Trường Đại học Ngoại ngữ Hàn Quốc
Đại học Ngoại ngữ Hàn Quốc (HUFS) là một trong những trường đại học nổi bật tại Hàn Quốc về đào tạo ngoại ngữ, ngôn ngữ học và các lĩnh vực quốc tế. Trường sở hữu môi trường học tập đa văn hóa, chương trình đào tạo đa dạng, thế mạnh về biên phiên dịch, quan hệ quốc tế, kinh doanh và nghiên cứu khu vực. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho sinh viên tìm hiểu du học Hàn Quốc ở Buôn Ma Thuột.
Trường Đại học Ngoại ngữ Hàn Quốc (Hankuk University of Foreign Studies – HUFS) là một trong những cơ sở giáo dục đại học tư thục hàng đầu tại Hàn Quốc, chuyên sâu về đào tạo ngôn ngữ, văn hóa và các ngành quốc tế học. Với hai campus chính tại Seoul và Yongin, HUFS không chỉ là nơi đào tạo nguồn nhân lực ngoại ngữ chất lượng cao mà còn là cầu nối quan trọng trong hợp tác giáo dục, thương mại và ngoại giao giữa Hàn Quốc với các quốc gia trên thế giới.
HUFS được thành lập vào ngày 20 tháng 4 năm 1954. Ban đầu, trường mở cửa với 6 ngôn ngữ giảng dạy gồm tiếng Anh, Pháp, Trung, Đức, Tây Ban Nha và Nga, đánh dấu bước khởi đầu cho sứ mệnh đào tạo công dân toàn cầu. Năm 1957, trường chuyển về campus Imun-dong (Seoul), và đến năm 1981, campus thứ hai được mở tại Yongin nhằm mở rộng quy mô đào tạo.
Trải qua hơn 70 năm phát triển, HUFS đã chuyển mình từ một trường ngoại ngữ đơn thuần thành một đại học nghiên cứu đa ngành, với 18 college và 78 khoa đào tạo, phục vụ khoảng 17.000 sinh viên trong nước và quốc tế.
HUFS đã đào tạo nhiều nhân vật có ảnh hưởng trong các lĩnh vực chính trị, kinh tế, văn hóa và giải trí.
Chính trị & công vụ:
Kinh tế & doanh nghiệp:
Học thuật & nghiên cứu:
Giải trí & văn hóa:
HUFS tổ chức đào tạo tại Seoul Campus và Global Campus (Yongin) với hệ thống học viện đa dạng. Theo thông tin dành cho sinh viên quốc tế trên website chính thức của trường, các đơn vị đào tạo tiêu biểu gồm:
Tại Seoul Campus:
Tại Global Campus (Yongin):
Để trúng tuyển vào Trường Đại học Ngoại ngữ Hàn Quốc (HUFS), sinh viên quốc tế cần đáp ứng các điều kiện về học lực, năng lực ngoại ngữ và hồ sơ theo quy định riêng cho từng hệ đào tạo. Dưới đây là các yêu cầu chi tiết:
| Điều kiện | Hệ học tiếng | Hệ Đại học | Hệ sau Đại học |
| Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài | Có | Có | Có |
| Học viên tốt nghiệp THPT | Có | Có | Có |
| Chứng minh đủ điều kiện tài chính để du học Hàn Quốc | Có | Có | Có |
| Điểm GPA năm THPT>= 7.0 | Có | Có | Có |
| Đã có TOPIK 3, IELTS 5.5, TOEFL 530 (hệ tiếng Anh) | Có | Có | |
| Đã có bằng cử nhân | Không | Không | Có |
Trung tâm Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc (CKLC) thuộc Trường Đại học Ngoại ngữ Hàn Quốc (HUFS) cung cấp chương trình tiếng Hàn dành cho người học quốc tế với lộ trình từ trình độ cơ bản đến nâng cao. Hệ tiếng Hàn tại HUFS phù hợp với sinh viên quốc tế muốn đạt TOPIK 3–4 để chuyển tiếp lên chương trình đại học chính quy hoặc nâng cao năng lực ngôn ngữ phục vụ học tập, làm việc.
| Kỳ nhập học | Tháng 3, 6, 9, 12 |
| Thông tin khóa học | 10 tuần/kỳ |
| Phí xét hồ sơ | 60,000 KRW |
| Học phí | 6,520,000 KRW/năm |
| Phí bảo hiểm | Khoảng 30.000 KRW/kỳ |
CKLC thiết kế chương trình tiếng Hàn theo 6 cấp độ (Level 1–6), mỗi cấp độ tương ứng một học kỳ (10 tuần). Nội dung đào tạo tập trung vào 4 kỹ năng nghe – nói – đọc – viết, kết hợp với hoạt động văn hóa và trải nghiệm thực tế.
| Cấp độ | Mục tiêu đầu ra | Nội dung chính | Thời lượng | Ghi chú |
| Level 1 | Làm quen với bảng chữ cái Hangul, phát âm cơ bản, giao tiếp đơn giản trong đời sống hàng ngày. | – Bảng chữ cái, phát âm
– Từ vựng, mẫu câu cơ bản – Giao tiếp chủ đề: chào hỏi, mua sắm, hỏi đường |
10 tuần (200 giờ) | Dành cho người mới bắt đầu (TOPIK 0–1) |
| Level 2 | Mở rộng vốn từ, ngữ pháp cơ bản; giao tiếp trong các tình huống quen thuộc. | – Ngữ pháp cơ bản
– Từ vựng theo chủ đề – Kỹ năng nghe – nói trong sinh hoạt |
10 tuần (200 giờ) | Tương đương TOPIK 1 |
| Level 3 | Giao tiếp tương đối trôi chảy trong đời sống, học tập; bắt đầu đọc hiểu văn bản ngắn. | – Ngữ pháp trung cấp
– Kỹ năng đọc – viết đoạn văn ngắn – Chủ đề: trường học, công việc, văn hóa |
10 tuần (200 giờ) | Đạt TOPIK 2–3, đủ điều kiện xét vào nhiều ngành đại học |
| Level 4 | Sử dụng tiếng Hàn thành thạo trong học thuật và công việc; hiểu văn bản phức tạp. | – Ngữ pháp nâng cao
– Đọc hiểu bài báo, văn bản học thuật – Viết luận, thuyết trình |
10 tuần (200 giờ) | Tương đương TOPIK 3–4 |
| Level 5 | Nâng cao kỹ năng học thuật, chuẩn bị cho môi trường đại học chuyên ngành. | – Tiếng Hàn học thuật
– Phân tích văn bản, báo cáo – Thảo luận, tranh luận |
10 tuần (200 giờ) | TOPIK 4–5 |
| Level 6 | Hoàn thiện năng lực ngôn ngữ ở mức cao, sẵn sàng học chuyên ngành hoặc làm việc chuyên nghiệp. | – Tiếng Hàn chuyên ngành
– Kỹ năng nghiên cứu, viết báo cáo – Văn hóa, xã hội Hàn Quốc chuyên sâu |
10 tuần (200 giờ) | TOPIK 5–6 |
HUFS cung cấp hệ đại học chính quy (undergraduate) với đa dạng ngành học thuộc các khối: ngôn ngữ, phiên dịch – biên dịch, kinh tế – kinh doanh, khoa học xã hội, khoa học tự nhiên và kỹ thuật, được tổ chức theo mô hình college chuyên sâu tại hai campus Seoul và Yongin (Global Campus). Sinh viên quốc tế có thể lựa chọn học theo Korean Track (giảng dạy bằng tiếng Hàn) hoặc English Track (giảng dạy 100% bằng tiếng Anh) tùy ngành và campus.
Học phí hệ đại học tại HUFS dao động theo từng nhóm ngành và campus, được tính theo học kỳ (mỗi năm 2 học kỳ chính). Dưới đây là khung học phí tham khảo 2025–2026:
Cơ sở Campus Seoul (các ngành ngôn ngữ, kinh tế, xã hội)
| Nhóm ngành | Học phí/kỳ (KRW) | Ghi chú |
| Tiếng Anh, Văn học Anh, Phiên dịch – Biên dịch Anh | 3.232.000 KRW | Nhóm ngành ngôn ngữ Anh |
| Ngôn ngữ Tây Âu: Pháp, Đức, Nga, Tây Ban Nha, Ý, Bồ Đào Nha, Hà Lan, Scandinavia | 4.163.000 KRW | Nhóm ngôn ngữ châu Âu |
| Ngôn ngữ châu Á & Trung Đông: Indo-Malay, Ả Rập, Thái, Việt, Hindi, Ba Tư, Thổ Nhĩ Kỳ, Mông Cổ | 3.629.000 KRW | Nhóm ngôn ngữ Á – Phi |
| Ngôn ngữ Trung & Thương mại Trung | 3.629.000 KRW | Khoa Trung văn |
| Ngôn ngữ Nhật & Nghiên cứu Nhật tổng hợp | 3.629.000 KRW | Khoa Nhật ngữ |
Cơ sở Global Campus (Yongin) – các ngành nhân văn, ngôn ngữ, kinh tế, kỹ thuật
| Nhóm ngành | Học phí/kỳ (KRW) | Ghi chú |
| Nhân văn: Triết học, Lịch sử, Ngôn ngữ & Khoa học Nhận thức | 3.629.000 KRW | College of Humanities |
| Ngôn ngữ (Anh, Pháp, Đức, Ý, Trung, Nhật, Ả Rập, Thái, Tây Ban Nha, Indo-Malay) | 4.359.000 KRW | Nhóm ngành ngôn ngữ chuyên sâu |
| Quan hệ Quốc tế | 3.400.000 KRW | Department of International Relations |
| Ngôn ngữ Nga / Ba Lan | 3.200.000 KRW | Nhóm ngôn ngữ Đông Âu |
| Toán học | 3.000.000 KRW | Khoa Toán |
HUFS tổ chức đào tạo theo mô hình college, mỗi college gồm nhiều khoa chuyên ngành:
Cơ sở Campus Seoul:
Cơ sở Global Campus (Yongin):
| Loại học bổng | Đối tượng | Giá trị | Điều kiện |
| President | SV năm nhất và SV trao đổi | 100% học phí 1 kỳ & phí trúng tuyển | Top 5% điểm đầu vào |
| Vice-President | 50% học phí 1 kỳ & phí trúng tuyển | Top 10% điểm đầu vào | |
| Văn phòng đào tạo quốc tế | 1,000,000 KRW & phí trúng tuyển | Top 20% điểm đầu vào | |
| HUFS Global A | Phí trúng tuyển | Đã học ít nhất 2 kỳ tại viện đào tạo ngôn ngữ Hàn của trường | |
| HUFS Global B | Phí trúng tuyển & một nửa học phí 1 năm | Đã học ít nhất 2 kỳ tại viện đào tạo ngôn ngữ Hàn của trường và đạt Topik 5 | |
| HUFS Global Campus | 30% học phí 4 năm / 2-3 năm dành cho SV trao đổi | Sinh viên nhập học vào Global Campus & điểm đầu vào từ 80 trở lên | |
| Language Excellent Scholarship A | 1,500,000 KRW | TOPIK 6 / iBT TOEFL 110-120 / IELTS 8.0 – 9.0 | |
| Language Excellent Scholarship B | 700,000 KRW | TOPIK 5 / iBT TOEFL 100-109 / IELTS 7.0 – 7.5 | |
| TOPIK 5 & 6 | SV đang theo học tại trường | 300.000 – 500.000 KRW / kì | 12 tín chỉ trở lên |
| Học bổng GPA | Từ 700,000 KRW trở lên cho 1 kì | GPA 3.5 trở lên |
HUFS cung cấp hệ sau đại học (graduate) đa dạng với các chương trình thạc sĩ (Master) và tiến sĩ (PhD) thuộc nhiều lĩnh vực.
Học phí hệ sau đại học tại HUFS được xác định theo khối ngành. Theo hướng dẫn học phí của Graduate School được trường công bố, các khoản chính gồm phí nhập học và học phí theo học kỳ. Mức phí có thể được HUFS điều chỉnh theo quy định từng thời điểm, vì vậy sinh viên nên kiểm tra thông báo học phí của đúng kỳ nhập học trước khi thanh toán.
| Khối ngành | Phí nhập học | Học phí/học kỳ | Tổng kỳ đầu |
| Nhân văn & Khoa học xã hội | 1.070.000 KRW | 4.613.000 KRW | 5.683.000 KRW |
| Khoa học tự nhiên | 1.070.000 KRW | 5.284.000 KRW | 6.354.000 KRW |
| Kỹ thuật | 1.070.000 KRW | 6.157.500 KRW | 7.227.500 KRW |
Hệ thống sau đại học của HUFS bao gồm nhiều lĩnh vực, phản ánh thế mạnh truyền thống về ngoại ngữ đồng thời mở rộng sang các ngành nghiên cứu liên ngành và công nghệ. Dưới đây là các chuyên ngành chính:
| Nhóm đào tạo | Chương trình/ngành tiêu biểu | Bậc đào tạo |
| Ngôn ngữ & văn học | Ngôn ngữ Anh, Văn học Anh, Ngôn ngữ và Văn học Pháp, Đức, Nga, Tây Ban Nha, Ý, Bồ Đào Nha, Scandinavia | Thạc sĩ, Tiến sĩ, MA/PhD tích hợp tùy ngành |
| Ngôn ngữ châu Á | Ngôn ngữ và Văn học Nhật Bản, Trung Quốc; Ngôn ngữ và Văn học Việt Nam, Thái Lan, Indonesia – Malaysia, Hindi | Thạc sĩ, Tiến sĩ, MA/PhD tùy ngành |
| Trung Đông & khu vực | Ngôn ngữ và Văn hóa Trung Đông, nghiên cứu Ả Rập, Thổ Nhĩ Kỳ, Ba Tư | Thạc sĩ, Tiến sĩ, MA/PhD tùy ngành |
| Ngôn ngữ học & dịch thuật | Linguistics and Cognitive Science, English Translation, KFLT – Korean as a Foreign Language & Translation | Thạc sĩ, Tiến sĩ hoặc chương trình tích hợp tùy ngành |
| Nhân văn | Triết học, Lịch sử, Thông tin & Lưu trữ, Văn hóa và Nội dung toàn cầu | Thạc sĩ, Tiến sĩ, MA/PhD tùy ngành |
| Khoa học xã hội & quốc tế | Quan hệ quốc tế, Khoa học chính trị, Hành chính công, Luật, Truyền thông | Thạc sĩ, Tiến sĩ, MA/PhD tùy ngành |
| Kinh tế & kinh doanh | Kinh tế, Kinh tế tài chính, Quản trị kinh doanh, Kinh doanh quốc tế, Tài chính & Kinh doanh | Thạc sĩ, Tiến sĩ, MA/PhD tùy ngành |
| Khoa học & kỹ thuật | Điện tử, Máy tính, Kỹ thuật công nghiệp và quản lý, Kỹ thuật y sinh, AI Convergence | Thạc sĩ, Tiến sĩ, MA/PhD tùy ngành |
| Chương trình liên ngành | Global Multi-modal Convergence Major và các chương trình hội tụ | Thạc sĩ/Tiến sĩ tùy chương trình |
HUFS cung cấp hệ thống ký túc xá (dormitory) hiện đại tại cả hai campus Seoul và Yongin (Global Campus), với ưu tiên dành cho sinh viên quốc tế, đặc biệt là sinh viên trao đổi và sinh viên theo học chương trình tiếng Hàn. Ký túc xá HUFS được đánh giá cao về tiện nghi, an ninh và chi phí hợp lý so với nhà trọ bên ngoài tại Seoul.
Đối tượng ưu tiên: Sinh viên quốc tế, sinh viên trao đổi, sinh viên chương trình tiếng Hàn.
Loại phòng:
Cấu trúc phòng:
Chi phí/kỳ (10–16 tuần):
| Loại kỳ | Phí cư trú | Phí bảo trì | Phí vệ sinh | Cọc (hoàn lại) | Tổng cộng |
| 1 kỳ (10 tuần) | 1.372.000 KRW | 198.000 KRW | 50.000 KRW | 100.000 KRW | 1.720.000 KRW |
| 2 kỳ (20 tuần) | 2.744.000 KRW | 396.000 KRW | 50.000 KRW | 100.000 KRW | 3.290.000 KRW |
Tên gọi: HUFS Dorm (Global Campus Dormitory)
Đối tượng: Sinh viên quốc tế, sinh viên theo học tại campus Yongin.
Loại phòng:
Chi phí/kỳ (16–24 tuần):
| Thời gian | Loại phòng | Học phí (KRW) |
| 16 tuần (1 kỳ) | Phòng đôi | 1.244.000 – 1.300.000 KRW |
| 24 tuần (1.5 kỳ) | Phòng đôi | 1.874.000 KRW |
| 40 tuần (2 kỳ) | Phòng đôi | 3.118.000 KRW |
| 48 tuần (cả năm) | Phòng đôi | 3.748.000 KRW |
Tiện nghi:
Dưới đây là giải đáp các thắc mắc thường gặp về Trường Đại học Ngoại ngữ Hàn Quốc!
Với các chương trình Korean Track, yêu cầu ngoại ngữ phụ thuộc từng ngành và kỳ tuyển sinh. Một số chương trình chấp nhận TOPIK/TOPIK IBT từ cấp 3, trong khi một số ngành có thể có yêu cầu cao hơn.
Có. HUFS có nhiều học bổng dành cho sinh viên quốc tế. Bao gồm học bổng năng lực ngôn ngữ, học bổng dựa trên thành tích xét tuyển, GPA và một số chương trình hỗ trợ khác.
Có. HUFS có hệ thống ký túc xá tại Seoul Campus và Global Campus, phục vụ sinh viên trong nước và quốc tế.
Đại học Ngoại ngữ Hàn Quốc là lựa chọn đáng cân nhắc dành cho sinh viên muốn phát triển ngoại ngữ trong môi trường giáo dục quốc tế. Với thế mạnh đào tạo ngôn ngữ, nghiên cứu khu vực cùng nhiều ngành kinh tế, xã hội và công nghệ, HUFS mang đến cơ hội học tập đa dạng. Hy vọng những thông tin trên giúp bạn có thêm cơ sở lựa chọn trường phù hợp.
Đại học Jeonbuk là một trong những trường đại học công lập nổi bật tại…
Đại học Tongmyong là một trong những lựa chọn đáng cân nhắc dành cho sinh…
Đại học nữ sinh Sookmyung là một trong những trường đại học dành cho nữ…
Đại học Kangwon Hàn Quốc (Kangwon University) được thành lập năm 1934, là một trong…
Đại học Quốc gia Kangwon (Kangwon National University – KNU) là trường công lập hàng…
Đại học Quốc gia Incheon tọa lạc tại 119 Academy-ro, Yeonsu-gu, Incheon, Hàn Quốc, ngay…