trang… | 4.456.000 KRW |
| Thể thao – Sức khỏe | 3.941.000 KRW |
| Khoa học Thực phẩm và Công nghệ Sinh học | 4.436.000 KRW |
| Dược phẩm | 4.611.000 KRW |
| Thực phẩm, Dinh dưỡng, Mỹ phẩm, Smart Bio | 3.941.000 KRW |
| Công nghệ Thú y và Động vật học | 4.181.000 KRW |
| Global Studies/Global Open Majors/Korea-America Business School | 3.396.000 KRW |
| Global Engineering Studies | 4.436.000 KRW |
Chương trình đào tạo hệ sau Đại học tại Trường Đại học Kyungsung
Trường Đại học Kyungsung triển khai đào tạo sau đại học ở cả bậc thạc sĩ và tiến sĩ, với các nhóm ngành trải rộng. Dưới đây là thông tin chi tiết!
Chương trình đào tạo hệ Thạc sĩ và Tiến sĩ
Các chương trình sau đại học của Kyungsung được xây dựng theo hướng chuyên sâu, phù hợp với sinh viên muốn phát triển năng lực nghiên cứu, chuyên môn hoặc tiếp tục theo đuổi con đường học thuật. Bảng dưới đây tổng hợp các chuyên ngành được trường công bố trong hướng dẫn tuyển sinh sau đại học dành cho sinh viên quốc tế:
| Lĩnh vực | Chuyên ngành | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
| Nhân văn – Xã hội | Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc | ✓ | ✓ |
| Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc | ✓ | ✓ | |
| Lịch sử | ✓ | – | |
| Thư viện & Khoa học Thông tin | ✓ | – | |
| Giáo dục | ✓ | ✓ | |
| Giáo dục Mầm non | ✓ | ✓ | |
| Tâm lý học | ✓ | ✓ | |
| Luật | ✓ | ✓ | |
| Hành chính công | ✓ | ✓ | |
| Phúc lợi xã hội | ✓ | ✓ | |
| Kinh tế & Thương mại quốc tế | ✓ | ✓ | |
| Quản trị kinh doanh | ✓ | ✓ | |
| Global Business | ✓ | ✓ | |
| Quản trị Khách sạn & Du lịch | ✓ | ✓ | |
| Truyền thông đại chúng | ✓ | ✓ | |
| Korean Studies | ✓ | – | |
| Giáo dục Hán tự quốc tế | ✓ | ✓ | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học | ✓ | ✓ |
| Khoa học sự sống | ✓ | ✓ | |
| Thiết kế & Kinh doanh Thời trang | ✓ | ✓ | |
| Vật lý trị liệu | ✓ | ✓ | |
| Khoa học Thực phẩm & Dinh dưỡng | ✓ | – | |
| Dược | ✓ | ✓ | |
| Biosafety | ✓ | ✓ | |
| Khoa học Dược mỹ phẩm | ✓ | ✓ | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí & Ô tô | ✓ | – |
| Khoa học Thực phẩm & Công nghệ Sinh học | ✓ | ✓ | |
| Kỹ thuật Công nghiệp & Quản lý | ✓ | ✓ | |
| Khoa học & Kỹ thuật Vật liệu | ✓ | – | |
| Kỹ thuật Môi trường | ✓ | – | |
| Kỹ thuật Xây dựng | ✓ | – | |
| Kỹ thuật Đô thị | ✓ | – | |
| Kỹ thuật Dân dụng, Môi trường & Đô thị | – | ✓ | |
| Kỹ thuật Điện – Điện tử – Truyền thông | ✓ | ✓ | |
| Kỹ thuật Cơ điện tử | ✓ | ✓ | |
| Khoa học Máy tính | – | –* | |
| Khoa học Máy tính/Phần mềm | – | ✓* | |
| Chính sách Biến đổi khí hậu | ✓ | – | |
| Kỹ thuật Hệ thống Đường sắt | ✓ | ✓ | |
| Nghệ thuật & Giáo dục thể chất | Âm nhạc | ✓ | ✓ |
| Nghệ thuật Đương đại | ✓ | – | |
| Giáo dục thể chất | ✓ | ✓ | |
| Thủ công mỹ nghệ | ✓ | – | |
| Nhiếp ảnh | ✓ | – | |
| Sân khấu & Điện ảnh | ✓ | – | |
| Thiết kế Truyền thông – Điện ảnh | ✓ | ✓ | |
| Nghệ thuật | – | ✓ |
Học phí hệ sau Đại học tại Đại học Kyungsung
Học phí sau đại học được tính theo từng học kỳ và từng nhóm lĩnh vực, do đó mức phí giữa Nhân văn – Xã hội, Khoa học Tự nhiên, Kỹ thuật, Dược và Nghệ thuật có sự khác biệt.
| Bậc đào tạo | Nhóm ngành | Học phí/học kỳ |
| Thạc sĩ | Nhân văn & Xã hội | 3.754.000 KRW |
| Khoa học Tự nhiên & Giáo dục thể chất | 4.286.000 KRW | |
| Kỹ thuật | 4.803.000 KRW | |
| Dược | 4.974.000 KRW | |
| Nghệ thuật | 4.938.000 KRW | |
| Tiến sĩ | Nhân văn & Xã hội | 3.902.000 KRW |
| Khoa học Tự nhiên & Giáo dục thể chất | 4.504.000 KRW | |
| Kỹ thuật | 5.066.000 KRW | |
| Dược | 5.234.000 KRW | |
| Nghệ thuật | 5.207.000 KRW |
Học bổng của Trường Đại học Kyungsung
Trường Đại học Kyungsung triển khai nhiều chính sách học bổng nhằm hỗ trợ sinh viên quốc tế giảm chi phí học tập. Mức hỗ trợ được xét dựa trên năng lực ngoại ngữ khi nhập học, thành tích học tập và một số tiêu chí đặc biệt. Đối với sinh viên quốc tế hệ đại học, học bổng có thể dao động từ 20% đến 100% học phí; sinh viên sau đại học cũng có các chính sách hỗ trợ riêng theo từng chương trình và kỳ tuyển sinh.
Học bổng hệ Đại học
Sinh viên quốc tế học hệ đại học tại Kyungsung có thể được xét học bổng ngay từ học kỳ đầu dựa trên TOPIK hoặc chứng chỉ tiếng Anh. Từ học kỳ thứ hai, mức học bổng chủ yếu căn cứ vào GPA và thứ hạng học tập của sinh viên.
| Đối tượng | Điều kiện | Học bổng | Ghi chú |
| Sinh viên quốc tế năm nhất | Sinh viên trao đổi từ các trường hợp tác | 100% học | – |
| TOPIK 5 trở lên | Hệ đào tạo tiếng Hàn | ||
| iBT 79, IELTS 6.0 | Hệ đào tạo tiếng Anh | ||
| TOPIK cấp 3 | 50% học phí | Hệ đào tạo tiếng Hàn | |
| TOPIK cấp 4 | 40% học phí | ||
| Chưa có TOPIK (3,4) nhưng đạt yêu cầu xét tuyển của trường | 35% học phí | ||
| iBT 31, IELTS 5.5 | 30% học phí | Hệ đào tạo tiếng Anh | |
| Sinh viên đứng đầu phỏng vấn tiếng Anh của trường | 10% học phí | ||
| Sinh viên quốc tế nhập học | Miễn phí nhập học | – | |
| Sinh viên quốc tế đang theo học | Sinh viên thuộc TOP 1.5% -> TOP 100% | 30% – 100% học phí |

Học bổng hệ sau Đại học
Đối với hệ sau Đại học, chính sách học bổng dành cho sinh viên quốc tế được áp dụng theo chương trình và từng kỳ tuyển sinh.
| Điều kiện học bổng | Giá trị học bổng |
| TOPIK 3 | 30% học phí |
| TOPIK 4 | 40% học phí |
| TOPIK 5 trở lên | 50% học phí |
Ký túc xá Đại học Kyungsung Hàn Quốc
Ký túc xá Đại học Kyungsung Hàn Quốc là lựa chọn thuận tiện cho sinh viên quốc tế muốn sinh sống ngay trong khuôn viên trường, tiết kiệm thời gian di chuyển và dễ dàng hòa nhập với môi trường học tập. Kyungsung hiện có hệ thống Nuri Dormitory với các khu ký túc xá dành cho sinh viên.
| Loại chi phí | Chi phí (1 kỳ) |
| Phí KTX (phòng 2 người) | 890,000 KRW |
| Phí quản lý | 10,000 KRW |
| Tổng | 900,000 KRW |
Nhìn chung, đại học Kyungsung là lựa chọn đáng cân nhắc cho sinh viên quốc tế nhờ môi trường học tập tại Busan, chương trình đào tạo đa dạng, chính sách học bổng và ký túc xá thuận tiện. Hy vọng với những chia sẻ trong bài viết sẽ giúp bạn chuẩn bị hành trang thật tốt để du học tại Đại học Kyungsung Hàn Quốc.
