Categories: Du học Hàn Quốc

Trường Đại học Yeungnam Hàn Quốc: Ngành học, học phí, học bổng

Đại học Yeungnam là lựa chọn được nhiều sinh viên quốc tế quan tâm khi tìm kiếm môi trường học tập chất lượng tại Hàn Quốc. Với thế mạnh về kỹ thuật, công nghệ, kinh doanh và chương trình đào tạo đa dạng, trường mang đến nhiều cơ hội phát triển cho du học sinh. Nếu đang tìm hiểu du học Hàn Quốc ở Buôn Ma Thuột, bạn có thể tham khảo Yeungnam để xây dựng kế hoạch phù hợp.

Giới thiệu về Trường Đại học Yeungnam Hàn Quốc

  • Tên tiếng Hàn: 영남대학교
  • Tên tiếng Anh: Yeungnam University
  • Loại hình: Tư thục
  • Năm thành lập: 1947
  • Học phí học tiếng Hàn: 5,200,000 KRW/năm
  • Địa chỉ: 280 Daehak-ro, Gyeongsan-si, Gyeongsangbuk-do, Hàn Quốc
  • Website: yu.ac.kr

Đại học Yeungnam (Yeungnam University, tên tiếng Hàn: 영남대학교) là một trường đại học tư thục có trụ sở tại thành phố Gyeongsan, tỉnh Gyeongsangbuk-do, Hàn Quốc. Trường nằm gần thành phố Daegu, một trong những đô thị lớn của Hàn Quốc. Tiền thân của Đại học Yeungnam là Daegu College, thành lập năm 1947, và Chunggu College, thành lập năm 1950. Hai cơ sở giáo dục này được sáp nhập vào năm 1967 để hình thành Yeungnam University.

Đại học Yeungnam có hệ thống đào tạo gồm nhiều trường thành viên, khoa và chương trình ở bậc đại học, sau đại học. Các lĩnh vực đào tạo tại Yeungnam University khá đa dạng, gồm khoa học xã hội và nhân văn, kinh doanh, khoa học tự nhiên, kỹ thuật, công nghệ, dược, giáo dục và một số ngành chuyên môn khác. Tùy từng chương trình, ngôn ngữ giảng dạy có thể là tiếng Hàn hoặc tiếng Anh. 

Trường Đại học Yeungnam Hàn Quốc

Thành tích nổi bật của Trường Đại học Yeungnam Hàn Quốc

 Trường Đại học Yeungnam (Yeungnam University) sở hữu nhiều thành tích đáng chú ý trong đào tạo, nghiên cứu khoa học, đổi mới sáng tạo và quốc tế hóa. Dưới đây là các thành tích nổi bật:

  • Xếp hạng 26 tại Hàn Quốc và thuộc nhóm 791–800 thế giới trong QS World University Rankings
  • Nằm trong Top 5 đại học Hàn Quốc về Highly Cited Researchers năm 2025
  • Xếp hạng thứ 6 Hàn Quốc theo đánh giá trường đại học thế giới CWTA
  • Lĩnh vực đào tạo Toán – Kỹ thuật máy tính luôn đưng trong TOP đầu của Hàn Quốc
  • TOP 10 Trường Đại học quốc tế Châu Á về đổi mới mạnh mẽ trong Giáo dục Toàn cầu
  • Xếp hạng 18 BXH Best Global University in South Korea (2022)
  • Xếp hạng 1 Đại học tại Gyeongsan, xếp hạng 22 các Đại học tại Hàn Quốc (EduRank 2022).

Điều kiện nhập học Trường Đại học Yeungnam

Đối với sinh viên quốc tế, Trường Đại học Yeungnam áp dụng điều kiện tuyển sinh riêng cho từng hệ đào tạo và đối tượng. Cụ thể:

Điều kiện du học Đại học Yeungnam hệ tiếng Hàn:

  • Đã tốt nghiệp THPT hoặc Cao Đẳng, Đại học
  • Điểm trung bình GPA từ 6.0
  • Không yêu cầu chứng chỉ TOPIK

Điều kiện tuyển sinh hệ Đại học:

  • Đã tốt nghiệp THPT hoặc bậc học tương đương
  • Số năm trống không quá 3 năm
  • Có chứng chỉ TOPIK 2 trở lên hoặc bằng chứng nhận YU TOPIK do Trường Đại học Yeungnam cấp

Điều kiện tuyển sinh hệ cao học:

  • Sinh viên đã tốt nghiệp hệ Cử nhân/Thạc sĩ
  • Chứng chỉ tiếng Hàn TOPIK 3 trở lên hoặc TOEFL/TOEIC/IELTS
Tuyển sinh Trường Đại học Yeungnam

Chương trình đào tạo hệ tiếng Hàn tại Đại học Yeungnam Hàn Quốc

Hệ tiếng Hàn tại Đại học Yeungnam được triển khai bởi Korean Language Institute (KLI), thành lập từ năm 2002. Chương trình dành cho sinh viên quốc tế muốn nâng cao năng lực tiếng Hàn để giao tiếp, học tập, thi TOPIK hoặc chuẩn bị chuyển tiếp lên hệ đại học tại Hàn Quốc. Mỗi năm KLI tổ chức 4 học kỳ; mỗi học kỳ kéo dài 10 tuần, tương đương 200 giờ học.

Học phí

  • Phí đăng ký: 50.000 KRW cho một lần đăng ký chương trình.
  • Học phí: 1.300.000 KRW cho một học kỳ 10 tuần, tương đương khoảng 3 tháng học. 
  • Ký túc xá: 630.000 KRW/kỳ

Chương trình đào tạo tiếng Hàn

  • Thời lượng học: Mỗi học kỳ kéo dài 10 tuần với tổng cộng 200 giờ giảng dạy. Sinh viên học từ thứ Hai đến thứ Sáu theo thời khóa biểu do nhà trường sắp xếp.
  • Số lượng học kỳ: KLI tổ chức 4 kỳ học mỗi năm gồm kỳ xuân, kỳ hè, kỳ thu và kỳ đông. Nhờ đó, sinh viên quốc tế có thể lựa chọn thời điểm bắt đầu tương đối linh hoạt, tùy vào kế hoạch học tập và hồ sơ visa.
  • Kiểm tra xếp lớp: Trước khi bắt đầu khóa học, sinh viên thực hiện bài kiểm tra trình độ tiếng Hàn. Kết quả kiểm tra được dùng để xếp vào lớp phù hợp từ cấp 1 đến cấp 6. Người học không tự chọn ca học; trường sẽ phân vào lớp buổi sáng hoặc buổi chiều dựa trên kết quả kiểm tra và tình hình mở lớp.
  • Cấp độ 1 – Sơ cấp: Sinh viên học cách đọc, hiểu các câu đơn giản trong đời sống và những mẫu câu thực tế thường gặp. Nội dung phù hợp với người mới bắt đầu học tiếng Hàn hoặc chưa có nền tảng ngữ pháp và từ vựng cơ bản.
  • Cấp độ 2 – Sơ trung cấp: Chương trình tập trung vào các chức năng giao tiếp cần thiết trong sinh hoạt hằng ngày. Sinh viên được mở rộng vốn từ vựng cơ bản và luyện cách sử dụng câu đúng trong những tình huống quen thuộc.
  • Cấp độ 3 – Trung cấp: Người học bắt đầu tiếp cận từ vựng và cách diễn đạt liên quan đến công việc, xã hội và các chủ đề thực tế. Đây là giai đoạn giúp sinh viên chuyển từ giao tiếp đời thường sang khả năng trình bày nội dung có tính học tập và xã hội cao hơn.
  • Cấp độ 4 – Trung cao cấp: Sinh viên rèn luyện khả năng nghe hiểu các bản tin hoặc chương trình phát sóng đơn giản. Ngoài ra, bài học có thể giúp người học phát triển kỹ năng đọc hiểu, thảo luận và phản hồi bằng tiếng Hàn trong những chủ đề quen thuộc.
  • Cấp độ 5 – Cao cấp: Trọng tâm là khả năng viết bài thể hiện suy nghĩ một cách logic. Sinh viên được hướng dẫn cách tổ chức ý, sử dụng từ vựng phù hợp và trình bày quan điểm rõ ràng trong văn viết tiếng Hàn.
  • Cấp độ 6 – Cao cấp chuyên sâu: Người học phát triển năng lực sử dụng tiếng Hàn tương đối chính xác và lưu loát trong môi trường chuyên môn. Nội dung hướng đến các tình huống nghiên cứu, học tập hoặc làm việc đòi hỏi khả năng diễn đạt chuyên ngành.
  • Mục tiêu giao tiếp: Chương trình không chỉ dạy ngữ pháp và từ vựng mà còn hướng đến khả năng sử dụng tiếng Hàn trong đời sống thực tế. Sinh viên có thể rèn luyện các kỹ năng nghe, nói, đọc và viết theo từng cấp độ.

Chương trình đào tạo Đại học tại Đại học Yeungnam Hàn Quốc

Chương trình đào tạo đại học tại Đại học Yeungnam được tổ chức theo nhiều nhóm lĩnh vực, gồm nhân văn, khoa học tự nhiên, kỹ thuật, công nghệ số, kinh doanh, y dược, giáo dục, nghệ thuật và khoa học đời sống. Học phí được tính theo từng nhóm ngành, còn mức học bổng dành cho sinh viên quốc tế chủ yếu dựa trên TOPIK, thành tích học tập và điều kiện của từng kỳ tuyển sinh.

Chương trình đào tạo

Các nhóm ngành chính tại Đại học Yeungnam gồm:

  • Khối Nhân văn: Ngôn ngữ và văn học Hàn Quốc, ngôn ngữ và văn học Anh, lịch sử, triết học, ngôn ngữ học và các ngành thuộc lĩnh vực nhân văn.
  • Khối Khoa học tự nhiên: Toán học, vật lý, hóa học, sinh học, thống kê và các ngành khoa học cơ bản.
  • Khối Kỹ thuật: Kỹ thuật cơ khí, kỹ thuật điện – điện tử, kỹ thuật hóa học, kỹ thuật vật liệu, kỹ thuật xây dựng, kỹ thuật môi trường và các chuyên ngành kỹ thuật liên quan.
  • Khối Công nghệ số và hội tụ: Khoa học máy tính, công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu, kỹ thuật robot và các chương trình liên ngành.
  • Khối Khoa học xã hội: Tâm lý học, xã hội học, truyền thông, hành chính công, chính sách và các ngành nghiên cứu xã hội.
  • Khối Kinh doanh: Quản trị kinh doanh, kinh tế, kế toán, tài chính, marketing, thương mại quốc tế và các lĩnh vực kinh doanh khác.
  • Khối Y dược: Y khoa, dược học và một số chương trình thuộc lĩnh vực sức khỏe. Những ngành này thường có điều kiện tuyển sinh, chương trình học và mức học phí riêng.
  • Khối Khoa học đời sống và ứng dụng: Công nghệ sinh học, thực phẩm, tài nguyên sinh học, khoa học đời sống và các ngành ứng dụng.
  • Khối Giáo dục: Giáo dục mầm non, giáo dục đặc biệt, giáo dục thể chất và các chuyên ngành sư phạm theo danh mục tuyển sinh.
  • Khối Nghệ thuật: Thiết kế, mỹ thuật, âm nhạc, thể thao và các ngành liên quan đến vận động, sức khỏe. 
Chương trình Đại học tại Đại học Youngsan Hàn Quốc

Học phí đại học

Đại học Yeungnam không áp dụng một mức học phí chung cho toàn bộ chương trình đại học. Học phí thay đổi theo nhóm ngành và có thể được điều chỉnh từng năm. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết:

Nhóm ngành đào tạo Học phí (KRW/kỳ)
Nhân văn – Khoa học xã hội 3.273.000 KRW
Khoa học tự nhiên 4.578.000 KRW
Kỹ thuật 4.578.000 KRW
Nghệ thuật – Thiết kế 4.578.000 KRW
Kỹ thuật 4.720.000 KRW
Hội tụ kỹ thuật số 5.198.400 KRW
Khoa học xã hội 3.273.000 KRW
Khoa học ứng dụng và đời sống 3.932.000 KRW
Sinh thái con người 4.578.000 KRW

Học bổng

Yeungnam University có chính sách học bổng dành cho sinh viên quốc tế mới nhập học và sinh viên đang theo học. Mức hỗ trợ được tính chủ yếu trên học phí, không nhất thiết bao gồm ký túc xá, sinh hoạt phí, bảo hiểm hoặc các khoản phí khác.

Phân loại Học bổng (1 kỳ) Điều kiện
Sinh viên mới 100% học phí TOPIK 5 / 6
70% học phí TOPIK 4
50% học phí Có bằng chứng nhận tiếng Hàn hoặc Anh
Sinh viên đang theo học 100% học phí TOPIK 4 trở lên & GPA 4.3~4.5
70% học phí TOPIK 4 trở lên & GPA 4.0~4.3
50% học phí GPA 4.0 trở lên không có TOPIK / Hoặc GPA 3.0 ~ 4.0
30% học phí GPA 2.5~3.0
Học bổng thành tích học tập xuất sắc 250,000 KRW – 400,000 KRW trên 1 học kỳ (4 tháng) Sinh viên hệ đại học có TOPIK cấp 4 và GPA trên 2.5

Chương trình đào tạo sau đại học tại Đại học Yeungnam

Chương trình sau đại học tại Đại học Yeungnam gồm hệ thạc sĩ, tiến sĩ. Người học có thể lựa chọn các nhóm ngành nhân văn, khoa học xã hội, khoa học tự nhiên, kỹ thuật, nghệ thuật, dược, y khoa và các chương trình liên ngành. 

Các bậc đào tạo sau đại học

  • Hệ thạc sĩ: Phù hợp với người đã tốt nghiệp đại học và muốn chuyên sâu về một lĩnh vực học thuật hoặc nghề nghiệp. Thời gian học thông thường là 4 học kỳ, có thể gồm các học phần, nghiên cứu và luận văn tùy ngành.
  • Hệ tiến sĩ: Dành cho người đã có nền tảng chuyên môn và muốn thực hiện nghiên cứu chuyên sâu. Chương trình thường yêu cầu hoàn thành học phần, vượt qua kỳ thi đủ điều kiện tốt nghiệp và bảo vệ luận án.

Các nhóm ngành đào tạo

Nhóm lĩnh vực Một số ngành tiêu biểu Bậc đào tạo 
Nhân văn và ngôn ngữ Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc, Anh, Trung, Nhật, Pháp, Đức; Triết học; Lịch sử Thạc sĩ, Tiến sĩ
Khoa học xã hội Luật, Hành chính công, Khoa học chính trị và ngoại giao, Xã hội học, Tâm lý học, Truyền thông Thạc sĩ, Tiến sĩ
Kinh tế và kinh doanh Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Kế toán và Thuế, Kinh tế – Kinh doanh quốc tế, Global Business Thạc sĩ, Tiến sĩ
Giáo dục Giáo dục, Giáo dục mầm non, Giáo dục tiếng Hàn, Giáo dục Toán Thạc sĩ, Tiến sĩ tùy ngành
Khoa học tự nhiên Toán, Thống kê, Vật lý, Hóa học, Khoa học sự sống, Công nghệ sinh học Thạc sĩ, Tiến sĩ
Nông nghiệp và thực phẩm Khoa học làm vườn, Khoa học thực phẩm, Tài nguyên rừng, Dinh dưỡng, Công nghệ sinh học y dược Thạc sĩ, Tiến sĩ tùy ngành
Kỹ thuật Kỹ thuật xây dựng, Kiến trúc, Cơ khí, Vật liệu, Điện, Điện tử, Máy tính, Hóa học, Môi trường Thạc sĩ, Tiến sĩ
Công nghệ và robot Kỹ thuật thông tin và truyền thông, Kỹ thuật ô tô, Kỹ thuật robot, Kỹ thuật máy tính Thạc sĩ, Tiến sĩ tùy ngành
Nghệ thuật và thể chất Thanh nhạc, Nhạc cụ, Hội họa, Thiết kế công nghiệp, Thiết kế hình ảnh Chủ yếu thạc sĩ, một số ngành có tiến sĩ
Dược và y khoa Dược học, Khoa học y khoa, Y tế công cộng Thạc sĩ, Tiến sĩ tùy ngành

Học phí hệ sau Đại học

  • Phí đăng ký: 100,000 KRW
  • Phí nhập học: 796,000 KRW
Khoa Học phí Thạc sĩ (1 kỳ) Học phí Tiến sĩ (1 kỳ)
Nhân văn – Khoa học xã hội 3,476,000 KRW 4,172,000 KRW
Toán & Thống kê 4,172,000 KRW 5,002,000 KRW
Khoa học Tự nhiên, Giáo dục Thể chất & Kỹ thuật 4,866,000 KRW 5,838,000 KRW
Nghệ thuật 5,388,000 KRW 6,466,000 KRW
Dược 5,460,000 KRW 6,550,000 KRW
Y 6,574,000 KRW 7,890,000 KRW

Học bổng hệ sau Đại học

Học bổng Điều kiện
100% học phí Có số điểm bằng hoặc cao hơn với 1 trong các bằng cấp dưới đây:
  • IETLS 7.0
  • TOEIC 800
  • TOEFL (iBT 95, CBT 240, PBT 590)
  • TEPS 700 – NEW TEPS 386
70% học phí Có số điểm bằng hoặc cao hơn với 1 trong các bằng cấp dưới đây:
  • IETLS 6.0
  • TOEIC 700
  • TOEFL (iBT 80, CBT 210, PBT 550)
  • TEPS 600 – NEW TEPS 327
50% học phí Có số điểm bằng hoặc cao hơn với 1 trong các bằng cấp dưới đây:
  • IETLS 5.5
  • TOEIC 650
  • TOEFL (iBT 61, CBT 173, PBT 500)
  • TEPS 550 – NEW TEPS 297
  • KLAT 5 hoặc 6
  • TOPIK 5 hoặc 6
30% học phí 
  • KLAT 5 hoặc 6
  • TOPIK 5 hoặc 6
Học bổng trường Đại học Yeungnam

Ký túc xá Đại học Yeungnam

Ký túc xá Đại học Yeungnam là lựa chọn lưu trú thuận tiện cho sinh viên quốc tế vì nằm trong khuôn viên trường, gần giảng đường và các tiện ích học tập. Nhà trường cho biết các khu lưu trú được bố trí trong khoảng cách đi bộ đến những cơ sở chính, giúp sinh viên tiết kiệm thời gian di chuyển và dễ dàng hòa nhập với đời sống học tập tại Hàn Quốc.

Vị trí và hình thức phòng ở

  • Ký túc xá nằm trong khuôn viên Đại học Yeungnam hoặc thuộc các khu lưu trú được trường chỉ định cho sinh viên quốc tế.
  • Sinh viên có thể lựa chọn phòng hai người hoặc phòng bốn người tùy theo tình trạng phòng và quy định của từng học kỳ.
  • Các phòng thường được bố trí theo hình thức ở ghép. Vì vậy, sinh viên nên chuẩn bị tâm lý chia sẻ không gian sinh hoạt, tuân thủ quy định chung và tôn trọng bạn cùng phòng.
  • Khu lưu trú trong khuôn viên giúp sinh viên thuận tiện đến lớp, thư viện, nhà ăn, cửa hàng tiện lợi và các tòa nhà chức năng.

Chi phí ký túc xá

Chi phí ký túc xá của Trường Đại học Yeungnam được tính theo học kỳ:

  • Phòng hai người: khoảng 580.000 KRW/học kỳ.
  • Phòng bốn người: khoảng 600.000 KRW/học kỳ.
  • Phí hội sinh viên ký túc xá: khoảng 10.000 KRW, thuộc khoản tự nguyện.

Mức phí trên chủ yếu là chi phí phòng ở, chưa bao gồm tiền ăn, bảo hiểm, giáo trình và các khoản sinh hoạt cá nhân.

Có nên du học tại Trường Đại học Yeungnam Hàn Quốc không?

Có. Đại học Yeungnam là lựa chọn đáng cân nhắc đối với sinh viên muốn học tập tại Hàn Quốc trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ, kinh doanh, khoa học tự nhiên, y dược hoặc nghiên cứu sau đại học. Trường có chương trình đào tạo đa ngành, chính sách học bổng cho sinh viên quốc tế, ký túc xá trong khuôn viên và hoạt động hỗ trợ quốc tế tương đối rõ ràng. Tuy nhiên, mức độ phù hợp còn phụ thuộc vào ngành học, năng lực tiếng Hàn, ngân sách và mục tiêu nghề nghiệp của từng người.

Những lý do nên chọn Đại học Yeungnam:

  • Chương trình đào tạo đa dạng: Đại học Yeungnam có 18 trường, khoa và đơn vị đào tạo đại học. Nhờ đó, sinh viên có nhiều lựa chọn từ các ngành truyền thống đến công nghệ và liên ngành.
  • Phù hợp với sinh viên yêu thích kỹ thuật và công nghệ: Các nhóm ngành kỹ thuật, khoa học máy tính, kỹ thuật thông tin – truyền thông, robot, vật liệu, điện – điện tử và công nghệ sinh học là những lựa chọn nổi bật. 
  • Có học bổng dành cho sinh viên quốc tế: Trường có nhiều chính sách học bổng với mức miễn giảm học phí từ 20% đến 100% cho tân sinh viên quốc tế, tùy theo TOPIK, IELTS, TOEFL iBT hoặc TOEIC. 
  • Có chính sách học bổng trong quá trình học: Sinh viên đang theo học có thể được xét học bổng dựa trên GPA, năng lực ngoại ngữ và đề cử của khoa. 
  • Có ký túc xá trong khuôn viên: Ký túc xá của trường nằm gần các tòa nhà học tập, giúp sinh viên thuận tiện đi học và sử dụng thư viện, nhà ăn, cửa hàng tiện lợi. 

Những điểm cần cân nhắc:

  • Yêu cầu tiếng Hàn có thể là trở ngại: Nhiều ngành học tại Hàn Quốc sử dụng tiếng Hàn, đặc biệt ở bậc đại học và sau đại học. Sinh viên cần chuẩn bị TOPIK theo yêu cầu của ngành hoặc học chương trình tiếng Hàn trước khi vào chuyên ngành.
  • Học phí khác nhau theo ngành: Ở bậc sau đại học, học phí thạc sĩ được công bố từ 3.905.000 KRW đến 7.386.000 KRW mỗi học kỳ; nhóm Y khoa, Dược, Nghệ thuật và Kỹ thuật có mức cao hơn Nhân văn – Khoa học xã hội. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào mức học phí trung bình của toàn trường để lập ngân sách.
  • Phải mua bảo hiểm: Sinh viên quốc tế phải có bảo hiểm tư nhân bao phủ toàn bộ thời gian ở Hàn Quốc trước khi bắt đầu học. 
  • Cơ hội việc làm phụ thuộc vào ngành và năng lực cá nhân: Sinh viên cần chủ động xây dựng năng lực tiếng Hàn, kỹ năng chuyên môn, kinh nghiệm thực tập, chứng chỉ nghề nghiệp và quan hệ với doanh nghiệp.

Trên đây là cập nhật thông tin chi tiết về Trường Đại học Yeungnam Hàn Quốc. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho sinh viên mong muốn du học Hàn Quốc nhờ chương trình đào tạo đa dạng, môi trường học tập hiện đại và nhiều chính sách học bổng hấp dẫn. Với hệ thống ký túc xá thuận tiện cùng cơ hội phát triển chuyên môn, trường mang đến nền tảng tốt để sinh viên học tập, trải nghiệm và định hướng nghề nghiệp trong tương lai.

Lê Hưng

Share
Published by
Lê Hưng

Recent Posts

Trường Đại học Youngsan Hàn Quốc: Học phí, ngành học, học bổng

Đại học Youngsan (Youngsan University) là trường đại học tư thục tại Hàn Quốc, có…

2 giờ ago

Review Trường Đại học Cheongju Hàn Quốc – 청주대학교

Đại học Cheongju là một trong những lựa chọn được nhiều sinh viên quan tâm…

1 tuần ago

Trường Đại học Quốc gia Pusan Hàn Quốc (부산대학교)

Trường Đại học Quốc gia Pusan là một trong những trường đại học quốc gia…

1 tuần ago

Review Trường Đại học Kookmin Hàn Quốc chi tiết A – Z

Đại học Kookmin là một trong những trường đại học tư thục nổi tiếng tại…

1 tuần ago

Trường đại học Inje Hàn Quốc

Bạn đang tìm kiếm một ngôi trường uy tín tại Hàn Quốc với thế mạnh…

2 tuần ago

Trường đại học Gimcheon Hàn Quốc

Đại học Gimcheon là trường đại học tư thục nổi tiếng tại thành phố Gimcheon,…

2 tuần ago