Đại học Quốc gia Chungbuk (Chungbuk National University) được thành lập năm 1951, tọa lạc tại thành phố Cheongju, tỉnh Chungcheongbuk-do, Hàn Quốc. Trường nổi bật với thế mạnh đào tạo các ngành kỹ thuật, công nghệ, khoa học tự nhiên, nông nghiệp, y dược và kinh doanh. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho những bạn quan tâm du học Hàn Quốc ở Buôn Ma Thuột, mong muốn học tập tại trường công lập với môi trường quốc tế.
Trường Đại học Quốc gia Chungbuk (Chungbuk National University – CBNU, tên tiếng Hàn: 충북대학교) tọa lạc tại thành phố Cheongju, tỉnh Chungcheongbuk-do. Trường được thành lập vào năm 1951 với tên gọi ban đầu là Trường Cao đẳng Nông nghiệp sơ cấp Cheongju. Đến năm 1977, trường được nâng cấp thành đại học tổng hợp quốc gia và chính thức phát triển theo mô hình đại học đa ngành.
Về vị trí, cơ sở chính của Đại học Quốc gia Chungbuk nằm tại Chungdae-ro 1, quận Seowon-gu, thành phố Cheongju, tỉnh Chungcheongbuk-do. Bên cạnh cơ sở Gaesin tại Cheongju, trường hiện còn vận hành các cơ sở tại Osong, Ochang và Sejong. Đây là lợi thế giúp sinh viên có cơ hội tiếp cận môi trường học tập, nghiên cứu và các khu vực công nghiệp, công nghệ đang phát triển tại miền Trung Hàn Quốc.
Đại học Quốc gia Chungbuk hiện thuộc 10 trường đại học quốc gia trọng điểm (Flagship Korean National Universities) của Hàn Quốc. Các lĩnh vực đào tạo trải rộng từ nhân văn, khoa học xã hội, khoa học tự nhiên, kinh doanh, kỹ thuật đến nông nghiệp, y khoa, dược, thú y và điều dưỡng.
Trường Đại học Quốc gia Chungbuk là lựa chọn đáng cân nhắc đối với sinh viên muốn học tập tại một trường đại học quốc gia của Hàn Quốc. Dưới đây là những lý do nên du học tại đây:
Chương trình tiếng Hàn của Chungbuk National University (CBNU) thuộc Office of International Affairs, được xây dựng dành cho người nước ngoài và người Hàn Quốc ở nước ngoài đã hoàn thành chương trình THPT hoặc trình độ tương đương. Chương trình phù hợp với du học sinh muốn nâng cao năng lực tiếng Hàn, chuẩn bị cho kỳ thi TOPIK hoặc tạo nền tảng trước khi chuyển tiếp lên chương trình đại học, sau đại học tại Hàn Quốc.
| Học phí | 1,400,000 KRW/Kỳ | 5,200,000 KRW/năm |
| Phí đăng ký | 70,000 KRW |
| Phí bảo hiểm | 100,000 KRW |
| Kỳ nhập học | Tháng 3 – 6 – 9 – 12 |
| Thời gian học | 9h – 13h, Thứ 2 – 6 (10 tuần/100 giờ/1 kỳ) |
Chương trình đào tạo bậc đại học tại Chungbuk National University được triển khai theo mô hình đại học đa ngành, kết hợp đào tạo chuyên môn với nghiên cứu và thực hành. Sinh viên quốc tế có thể lựa chọn nhiều lĩnh vực. Học phí, yêu cầu ngoại ngữ và danh sách ngành tuyển sinh được quy định riêng theo từng chương trình, từng kỳ nhập học.
Chungbuk National University có hệ thống đào tạo đại học đa ngành, cho phép sinh viên lựa chọn chuyên ngành phù hợp với năng lực và định hướng nghề nghiệp. Dưới đây là bảng tổng hợp các chuyên ngành và học phí chi tiết:
| Viện | Khoa | Học phí/1 kỳ |
| Nhân văn |
|
2,029,000 KRW |
|
2,029,000 KRW | |
| Khoa học xã hội |
|
2,029,000 KRW |
|
2,029,000 KRW | |
| Khoa học tự nhiên |
|
2,494,000 KRW |
| Kinh doanh |
|
2,029,000 KRW |
| Thông tin điện tử |
|
2,696,000 KRW |
| Kỹ thuật |
|
2,696,000 KRW |
| Sư phạm |
|
2,076,000 KRW |
|
2,079,000 KRW | |
|
2,339,000 KRW | |
|
2,444,000 KRW | |
|
2,633,000 KRW | |
| Thú y |
|
3,647,000 KRW |
|
2,558,000 KRW | |
| Y |
|
4,678,000 KRW |
|
2,608,000 KRW | |
|
2,444,000 KRW | |
| Dược |
|
3,416,000 KRW |
Trường Đại học Quốc gia Chungbuk triển khai chương trình sau đại học ở các bậc thạc sĩ, tiến sĩ.
| Khoa | Học phí mỗi kỳ |
| Nhân văn và Khoa học xã hội | 2,213,000 – 2,649,000 KRW |
| Khoa học tự nhiên và Thể chất | 2,820,000 KRW |
| Kinh doanh toàn cầu | 3,200,000 KRW |
| Kỹ thuật và Nghệ thuật | 3,374,000 KRW |
| Y khoa | 2,971,000 KRW |
| Giáo dục toàn cầu | 3,200,000 KRW |
| Phần mềm hội tụ | 3,500,000 KRW |
Ký túc xá Chungbuk National University – CBNU là lựa chọn lưu trú phổ biến dành cho sinh viên trong nước và quốc tế. Hệ thống được xây dựng nhằm cung cấp môi trường sống an toàn, thuận tiện và gắn liền với hoạt động học tập trong khuôn viên trường.
Khu BTL (YangSungJae) có loại phòng đôi và không bố trí khu vực nấu ăn trong phòng. Phương án này phù hợp với sinh viên muốn sử dụng dịch vụ ăn uống tập trung thay vì tự chuẩn bị bữa ăn. Ký túc trang bị đầy đủ tiện ích như giường, bàn học, tủ đồ, phòng giặt, phòng sinh hoạt chung và mạng internet…
Theo thông tin được công bố cho sinh viên quốc tế, phí ký túc xá BTL trong một học kỳ khoảng:
| Khu ký túc xá | Loại phòng | Phí tham khảo mỗi học kỳ |
| BTL (YangSungJae) | Phòng đôi | Khoảng 1.700.000 KRW |
| BTL (YangSungJae) | Phòng đôi | Khoảng 1.600.000 KRW |
| YHJ (YangHyunJae) | Tùy tình trạng phòng | Chưa có mức cố định |
Trên đây là thông tin chi tiết về Trường Đại học Chungbuk Hàn Quốc. Trước khi đăng ký, người học nên cập nhật thông tin tuyển sinh, học phí, học bổng và điều kiện hồ sơ từ trường để xây dựng kế hoạch du học phù hợp.
Đại học Jeonbuk là một trong những trường đại học công lập nổi bật tại…
Đại học Tongmyong là một trong những lựa chọn đáng cân nhắc dành cho sinh…
Đại học nữ sinh Sookmyung là một trong những trường đại học dành cho nữ…
Đại học Kangwon Hàn Quốc (Kangwon University) được thành lập năm 1934, là một trong…
Đại học Quốc gia Kangwon (Kangwon National University – KNU) là trường công lập hàng…
Đại học Quốc gia Incheon tọa lạc tại 119 Academy-ro, Yeonsu-gu, Incheon, Hàn Quốc, ngay…