Trường Đại học Quốc gia Incheon là trường đại học công lập uy tín và duy nhất của thành phố Incheon
Đại học Quốc gia Incheon tọa lạc tại 119 Academy-ro, Yeonsu-gu, Incheon, Hàn Quốc, ngay trung tâm đô thị quốc tế Songdo. Trường nổi bật với các lĩnh vực đào tạo như kỹ thuật, công nghệ thông tin, logistics, kinh doanh, khoa học đô thị và sinh học. Với chất lượng đào tạo cao cùng nhiều chính sách học bổng hấp dẫn, đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho sinh viên, đặc biệt những bạn quan tâm du học Hàn Quốc ở Buôn Ma Thuột.
Đại học Quốc gia Incheon (Incheon National University – INU) là một trong những trường đại học quốc lập trẻ, năng động và có tốc độ phát triển nghiên cứu nhanh nhất Hàn Quốc hiện nay. Tọa lạc tại khu đô thị quốc tế Songdo (Incheon), INU không chỉ là trung tâm đào tạo mà còn là nền tảng kết nối giáo dục – nghiên cứu – doanh nghiệp trong khu vực chiến lược gần Seoul và cảng biển quốc tế
Đại học Quốc gia Incheon được hình thành từ năm 1979 với tiền thân là Incheon Technical College. Đến năm 1988, trường được nâng cấp thành đại học tổng hợp; năm 1994 chuyển thành trường đại học thành phố Incheon. Năm 2009, trường hoàn thành và chuyển đến cơ sở mới tại Songdo, sau đó sáp nhập với Incheon City College vào năm 2010. Ngày 18/1/2013 đánh dấu bước phát triển quan trọng khi trường chính thức trở thành Incheon National University – National University Corporation.
Cơ sở chính của trường nằm tại 119 Academy-ro, Yeonsu-gu, Incheon, Hàn Quốc. Khuôn viên Songdo có diện tích khoảng 458.508 m2, được trường định hướng xây dựng theo mô hình hiện đại, thân thiện với môi trường và lấy người học làm trung tâm. Vị trí tại Songdo cũng mang đến cho sinh viên môi trường học tập quốc tế, bởi đây là khu vực tập trung nhiều doanh nghiệp toàn cầu và các hoạt động kinh tế, công nghệ, nghiên cứu.
Bên cạnh các chương trình đại học và sau đại học, Đại học Quốc gia Incheon (INU) vận hành chương trình đào tạo tiếng Hàn dành cho sinh viên quốc tế, giúp người học nâng cao năng lực ngôn ngữ, văn hóa và chuẩn bị điều kiện vào học các ngành chính quy. Chương trình này phù hợp với những bạn chưa có TOPIK hoặc muốn cải thiện tiếng Hàn trước khi vào học cử nhân/thạc sĩ tại INU.
Điều kiện nhập học:
Chương trình đào tạo
Chương trình tiếng Hàn tại các viện ngôn ngữ thuộc đại học Hàn Quốc được thiết kế theo cấp độ từ sơ cấp đến cao cấp, thường chia thành 6 cấp (tương đương TOPIK 1–6), mỗi cấp học khoảng 10 tuần (một kỳ).
Nội dung đào tạo tập trung vào 4 kỹ năng:
Học phí
| Khoản phí | Chi phí |
| Phí nhập học | 70,000 KRW |
| Học phí (1 năm) | 5,200,000 KRW |
Điều kiện nhập học
Chương trình đào tạo
Hiện nay, Trường Đại học Quốc gia Incheon Hàn Quốc đang triển khai chương trình đào tạo bậc Đại học với các nhóm ngành sau:
| Khối đào tạo | Ngành/chuyên ngành tiêu biểu |
| Nhân văn | Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc; Ngôn ngữ và Văn học Anh; Ngôn ngữ và Văn học Đức; Ngôn ngữ và Văn học Pháp; Văn hóa khu vực Nhật Bản; Ngôn ngữ và Văn hóa Trung Quốc |
| Khoa học tự nhiên | Toán học; Vật lý; Hóa học; Công nghiệp thời trang; Khoa học biển |
| Khoa học xã hội | Phúc lợi xã hội; Truyền thông; Thư viện và Khoa học thông tin; Phát triển nguồn nhân lực sáng tạo |
| Thương mại & Đối ngoại | Hành chính công; Khoa học chính trị và Quan hệ quốc tế; Kinh tế; Global Trade & Service; Khoa học tiêu dùng |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật cơ khí; Kỹ thuật điện; Kỹ thuật điện tử; Kỹ thuật công nghiệp và quản lý; Khoa học và Kỹ thuật vật liệu; Kỹ thuật an toàn; Kỹ thuật năng lượng và hóa học; Kỹ thuật y sinh và robot |
| Công nghệ thông tin | Kỹ thuật thông tin và viễn thông; Kỹ thuật hệ thống nhúng; Khoa học máy tính và Kỹ thuật; Khoa học dữ liệu |
| Kinh doanh | Quản trị kinh doanh; Khoa học dữ liệu; Thuế và Kế toán |
| Nghệ thuật & Thể chất | Hội họa Hàn Quốc; Hội họa phương Tây; Thiết kế; Nghệ thuật biểu diễn; Khoa học thể thao; Khoa học sức khỏe và vận động |
| Khoa học đô thị | Chính sách và Hành chính đô thị; Kỹ thuật xây dựng và môi trường; Kỹ thuật môi trường; Kỹ thuật đô thị; Kỹ thuật kiến trúc; Kiến trúc và Thiết kế đô thị |
| Khoa học sự sống & Công nghệ sinh học | Khoa học sinh học; Khoa học phân tử và y sinh; Công nghệ sinh học; Nano-Bioengineering |
| Nghiên cứu liên ngành | Undeclared Majors dành cho sinh viên quốc tế |
| Nghiên cứu Đông Bắc Á | Smart Logistics Engineering; IBE – International Business Economics |
| Luật | Luật |
Học phí Đại học Quốc gia Incheon
Học phí hệ đại học dành cho sinh viên quốc tế được tính theo từng học kỳ. Mức phí cụ thể như sau:
| Chương trình/khối ngành | Học phí/học kỳ |
| Nhân văn / Khoa học xã hội | 2.557.000 KRW |
| Khoa Liberal và Interdisciplinary Studies | 2.797.000 KRW |
| Khoa học tự nhiên / Giáo dục thể chất | 2.871.000 KRW |
| Kỹ thuật / Nghệ thuật | 3.217.000 KRW |
| English Track | 2.823.000 KRW |
Điều kiện nhập học
Chương trình đào tạo
Hệ thống sau đại học của INU có phạm vi đào tạo khá rộng, gồm các lĩnh vực nhân văn, khoa học xã hội, kinh doanh, khoa học tự nhiên, kỹ thuật, công nghệ thông tin, khoa học đô thị… Dưới đây là các nhóm ngành chính:
| Nhóm lĩnh vực | Ngành/chuyên ngành tiêu biểu |
| Nhân văn | Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc, Ngôn ngữ và Văn học Anh, các lĩnh vực ngôn ngữ và văn hóa |
| Khoa học xã hội | Hành chính công, Khoa học chính trị và Quan hệ quốc tế, Truyền thông, Phúc lợi xã hội, Kinh tế |
| Kinh doanh | Quản trị kinh doanh, Kinh tế, các lĩnh vực kinh doanh quốc tế |
| Khoa học tự nhiên | Toán học, Vật lý, Hóa học và các lĩnh vực khoa học cơ bản |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật cơ khí, điện, điện tử, vật liệu, năng lượng, môi trường và các lĩnh vực kỹ thuật liên quan |
| Công nghệ thông tin | Khoa học máy tính, kỹ thuật thông tin và viễn thông, khoa học dữ liệu, các lĩnh vực công nghệ số |
| Khoa học đô thị | Quy hoạch đô thị, kỹ thuật đô thị, xây dựng, kiến trúc, môi trường và chính sách đô thị |
| Khoa học sự sống & công nghệ sinh học | Khoa học sinh học, công nghệ sinh học, khoa học phân tử và y sinh, nano-bioengineering |
| Logistics | Logistics Management, Convergence Logistics System |
| Lĩnh vực liên ngành | Các chương trình nghiên cứu liên ngành và chuyên ngành kết hợp |
Học phí chương trình sau Đại học
Học phí sau đại học tại INU được tính theo từng chương trình và ngành học. Cụ thể:
| Bậc đào tạo | Phí nhập học | Học phí | Tổng phí |
| Thạc sĩ (Master’s) | 485.000 KRW | 3.225.000 KRW | 3.710.000 KRW |
| Tiến sĩ (Ph.D.) | 485.000 KRW | 3.436.000 KRW | 3.921.000 KRW |
Ký túc xá Đại học Quốc gia Incheon (INU) nằm ngay trong khuôn viên trường tại 119 Academy-ro, Yeonsu-gu, Incheon, tạo điều kiện thuận tiện cho sinh viên di chuyển giữa nơi ở và giảng đường. Ký túc xá INU gồm Residence Hall 1, Residence Hall 2 và Residence Hall 3.
Ký túc xá Đại học Quốc gia Incheon có các lựa chọn phòng đơn, phòng 2 người và phòng 3 người. Dưới đây là thông tin chi tiết:
| Loại phòng | Thời gian lưu trú | Mức phí/người |
| Phòng đơn | 16 tuần | 1.280.000 KRW |
| Phòng 2 người | 16 tuần | 1.040.000 KRW |
| Phòng 3 người | 16 tuần | 720.000 KRW |
Đại học Quốc gia Incheon (Incheon National University – INU) là một trong những trường đại học quốc lập trẻ, năng động và có tốc độ phát triển nghiên cứu nhanh nhất Hàn Quốc hiện nay. Với vị trí chiến lược tại khu đô thị quốc tế Songdo (Incheon), INU không chỉ là nơi đào tạo chất lượng mà còn là cầu nối giữa giáo dục, nghiên cứu và doanh nghiệp trong khu vực kinh tế trọng điểm gần Seoul.
Dưới đây là những lý do chính khiến INU trở thành điểm đến hấp dẫn cho sinh viên quốc tế, đặc biệt là sinh viên Việt Nam:
INU tọa lạc tại khu đô thị quốc tế Songdo, cách trung tâm Seoul khoảng 1 giờ di chuyển, gần sân bay quốc tế Incheon, cảng biển và các khu công nghệ cao. Vị trí này tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên thực tập, làm thêm và tìm kiếm việc làm sau tốt nghiệp tại các doanh nghiệp logistics, thương mại, công nghệ và dịch vụ quốc tế.
INU đang chuyển dịch rõ rệt sang mô hình “đại học định hướng nghiên cứu”, với tỷ lệ bài báo thuộc nhóm Q1 đạt 63,1% (năm 2025) và tỷ lệ bài báo hợp tác quốc tế trong 5 năm qua lên tới 36,1%.
Trường liên tục được chọn vào các dự án quốc gia về nâng cao năng lực nghiên cứu và an ninh nghiên cứu, khẳng định uy tín trong môi trường học thuật khu vực.
INU đào tạo đa ngành: nhân văn, khoa học xã hội, kinh tế – quản trị, kỹ thuật, công nghệ thông tin, khoa học tự nhiên, đô thị, nghệ thuật, giáo dục, luật… Chương trình Kinh doanh quốc tế (International Business Economics – IBE) giảng dạy 100% bằng tiếng Anh, phù hợp với sinh viên chưa thành thạo tiếng Hàn nhưng muốn học ngành kinh tế – quản trị tại Hàn Quốc.
Là trường quốc lập, học phí tại INU thấp hơn đáng kể so với các trường tư thục lớn ở Seoul, đặc biệt ở khối ngành nhân văn – xã hội và giáo dục. Học phí trung bình năm 2025 cho hệ sau đại học chỉ khoảng 2.890.000 – 3.898.000 KRW/năm tùy khối ngành, tạo điều kiện tiếp cận cho sinh viên có ngân sách vừa phải.
INU có 3 khu ký túc xá (Dorm 1, 2, 3) trong khuôn viên campus Songdo, cung cấp phòng đơn, đôi, ba với tiện nghi cơ bản đầy đủ và nhiều hoạt động cộng đồng. Chi phí ở ký túc xá thường thấp hơn hoặc tương đương thuê nhà bên ngoài, nhưng an toàn, gần trường và ít thủ tục pháp lý, rất phù hợp với sinh viên quốc tế mới sang.
INU có tỷ lệ sinh viên và giảng viên quốc tế cao, hợp tác với nhiều trường đại học, viện nghiên cứu trên thế giới, tạo môi trường học tập đa văn hóa. Sinh viên quốc tế có cơ hội tiếp cận các suất học bổng của trường, học bổng chính phủ Hàn (GKS) và các chương trình hỗ trợ tài chính khác.
Với vị trí thuận lợi tại thành phố Incheon, chương trình đào tạo đa dạng, cơ sở vật chất hiện đại cùng nhiều chính sách hỗ trợ sinh viên quốc tế, đại học quốc gia incheon là điểm đến đáng cân nhắc cho những ai có kế hoạch du học Hàn Quốc. Trước khi nộp hồ sơ, bạn nên tìm hiểu kỹ ngành học, học phí, học bổng và điều kiện tuyển sinh để lựa chọn lộ trình phù hợp nhất.
Đại học Tongmyong là một trong những lựa chọn đáng cân nhắc dành cho sinh…
Đại học nữ sinh Sookmyung là một trong những trường đại học dành cho nữ…
Đại học Kangwon Hàn Quốc (Kangwon University) được thành lập năm 1934, là một trong…
Đại học Quốc gia Kangwon (Kangwon National University – KNU) là trường công lập hàng…
Đại học Quốc gia Gyeongsang (Gyeongsang National University – GNU) tọa lạc tại thành phố…
Đại học Quốc gia Chungbuk (Chungbuk National University) được thành lập năm 1951, tọa lạc…