Thông tin tuyển sinh Trường Đại học Pukyong Hàn Quốc 2026

Đại học Pukyong (PKNU) là một trong những trường đại học quốc gia hàng đầu tại Busan, Hàn Quốc, nổi bật với thế mạnh về khoa học biển, kỹ thuật và kinh doanh. Với học phí hợp lý, nhiều học bổng hấp dẫn cùng tỷ lệ việc làm cao, đại học Pukyong đang trở thành điểm đến lý tưởng cho sinh viên quốc tế, đặc biệt là du học sinh Việt Nam. Đối với những bạn trẻ đang tìm kiếm chương trình Du học Hàn Quốc ở Buôn Ma Thuột thì đừng bỏ qua những thông tin hữu ích trong bài viết dưới đây!

Giới thiệu tổng quan về Trường Đại học Pukyong Hàn Quốc

  • Tên tiếng Hàn: 부경대학교
  • Tên tiếng Anh: Pukyong National University
  • Loại hình: Công lập
  • Địa chỉ: Daeyeon Campus: (48513) 45, Yongso-ro, Nam-Gu. Busan, Hàn Quốc
  • Địa chỉ: Yongdang Campus: (48547) 365, Sinseon-ro, Nam-Gu, Busan, Hàn Quốc
  • Website: pknu.ac.kr

Đại học Quốc gia Pukyong (Pukyong National University – PKNU; tiếng Hàn: 부경대학교) là một trong những trường đại học công lập hàng đầu tại thành phố Busan, Hàn Quốc. Trường được thành lập vào năm 1996 trên cơ sở sáp nhập hai trường đại học quốc gia lâu đời là Đại học Thủy sản Quốc gia Busan (1941) và Đại học Công nghệ Quốc gia Busan (1924), tạo nên nền tảng vững chắc về đào tạo kỹ thuật, khoa học biển và công nghệ.

Tọa lạc tại quận Nam-gu, trung tâm phía Nam của Busan – thành phố cảng lớn thứ hai Hàn Quốc, PKNU sở hữu hai campus chính là Daeyeon và Yongdang, đều nằm gần khu vực ven biển. Đây là môi trường lý tưởng để sinh viên thực hành, nghiên cứu và tiếp cận cơ hội thực tập, việc làm ngay trong quá trình học tập.

Trường Đại học Pukyong Hàn Quốc
Trường Đại học Pukyong Hàn Quốc là một trong những trường đại học công lập hàng đầu tại thành phố Busan

Thành tích nổi bật của Trường Đại học Pukyong

Trường Đại học Pukyong (Pukyong National University) có nhiều kết quả đáng chú ý về nghiên cứu, đào tạo và hợp tác với doanh nghiệp. Một số thành tích nổi bật gồm:

  • Theo công bố chính thức của Đại học Pukyong dựa trên dữ liệu công khai đại học năm 2025, trường đứng số 1 trong 25 trường đại học quốc lập của Hàn Quốc về kinh phí nghiên cứu bình quân trên mỗi giảng viên toàn thời gian.
  • Tại THE Asia University Rankings 2026, Đại học Pukyong nằm trong nhóm 351–400 trường đại học tại châu Á và đồng hạng thứ 7 trong nhóm các trường đại học quốc lập của Hàn Quốc. 
  • Theo kết quả QS Asia University Rankings 2026, Đại học Pukyong xếp thứ 262 tại châu Á và thứ 28 tại Hàn Quốc, tăng 37 bậc ở phạm vi châu Á so với năm trước. 
  • Trong THE World University Rankings by Subject 2026, Đại học Pukyong được xếp hạng ở 6/11 nhóm ngành được đánh giá.
  • Năm 2026, Đại học Pukyong lần đầu được QS xếp hạng ở 5 lĩnh vực gồm Chemical Engineering, Environmental Sciences, Business & Management, Economics và Chemistry. 
  • Trong THE Interdisciplinary Science Rankings 2026, Đại học Pukyong đứng thứ 5 tại Hàn Quốc và thuộc nhóm 301–350 trên thế giới. 
  • Trong QS World University Rankings: Sustainability 2026, Đại học Pukyong đứng thứ 19 tại Hàn Quốc và thứ 519 trên thế giới, cải thiện so với vị trí 540 của năm trước.
  • Năm 2026, Đại học Pukyong được xếp thứ nhất trong số các trường đại học tại Busan và là trường duy nhất của thành phố nhận mức S – mức đánh giá cao nhất trong đánh giá năm đầu tiên của Busan Anchor Project.

Các cơ sở đào tạo của Đại học Pukyong

Đại học Quốc gia Pukyong (PKNU) hiện vận hành hai cơ sở đào tạo chính tại quận Nam-gu, thành phố Busan là Daeyeon Campus và Yongdang Campus. Cả hai cơ sở đều nằm trong cùng khu vực, cách nhau không xa, nhưng được phân công chức năng rõ ràng: Daeyeon đóng vai trò là campus trung tâm, tập trung đào tạo và quản lý toàn trường; Yongdang chuyên về nghiên cứu ứng dụng, hợp tác doanh nghiệp và thực hành kỹ thuật – công nghệ.

Tiêu chí Daeyeon Campus (Cơ sở Daejeon) Yongdang Campus (Cơ sở Yongdang)
Địa chỉ 45 Yongso-ro, Nam-gu, Busan (48513), Hàn Quốc 365 Sinseon-ro, Nam-gu, Busan (48547), Hàn Quốc
Vai trò chính Campus trung tâm, đào tạo và quản lý toàn trường Campus nghiên cứu – hợp tác công nghiệp, thực hành kỹ thuật
Các khối khoa chính Khoa học Xã hội & Nhân văn, Tự nhiên, Kỹ thuật, Kinh tế, Khoa học Biển & Thủy sản Nghệ thuật & Giáo dục Thể chất, Ngôn ngữ & Văn học Quốc tế, một số đơn vị Kỹ thuật
Trụ sở chính trường Có (văn phòng hiệu trưởng, phòng quản lý, thư viện chính) Không
Hoạt động nổi bật Đào tạo đại học, sau đại học, nghiên cứu cơ bản Nghiên cứu ứng dụng, startup, ươm tạo doanh nghiệp, lab kỹ thuật
Cơ sở vật chất tiêu biểu Giảng đường, thư viện, phòng học, ký túc xá, căn tin Phòng thí nghiệm kỹ thuật, trung tâm ươm tạo, sân thể thao, nhà thi đấu

Cơ sở Daejeon Campus

Daeyeon Campus được xem là cơ sở chính và lớn nhất của Đại học Pukyong, đồng thời là nơi đặt trụ sở quản lý toàn trường. Tại đây tập trung hầu hết các khoa và viện đào tạo, bao gồm: Khoa Khoa học Xã hội & Nhân văn, Khoa Tự nhiên, Khoa Kỹ thuật, Khoa Quản trị Kinh doanh, Khoa Khoa học Biển & Công nghệ, Khoa Thủy sản.

Cơ sở này đảm nhận chức năng đào tạo chính quy cho sinh viên đại học và sau đại học, với hệ thống giảng đường, phòng học, thư viện trung tâm, phòng máy tính, khu hành chính và ký túc xá. Đây cũng là nơi diễn ra các hoạt động văn hóa, sự kiện lớn của trường, các buổi lễ tốt nghiệp, hội thảo khoa học và giao lưu quốc tế.

Với vị trí thuận lợi tại trung tâm quận Nam-gu, Daeyeon Campus dễ dàng kết nối giao thông đến các khu vực khác trong thành phố Busan, giúp sinh viên dễ dàng di chuyển, tìm kiếm việc làm thêm và tham gia các hoạt động thực tập tại doanh nghiệp.

Cơ sở Trường đại học Pukyong Hàn Quốc
Trường đại học Pukyong Hàn Quốc có 3 cơ sở

Cơ sở Yongdang Campus

Yongdang Campus (còn gọi là Yongdang Dragon Valley) được định hướng là campus nghiên cứu – đổi mới, tập trung vào hợp tác công nghiệp – đại học. Cơ sở này chủ yếu phục vụ các hoạt động thực hành, nghiên cứu ứng dụng của sinh viên và giảng viên, đặc biệt trong lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ và một phần nghệ thuật, ngôn ngữ.

Tại Yongdang Campus đặt nhiều phòng thí nghiệm kỹ thuật, trung tâm nghiên cứu liên ngành, khu ươm tạo doanh nghiệp, sân thể thao, nhà thi đấu… Mặc dù quy mô cơ sở vật chất tại Yongdang tương đương Daeyeon, nhưng chức năng chính của campus này là hỗ trợ nghiên cứu, thực hành và kết nối doanh nghiệp, thay vì đào tạo đại trà. Sinh viên các ngành kỹ thuật, công nghệ, nghệ thuật và ngôn ngữ thường xuyên di chuyển giữa hai campus để vừa học lý thuyết tại Daeyeon, vừa thực hành và nghiên cứu tại Yongdang.

Điều kiện tuyển sinh Trường Đại học Pukyong Hàn Quốc

Để được xét tuyển vào Đại học Quốc gia Pukyong (PKNU), sinh viên quốc tế cần đáp ứng các điều kiện chung về học lực, ngoại ngữ, tài chính và quốc tịch. Tuy nhiên, yêu cầu cụ thể sẽ khác nhau tùy theo chương trình đào tạo.

Chương trình đào tạo hệ tiếng Hàn

  • Học vấn: Tốt nghiệp THPT trở lên, điểm trung bình 3 năm THPT từ 7.0 trở lên
  • Ngoại ngữ: Không yêu cầu TOPIK tối thiểu khi nộp hồ sơ
  • Tài chính: Chứng minh đủ điều kiện tài chính để du học tại Hàn Quốc

Chương trình đào tạo hệ Đại học

Hệ đại học chính quy tại PKNU dành cho sinh viên quốc tế đã tốt nghiệp THPT và đủ điều kiện học thuật, ngoại ngữ để theo học các chương trình cử nhân bằng tiếng Hàn.

  • Học vấn: Tốt nghiệp THPT không quá 3 năm
  • Ngoại ngữ: Chứng chỉ năng lực tiếng Hàn TOPIK 3 hoặc một trong các chứng chỉ tiếng Anh: TOEFL PBT 550, TOEFL CBT 210; IELTS 5.5; TEPS 550
  • Tài chính: Chứng minh đủ tài chính để du học Hàn Quốc

Chương trình đào tạo hệ sau Đại học

Hệ sau đại học tại PKNU bao gồm các chương trình thạc sĩ và tiến sĩ, dành cho sinh viên đã tốt nghiệp đại học và muốn chuyên sâu nghiên cứu hoặc nâng cao trình độ chuyên môn. Dưới đây là điều kiện tham gia chương trình đào tạo sau đại học tại Pukyong National University:

  • Học vấn: Tốt nghiệp THPT, điểm GPA 3 năm THPT > 7.0
  • Ngoại ngữ: Đã có TOPIK 4 hoặc IELTS 5.5 trở lên
  • Đã có bằng Cử nhân
  • Tài chính: Chứng minh đủ tài chính để du học Hàn Quốc
Chương trình đào tạo Trường Đại học Pukyong
Chương trình đào tạo Trường Đại học Pukyong

Chương trình đào tạo hệ tiếng Hàn tại Trường Đại học Pukyong

Chương trình đào tạo tiếng Hàn tại Đại học Quốc gia Pukyong (PKNU) được thiết kế dành riêng cho sinh viên quốc tế, nhằm giúp người học nâng cao năng lực giao tiếp tiếng Hàn từ cơ bản đến nâng cao. Đồng thời trang bị kiến thức văn hóa và kỹ năng cần thiết để học tập, sinh sống và làm việc tại Hàn Quốc. 

  • Mục tiêu: Chương trình tiếng Hàn của PKNU được tổ chức bởi Trung tâm Giáo dục Ngôn ngữ Hàn Quốc, với mục tiêu chính là phát triển toàn diện 4 kỹ năng: nghe – nói – đọc – viết, kết hợp với các hoạt động thực hành giao tiếp, văn hóa và trải nghiệm thực tế.
  • Số cấp độ: Chương trình chia thành 6 cấp độ (từ cấp 1 đến cấp 6), tương đương với các trình độ từ sơ cấp đến cao cấp.
  • Thời lượng mỗi cấp độ: Mỗi cấp độ tương ứng với 1 học kỳ (semester). Mỗi học kỳ kéo dài khoảng 10 tuần.
  • Tổng thời gian học: 200 giờ/học kỳ (10 tuần × 5 ngày/tuần × 4 giờ/ngày).
  • Lịch học: Học từ thứ Hai đến thứ Sáu.
  • Có hai ca học: sáng (9:00–13:00) hoặc chiều (14:00–18:00), tùy theo xếp lớp và số lượng sinh viên.
  • Số học kỳ trong năm: Chương trình có 4 học kỳ/năm: Xuân (Spring), Hạ (Summer), Thu (Fall), Đông (Winter).
  • Học phí: 5,200,000 KRW/năm

Chương trình đào tạo hệ Đại học tại Đại học Pukyong

PKNU cung cấp hơn 47 chương trình đại học thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau, được tổ chức thành các khoa và khối ngành chính.

Dưới đây là các ngành học và học phí chi tiết:

Khối ngành Chuyên ngành Học phí (KRW/kỳ)
Quốc tế và Liên ngành
  • Kinh doanh quốc tế
  • Quản lý chính phủ
1,703,000 
Khoa học tự nhiên
  • Toán học ứng dụng
  • Hóa học
  • Vật lý
  • Khoa học máy tính
  • Vi trùng học
2,041,500 
Khoa học xã hội và nhân văn
  • Lịch sử
  • Luật
  • Kinh tế
  • Ngôn ngữ và văn học Hàn
  • Ngôn ngữ và văn học Nhật
  • Ngôn ngữ và văn học Anh
  • Trung Quốc học
  • Nghiên cứu quốc tế và khu vực
  • Hành chính và Phúc lợi xã hội
  • Khoa học chính trị và quan hệ quốc tế
  • Thiết kế thời trang
1,703,000 – 2,173,500
Khoa học ngư nghiệp
  • Công nghệ sinh học
  • Khoa học thực phẩm
  • Y học thủy sinh
  • Quản lý hệ thống sản xuất hàng hải
  • Khoa học đời sống và ngư nghiệp
  • Kinh tế và kinh doanh ngư nghiệp – hàng hải
1,703,000 – 2,041,500
Kỹ thuật Kỹ thuật cơ khí

Kỹ thuật điện

Kỹ thuật hóa học

Kỹ thuật hệ thống vận chuyển năng lượng

Kỹ thuật an toàn và quản lý hệ thống

Kỹ thuật bán dẫn và công nghệ nano

Kỹ thuật kiến trúc

Kỹ thuật vật liệu hội tụ

Kỹ thuật phòng ngừa hỏa hoan

2,173,500
Công nghệ môi trường và khoa học biển Khoa học hệ thống môi trường trái đất

Kỹ thuật biển

Kỹ thuật tài nguyên năng lượng

2,041,500
Quản trị kinh doanh Thương mại quốc tế

Quản trị kinh doanh

1,703,000

Chương trình đào tạo hệ sau Đại học tại Đại học Pukyong

Hệ sau Đại học tại Đại học Quốc gia Pukyong (PKNU) bao gồm các chương trình Thạc sĩ và Tiến sĩ, được thiết kế nhằm đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, có năng lực nghiên cứu độc lập, tư duy sáng tạo và khả năng ứng dụng tri thức vào thực tiễn. Với thế mạnh về kỹ thuật, khoa học biển, kinh doanh và công nghệ, PKNU là điểm đến hấp dẫn cho sinh viên quốc tế muốn nâng cao trình độ chuyên môn và phát triển sự nghiệp nghiên cứu.

PKNU cung cấp đa dạng các ngành học sau đại học, thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau, từ khoa học tự nhiên, kỹ thuật, kinh doanh đến nhân văn, xã hội và nghệ thuật. Cụ thể:

Khối ngành Kỹ thuật – Công nghệ:

  • Kỹ thuật Cơ khí
  • Kỹ thuật Điện – Điện tử
  • Kỹ thuật Cơ điện tử
  • Kỹ thuật Xây dựng
  • Kỹ thuật Vật liệu
  • Kỹ thuật Polymer
  • Kỹ thuật Công nghiệp
  • Công nghệ Thông tin
  • Khoa học Máy tính
  • Kỹ thuật Dữ liệu & AI
  • Kỹ thuật Môi trường

Khối ngành Khoa học Biển – Thủy sản – Hàng hải:

  • Khoa học Thủy sản
  • Nuôi trồng Thủy sản
  • Công nghệ Chế biến Thủy sản
  • Khoa học Môi trường Biển
  • Kỹ thuật Hàng hải
  • Công nghệ Biển
  • Khoa học Biển và Hải dương học

Khối ngành Kinh doanh – Kinh tế – Quản trị:

  • Quản trị Kinh doanh (MBA)
  • Kinh tế học
  • Thương mại Quốc tế
  • Logistics & Chuỗi cung ứng
  • Tài chính – Ngân hàng
  • Kế toán – Kiểm toán
  • Hành chính công

Khối ngành Nhân văn – Xã hội – Ngôn ngữ:

  • Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc
  • Ngôn ngữ Anh
  • Ngôn ngữ Trung Quốc
  • Ngôn ngữ Nhật Bản
  • Văn hóa & Truyền thông Quốc tế
  • Báo chí – Truyền thông
  • Giáo dục & Tâm lý học
  • Khoa học Chính trị
  • Nghiên cứu Khu vực (Nghiên cứu Hoa Kỳ, Nghiên cứu Châu Á)

Khối ngành Khoa học Tự nhiên – Sức khỏe:

  • Sinh học
  • Hóa học
  • Vật lý học
  • Toán học
  • Khoa học Môi trường
  • Giáo dục Khoa học Tự nhiên

Khối ngành Nghệ thuật – Thiết kế – Giáo dục:

  • Thiết kế Công nghiệp
  • Thiết kế Đồ họa
  • Mỹ thuật Ứng dụng
  • Giáo dục Nghệ thuật
  • Âm nhạc & Biểu diễn
  • Giáo dục Thể chất

Dưới đây là bảng học phí hệ sau đại học tại Trường Pukyong Hàn Quốc:

Khối ngành Học phí (KRW/kỳ)
Khoa học xã hội và nhân văn 2,000,000 
Khoa học tự nhiên 2,408,000
Kỹ thuật 2,564,000
Nghệ thuật 2,564,000
Học viên Trường Đại học Pukyong Hàn Quốc
Học viên Trường Đại học Pukyong Hàn Quốc

Học bổng Trường Đại học Pukyong Hàn Quốc

Trường Đại học Pukyong (Pukyong National University – PKNU) có nhiều chính sách học bổng dành cho sinh viên quốc tế ở cả chương trình tiếng Hàn, đại học và sau đại học. Dưới đây là các học bổng nổi bật:

Chương trình học bổng Điều kiện Nội dung học bổng
Học bổng PKNU Sinh viên hoàn thành chương trình đào tạo tiếng Hàn và lên hệ chuyên ngành TOPIK 3 Giảm 40% học phí 1 kỳ 
TOPIK 4  Giảm 80% học phí 1 kỳ
TOPIK 5
Học bổng đầu vào TOPIK 4 Giảm 40% học  phí kỳ đầu
TOPIK 5 Miễn 100% học phí kỳ đầu
TOPIK 6
Học bổng thành tích Sinh viên có điểm GPA kỳ trước từ 2.5 trở lên và hoàn thành tối thiểu 12 tín chỉ TOP 7% sinh viên mỗi khoa Giảm 80% học phí 1 kỳ
TOP 7 – 15% sinh viên mỗi khoa Giảm 20% – 40% học phí 1 kỳ

Ký túc xá Đại học Pukyong Hàn Quốc

Đại học Quốc gia Pukyong (PKNU) cung cấp hệ thống ký túc xá hiện đại, tiện nghi ngay trong khuôn viên trường, giúp sinh viên quốc tế tiết kiệm chi phí sinh hoạt, dễ dàng di chuyển giữa nơi ở và nơi học tập, đồng thời có môi trường sống an toàn, thân thiện. Hệ thống ký túc xá của PKNU được phân bố tại cả hai campus chính là Daeyeon và Yongdang, với nhiều loại phòng và mức giá khác nhau, phù hợp với nhu cầu và khả năng tài chính của sinh viên.

PKNU hiện có 3 khu ký túc xá chính, phục vụ khoảng 3.309 sinh viên, trong đó có cả sinh viên trong nước và quốc tế.

Sejong-1gwan (Sejong Hall 1) – Daeyeon Campus

Vị trí: Nằm trong khuôn viên Daeyeon Campus, gần giảng đường, thư viện và các khu dịch vụ trong trường.

Loại phòng:

  • Phòng đơn: 68 phòng, dành cho sinh viên quốc tế và trong nước.
  • Phòng đôi: 782 phòng, mỗi phòng 2 người ở.

Chi phí (tham khảo theo kỳ/học kỳ):

  • Phòng đơn: khoảng 1.853.160 KRW/kỳ.
  • Phòng đôi: khoảng 1.343.710 KRW/kỳ.

Đặc điểm:

  • Là khu ký túc xá lớn nhất, ưu tiên cho sinh viên quốc tế.
  • Cơ sở vật chất mới, phòng ốc sạch sẽ, thoáng mát.

Sejong-2gwan (Sejong Hall 2) – Daeyeon Campus

Vị trí: Cũng nằm trong Daeyeon Campus, gần Sejong-1gwan.

Loại phòng:

  • Phòng đơn: 54 phòng, chủ yếu dành cho sinh viên trong nước.
  • Phòng đôi: 471 phòng, mỗi phòng 2 người ở.

Chi phí:

  • Một số phòng có mức phí thấp hoặc được hỗ trợ đặc biệt (tùy chính sách từng kỳ).

Đặc điểm:

Thường ưu tiên cho sinh viên trong nước, nhưng sinh viên quốc tế vẫn có thể đăng ký nếu còn phòng trống.

Gwanggaeto-Gwan (Gwanggaeto Hall) – Yongdang Campus

Vị trí: Trong khuôn viên Yongdang Campus, gần các phòng thí nghiệm, khu nghiên cứu và sân thể thao.

Loại phòng:

  • Phòng đơn: 15 phòng, dành cho cả sinh viên trong nước và quốc tế.
  • Phòng đôi: 246 phòng, mỗi phòng 2 người ở.

Chi phí (tham khảo theo kỳ/học kỳ):

  • Phòng đơn: khoảng 1.544.960 – 1.554.960 KRW/kỳ.
  • Phòng đôi: khoảng 1.236.760 – 1.246.760 KRW/kỳ.

Đặc điểm:

  • Phù hợp với sinh viên các ngành kỹ thuật, nghiên cứu thường xuyên làm việc tại Yongdang Campus.
  • Môi trường yên tĩnh, thuận lợi cho học tập và nghiên cứu.
Ký túc xá Đại học Pukyong
Ký túc xá Đại học Pukyong rộng rãi, tiện nghi

Những câu hỏi thường gặp về Đại học Pukyong

Đại học Pukyong có phải trường công lập không?

Có. Đại học Pukyong (Pukyong National University – PKNU) là trường đại học quốc gia (công lập) trực thuộc Chính phủ Hàn Quốc.

Đại học Pukyong có thuộc TOP trường Hàn Quốc không?

Có. PKNU thuộc nhóm top trường đại học quốc gia hàng đầu tại Hàn Quốc, nằm trong top 30–34 trường đại học xuất sắc nhất cả nước và top 3 trường tốt nhất tại Busan theo nhiều bảng xếp hạng trong nước và quốc tế.

Có cần TOPIK để nhập học không?

Có. Đối với hệ đại học và sau đại học chính quy, sinh viên quốc tế thường cần TOPIK cấp 3 trở lên (một số ngành yêu cầu TOPIK 4). Nếu chưa đủ TOPIK, sinh viên có thể học tiếng Hàn tại trung tâm ngôn ngữ của trường trước khi vào học chính thức.

Học phí Đại học Pukyong khoảng bao nhiêu?

Học phí hệ đại học khoảng 1.800.000 – 2.500.000 KRW/kỳ (tương đương 32–45 triệu VNĐ/kỳ), tùy theo khối ngành. Hệ sau đại học khoảng 1.900.000 – 2.289.000 KRW/kỳ. Mức học phí này thấp hơn 30–50% so với nhiều trường tư thục cùng thứ hạng.

Trường có nhiều học bổng cho sinh viên quốc tế không?

Có. PKNU có nhiều học bổng hấp dẫn dành cho sinh viên quốc tế.

Đại học Pukyong nổi tiếng về ngành gì?

PKNU nổi tiếng nhất về các ngành: Khoa học biển – Thủy sản – Hàng hải, Kỹ thuật (Cơ khí, Điện – Điện tử, Công nghệ Thông tin), Kinh doanh – Logistics – Thương mại Quốc tế, cùng các ngành Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn. Đây là những lĩnh vực thế mạnh, có tỷ lệ việc làm cao sau tốt nghiệp.

Đại học Pukyong là lựa chọn đáng cân nhắc cho sinh viên quốc tế nhờ môi trường học tập hiện đại, ngành đào tạo đa dạng, học phí hợp lý và nhiều chính sách học bổng. Với thế mạnh về kỹ thuật, khoa học biển, thủy sản và công nghệ, trường mang đến nhiều cơ hội học tập, nghiên cứu và phát triển nghề nghiệp tại Hàn Quốc. Hy vọng với những chia sẻ trong bài viết sẽ giúp bạn chuẩn bị hành tranh tốt nhất để du học tại xứ sở kim chi.

0912747347