Đại học Yeungnam là một trong những trường đại học tư thục lớn tại Hàn Quốc, được nhiều du học sinh Việt Nam lựa chọn nhờ chương trình đào tạo đa dạng, chính sách học bổng rõ ràng và chi phí sinh hoạt hợp lý. Với thế mạnh về kỹ thuật, công nghệ, kinh doanh và chương trình đào tạo đa dạng, trường mang đến nhiều cơ hội phát triển cho du học sinh. Nếu đang tìm hiểu du học Hàn Quốc ở Buôn Ma Thuột, bạn có thể tham khảo Yeungnam để xây dựng kế hoạch phù hợp.
Đại học Yeungnam (Yeungnam University, 영남대학교) là trường đại học tư thục nghiên cứu, đặt tại thành phố Gyeongsan, tỉnh Gyeongsang Bắc, Hàn Quốc. Trường có địa chỉ chính tại 280 Daehak-ro, Gyeongsan, Gyeongsang Bắc, Hàn Quốc.
Yeungnam University được thành lập năm 1967 thông qua việc sáp nhập Daegu College và Chunggu College. Hiện nay, trường có quy mô lớn với hơn 28.000 sinh viên đại học và hệ thống cơ sở vật chất rộng, bao gồm khu Gyeongsan cùng cơ sở Daemyung.
Đại học Yeungnam có thế mạnh về quy mô đào tạo và sự đa dạng ngành học. Trường hiện có 18 trường thành viên trên cùng một khuôn viên, trải rộng từ nhân văn, kinh doanh, kỹ thuật, y khoa đến giáo dục và nghệ thuật.
Với du học sinh quốc tế, lợi thế nổi bật của trường là chính sách học bổng theo trình độ tiếng Hàn, hệ thống hỗ trợ sinh viên quốc tế và nhiều chương trình từ đại học đến sau đại học. Tuy nhiên, bạn vẫn nên kiểm tra kỹ yêu cầu từng ngành, thời hạn tuyển sinh và mức học bổng áp dụng cho từng kỳ nhập học.
Đối với sinh viên quốc tế, Trường Đại học Yeungnam áp dụng điều kiện tuyển sinh riêng cho từng hệ đào tạo và đối tượng. Cụ thể:
Điều kiện du học Đại học Yeungnam hệ tiếng Hàn:
Điều kiện tuyển sinh hệ Đại học:
Điều kiện tuyển sinh hệ cao học:
Hệ tiếng Hàn tại Đại học Yeungnam được triển khai bởi Korean Language Institute (KLI), thành lập từ năm 2002. Chương trình dành cho sinh viên quốc tế muốn nâng cao năng lực tiếng Hàn để giao tiếp, học tập, thi TOPIK hoặc chuẩn bị chuyển tiếp lên hệ đại học tại Hàn Quốc. Mỗi năm KLI tổ chức 4 học kỳ; mỗi học kỳ kéo dài 10 tuần, tương đương 200 giờ học.
Chương trình tiếng Hàn chính quy tại Đại học Yeungnam được chia thành 6 cấp độ, từ Level 1 dành cho người mới bắt đầu đến Level 6 dành cho học viên có năng lực tiếng Hàn nâng cao. Việc phân lớp thường dựa trên kết quả kiểm tra đầu vào để học viên theo học đúng trình độ.
| Cấp độ | Trình độ | Nội dung chính |
| Level 1 | Người mới bắt đầu | Học bảng chữ cái Hangul, phát âm chuẩn, chào hỏi, giới thiệu bản thân, số đếm, ngày giờ và các mẫu câu giao tiếp cơ bản. |
| Level 2 | Sơ cấp | Mở rộng từ vựng về mua sắm, ăn uống, đi lại, học tập, sức khỏe; luyện mẫu câu hỏi – đáp và giao tiếp theo tình huống. |
| Level 3 | Trung cấp cơ bản | Học ngữ pháp phức tạp hơn, kể chuyện, mô tả trải nghiệm, bày tỏ ý kiến và luyện nghe – nói về các chủ đề đời sống, học đường. |
| Level 4 | Trung cấp | Luyện kỹ năng đọc báo chí đơn giản, nghe tin tức, thuyết trình ngắn, viết đoạn văn và tranh luận về chủ đề quen thuộc. |
| Level 5 | Trung – cao cấp | Phát triển kỹ năng đọc hiểu văn bản học thuật, nghe bài giảng, viết luận, thuyết trình và thảo luận chuyên sâu. |
| Level 6 | Cao cấp | Luyện tiếng Hàn học thuật, viết báo cáo, thuyết trình, tranh biện, hiểu văn bản chuyên ngành và giao tiếp tự nhiên như người bản xứ. |
Chương trình đào tạo đại học tại Đại học Yeungnam được tổ chức theo nhiều nhóm lĩnh vực, gồm nhân văn, khoa học tự nhiên, kỹ thuật, công nghệ số, kinh doanh, y dược, giáo dục, nghệ thuật và khoa học đời sống. Học phí được tính theo từng nhóm ngành, còn mức học bổng dành cho sinh viên quốc tế chủ yếu dựa trên TOPIK, thành tích học tập và điều kiện của từng kỳ tuyển sinh.
Các nhóm ngành chính tại Đại học Yeungnam gồm:
Đại học Yeungnam không áp dụng một mức học phí chung cho toàn bộ chương trình đại học. Học phí thay đổi theo nhóm ngành và có thể được điều chỉnh từng năm. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết:
| Nhóm ngành đào tạo | Học phí (KRW/kỳ) |
| Nhân văn – Khoa học xã hội | 3.273.000 KRW |
| Khoa học tự nhiên | 4.578.000 KRW |
| Kỹ thuật | 4.578.000 KRW |
| Nghệ thuật – Thiết kế | 4.578.000 KRW |
| Kỹ thuật | 4.720.000 KRW |
| Hội tụ kỹ thuật số | 5.198.400 KRW |
| Khoa học xã hội | 3.273.000 KRW |
| Khoa học ứng dụng và đời sống | 3.932.000 KRW |
| Sinh thái con người | 4.578.000 KRW |
Yeungnam University có chính sách học bổng dành cho sinh viên quốc tế mới nhập học và sinh viên đang theo học. Mức hỗ trợ được tính chủ yếu trên học phí, không nhất thiết bao gồm ký túc xá, sinh hoạt phí, bảo hiểm hoặc các khoản phí khác.
| Phân loại | Học bổng (1 kỳ) | Điều kiện |
| Sinh viên mới | 100% học phí | TOPIK 5 / 6 |
| 70% học phí | TOPIK 4 | |
| 50% học phí | Có bằng chứng nhận tiếng Hàn hoặc Anh | |
| Sinh viên đang theo học | 100% học phí | TOPIK 4 trở lên & GPA 4.3~4.5 |
| 70% học phí | TOPIK 4 trở lên & GPA 4.0~4.3 | |
| 50% học phí | GPA 4.0 trở lên không có TOPIK / Hoặc GPA 3.0 ~ 4.0 | |
| 30% học phí | GPA 2.5~3.0 | |
| Học bổng thành tích học tập xuất sắc | 250,000 KRW – 400,000 KRW trên 1 học kỳ (4 tháng) | Sinh viên hệ đại học có TOPIK cấp 4 và GPA trên 2.5 |
Chương trình sau đại học tại Đại học Yeungnam gồm hệ thạc sĩ, tiến sĩ. Người học có thể lựa chọn các nhóm ngành nhân văn, khoa học xã hội, khoa học tự nhiên, kỹ thuật, nghệ thuật, dược, y khoa và các chương trình liên ngành.
| Nhóm lĩnh vực | Một số ngành tiêu biểu | Bậc đào tạo |
| Nhân văn và ngôn ngữ | Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc, Anh, Trung, Nhật, Pháp, Đức; Triết học; Lịch sử | Thạc sĩ, Tiến sĩ |
| Khoa học xã hội | Luật, Hành chính công, Khoa học chính trị và ngoại giao, Xã hội học, Tâm lý học, Truyền thông | Thạc sĩ, Tiến sĩ |
| Kinh tế và kinh doanh | Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Kế toán và Thuế, Kinh tế – Kinh doanh quốc tế, Global Business | Thạc sĩ, Tiến sĩ |
| Giáo dục | Giáo dục, Giáo dục mầm non, Giáo dục tiếng Hàn, Giáo dục Toán | Thạc sĩ, Tiến sĩ tùy ngành |
| Khoa học tự nhiên | Toán, Thống kê, Vật lý, Hóa học, Khoa học sự sống, Công nghệ sinh học | Thạc sĩ, Tiến sĩ |
| Nông nghiệp và thực phẩm | Khoa học làm vườn, Khoa học thực phẩm, Tài nguyên rừng, Dinh dưỡng, Công nghệ sinh học y dược | Thạc sĩ, Tiến sĩ tùy ngành |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật xây dựng, Kiến trúc, Cơ khí, Vật liệu, Điện, Điện tử, Máy tính, Hóa học, Môi trường | Thạc sĩ, Tiến sĩ |
| Công nghệ và robot | Kỹ thuật thông tin và truyền thông, Kỹ thuật ô tô, Kỹ thuật robot, Kỹ thuật máy tính | Thạc sĩ, Tiến sĩ tùy ngành |
| Nghệ thuật và thể chất | Thanh nhạc, Nhạc cụ, Hội họa, Thiết kế công nghiệp, Thiết kế hình ảnh | Chủ yếu thạc sĩ, một số ngành có tiến sĩ |
| Dược và y khoa | Dược học, Khoa học y khoa, Y tế công cộng | Thạc sĩ, Tiến sĩ tùy ngành |
| Khoa | Học phí Thạc sĩ (1 kỳ) | Học phí Tiến sĩ (1 kỳ) |
| Nhân văn – Khoa học xã hội | 3,476,000 KRW | 4,172,000 KRW |
| Toán & Thống kê | 4,172,000 KRW | 5,002,000 KRW |
| Khoa học Tự nhiên, Giáo dục Thể chất & Kỹ thuật | 4,866,000 KRW | 5,838,000 KRW |
| Nghệ thuật | 5,388,000 KRW | 6,466,000 KRW |
| Dược | 5,460,000 KRW | 6,550,000 KRW |
| Y | 6,574,000 KRW | 7,890,000 KRW |
| Học bổng | Điều kiện |
| 100% học phí | Có số điểm bằng hoặc cao hơn với 1 trong các bằng cấp dưới đây:
|
| 70% học phí | Có số điểm bằng hoặc cao hơn với 1 trong các bằng cấp dưới đây:
|
| 50% học phí | Có số điểm bằng hoặc cao hơn với 1 trong các bằng cấp dưới đây:
|
| 30% học phí |
|
Ký túc xá Đại học Yeungnam là lựa chọn lưu trú thuận tiện cho sinh viên quốc tế vì nằm trong khuôn viên trường, gần giảng đường và các tiện ích học tập. Nhà trường cho biết các khu lưu trú được bố trí trong khoảng cách đi bộ đến những cơ sở chính, giúp sinh viên tiết kiệm thời gian di chuyển và dễ dàng hòa nhập với đời sống học tập tại Hàn Quốc.
Chi phí ký túc xá của Trường Đại học Yeungnam được tính theo học kỳ:
Mức phí trên chủ yếu là chi phí phòng ở, chưa bao gồm tiền ăn, bảo hiểm, giáo trình và các khoản sinh hoạt cá nhân.
Một số chương trình và ngành có thể sử dụng tiếng Anh, nhưng phần lớn chương trình đại học tại Hàn Quốc vẫn yêu cầu tiếng Hàn. Bạn nên kiểm tra trang thông tin ngành và thông báo tuyển sinh quốc tế trước khi đăng ký.
Yêu cầu TOPIK thay đổi theo ngành và chương trình. Riêng về học bổng nhập học, TOPIK 5 trở lên có thể được xét miễn 100% học phí, trong khi TOPIK 4 có thể được xét miễn 70% học phí theo chính sách được công bố.
Nhiều học bổng được xét dựa trên hồ sơ nhập học và điều kiện ngôn ngữ, nhưng sinh viên vẫn cần đọc kỹ hướng dẫn từng kỳ để biết có phải nộp đơn riêng hay không. Chính sách học bổng có thể thay đổi theo năm học.
Có. Yeungnam University có chương trình trao đổi kéo dài một học kỳ hoặc một năm dành cho sinh viên đến từ các trường đối tác quốc tế. Ứng viên thường phải được trường gốc đề cử và nộp hồ sơ theo quy trình hợp tác quốc tế.
Trên đây là cập nhật thông tin chi tiết về Trường Đại học Yeungnam Hàn Quốc. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho sinh viên mong muốn du học Hàn Quốc nhờ chương trình đào tạo đa dạng, môi trường học tập hiện đại và nhiều chính sách học bổng hấp dẫn. Với hệ thống ký túc xá thuận tiện cùng cơ hội phát triển chuyên môn, trường mang đến nền tảng tốt để sinh viên học tập, trải nghiệm và định hướng nghề nghiệp trong tương lai.
Trường Đại học Inje là ngôi trường hàng đầu của Hàn Quốc nổi tiếng về…
Đại học Gimcheon là trường đại học tư thục nổi tiếng tại thành phố Gimcheon,…
Đại học Dongshin là một trong những lựa chọn được nhiều du học sinh Việt…
Đại học Dankook là một trong những trường đại học tư thục lâu đời và…
Nếu bạn đang tìm một trường đại học Hàn Quốc có môi trường quốc tế,…
Đại học Ngoại ngữ Hàn Quốc Hankuk (HUFS) là một trong những trường đại học…