Trường Đại học Yeungnam Hàn Quốc: Ngành học, học phí, học bổng

Đại học Yeungnam là một trong những trường đại học tư thục lớn tại Hàn Quốc, được nhiều du học sinh Việt Nam lựa chọn nhờ chương trình đào tạo đa dạng, chính sách học bổng rõ ràng và chi phí sinh hoạt hợp lý. Với thế mạnh về kỹ thuật, công nghệ, kinh doanh và chương trình đào tạo đa dạng, trường mang đến nhiều cơ hội phát triển cho du học sinh. Nếu đang tìm hiểu du học Hàn Quốc ở Buôn Ma Thuột, bạn có thể tham khảo Yeungnam để xây dựng kế hoạch phù hợp.

Giới thiệu về Trường Đại học Yeungnam Hàn Quốc

  • Tên tiếng Hàn: 영남대학교
  • Tên tiếng Anh: Yeungnam University
  • Loại hình: Tư thục
  • Năm thành lập: 1947
  • Học phí học tiếng Hàn: 5,200,000 KRW/năm
  • Địa chỉ: 280 Daehak-ro, Gyeongsan-si, Gyeongsangbuk-do, Hàn Quốc
  • Website: yu.ac.kr

Đại học Yeungnam (Yeungnam University, 영남대학교) là trường đại học tư thục nghiên cứu, đặt tại thành phố Gyeongsan, tỉnh Gyeongsang Bắc, Hàn Quốc. Trường có địa chỉ chính tại 280 Daehak-ro, Gyeongsan, Gyeongsang Bắc, Hàn Quốc.

Yeungnam University được thành lập năm 1967 thông qua việc sáp nhập Daegu College và Chunggu College. Hiện nay, trường có quy mô lớn với hơn 28.000 sinh viên đại học và hệ thống cơ sở vật chất rộng, bao gồm khu Gyeongsan cùng cơ sở Daemyung.

Trường Đại học Yeungnam
Trường Đại học Yeungnam Hàn Quốc

Đại học Yeungnam Hàn Quốc có tốt không?

Đại học Yeungnam có thế mạnh về quy mô đào tạo và sự đa dạng ngành học. Trường hiện có 18 trường thành viên trên cùng một khuôn viên, trải rộng từ nhân văn, kinh doanh, kỹ thuật, y khoa đến giáo dục và nghệ thuật.

Với du học sinh quốc tế, lợi thế nổi bật của trường là chính sách học bổng theo trình độ tiếng Hàn, hệ thống hỗ trợ sinh viên quốc tế và nhiều chương trình từ đại học đến sau đại học. Tuy nhiên, bạn vẫn nên kiểm tra kỹ yêu cầu từng ngành, thời hạn tuyển sinh và mức học bổng áp dụng cho từng kỳ nhập học.

Điều kiện nhập học Trường Đại học Yeungnam

Đối với sinh viên quốc tế, Trường Đại học Yeungnam áp dụng điều kiện tuyển sinh riêng cho từng hệ đào tạo và đối tượng. Cụ thể:

Điều kiện du học Đại học Yeungnam hệ tiếng Hàn:

  • Đã tốt nghiệp THPT hoặc Cao Đẳng, Đại học
  • Điểm trung bình GPA từ 6.0
  • Không yêu cầu chứng chỉ TOPIK

Điều kiện tuyển sinh hệ Đại học:

  • Đã tốt nghiệp THPT hoặc bậc học tương đương
  • Số năm trống không quá 3 năm
  • Có chứng chỉ TOPIK 2 trở lên hoặc bằng chứng nhận YU TOPIK do Trường Đại học Yeungnam cấp

Điều kiện tuyển sinh hệ cao học:

  • Sinh viên đã tốt nghiệp hệ Cử nhân/Thạc sĩ
  • Chứng chỉ tiếng Hàn TOPIK 3 trở lên hoặc TOEFL/TOEIC/IELTS
Tuyển sinh Trường Đại học Yeungnam
Tuyển sinh Trường Đại học Yeungnam

Chương trình đào tạo hệ tiếng Hàn tại Đại học Yeungnam Hàn Quốc

Hệ tiếng Hàn tại Đại học Yeungnam được triển khai bởi Korean Language Institute (KLI), thành lập từ năm 2002. Chương trình dành cho sinh viên quốc tế muốn nâng cao năng lực tiếng Hàn để giao tiếp, học tập, thi TOPIK hoặc chuẩn bị chuyển tiếp lên hệ đại học tại Hàn Quốc. Mỗi năm KLI tổ chức 4 học kỳ; mỗi học kỳ kéo dài 10 tuần, tương đương 200 giờ học.

Học phí

  • Phí đăng ký: 50.000 KRW cho một lần đăng ký chương trình.
  • Học phí: 1.300.000 KRW cho một học kỳ 10 tuần, tương đương khoảng 3 tháng học. 
  • Ký túc xá: 630.000 KRW/kỳ

Chương trình đào tạo tiếng Hàn

  • Thời lượng học: Mỗi học kỳ kéo dài 10 tuần với tổng cộng 200 giờ giảng dạy. Sinh viên học từ thứ Hai đến thứ Sáu theo thời khóa biểu do nhà trường sắp xếp.
  • Số lượng học kỳ: KLI tổ chức 4 kỳ học mỗi năm gồm kỳ xuân, kỳ hè, kỳ thu và kỳ đông. Nhờ đó, sinh viên quốc tế có thể lựa chọn thời điểm bắt đầu tương đối linh hoạt, tùy vào kế hoạch học tập và hồ sơ visa.

Chương trình tiếng Hàn chính quy tại Đại học Yeungnam được chia thành 6 cấp độ, từ Level 1 dành cho người mới bắt đầu đến Level 6 dành cho học viên có năng lực tiếng Hàn nâng cao. Việc phân lớp thường dựa trên kết quả kiểm tra đầu vào để học viên theo học đúng trình độ.

Cấp độ Trình độ Nội dung chính
Level 1 Người mới bắt đầu Học bảng chữ cái Hangul, phát âm chuẩn, chào hỏi, giới thiệu bản thân, số đếm, ngày giờ và các mẫu câu giao tiếp cơ bản.
Level 2 Sơ cấp Mở rộng từ vựng về mua sắm, ăn uống, đi lại, học tập, sức khỏe; luyện mẫu câu hỏi – đáp và giao tiếp theo tình huống.
Level 3 Trung cấp cơ bản Học ngữ pháp phức tạp hơn, kể chuyện, mô tả trải nghiệm, bày tỏ ý kiến và luyện nghe – nói về các chủ đề đời sống, học đường.
Level 4 Trung cấp Luyện kỹ năng đọc báo chí đơn giản, nghe tin tức, thuyết trình ngắn, viết đoạn văn và tranh luận về chủ đề quen thuộc.
Level 5 Trung – cao cấp Phát triển kỹ năng đọc hiểu văn bản học thuật, nghe bài giảng, viết luận, thuyết trình và thảo luận chuyên sâu.
Level 6 Cao cấp Luyện tiếng Hàn học thuật, viết báo cáo, thuyết trình, tranh biện, hiểu văn bản chuyên ngành và giao tiếp tự nhiên như người bản xứ.

Chương trình đào tạo Đại học tại Đại học Yeungnam Hàn Quốc

Chương trình đào tạo đại học tại Đại học Yeungnam được tổ chức theo nhiều nhóm lĩnh vực, gồm nhân văn, khoa học tự nhiên, kỹ thuật, công nghệ số, kinh doanh, y dược, giáo dục, nghệ thuật và khoa học đời sống. Học phí được tính theo từng nhóm ngành, còn mức học bổng dành cho sinh viên quốc tế chủ yếu dựa trên TOPIK, thành tích học tập và điều kiện của từng kỳ tuyển sinh.

Chương trình đào tạo

Các nhóm ngành chính tại Đại học Yeungnam gồm:

  • Khối Nhân văn: Ngôn ngữ và văn học Hàn Quốc, ngôn ngữ và văn học Anh, lịch sử, triết học, ngôn ngữ học và các ngành thuộc lĩnh vực nhân văn.
  • Khối Khoa học tự nhiên: Toán học, vật lý, hóa học, sinh học, thống kê và các ngành khoa học cơ bản.
  • Khối Kỹ thuật: Kỹ thuật cơ khí, kỹ thuật điện – điện tử, kỹ thuật hóa học, kỹ thuật vật liệu, kỹ thuật xây dựng, kỹ thuật môi trường và các chuyên ngành kỹ thuật liên quan.
  • Khối Công nghệ số và hội tụ: Khoa học máy tính, công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu, kỹ thuật robot và các chương trình liên ngành.
  • Khối Khoa học xã hội: Tâm lý học, xã hội học, truyền thông, hành chính công, chính sách và các ngành nghiên cứu xã hội.
  • Khối Kinh doanh: Quản trị kinh doanh, kinh tế, kế toán, tài chính, marketing, thương mại quốc tế và các lĩnh vực kinh doanh khác.
  • Khối Y dược: Y khoa, dược học và một số chương trình thuộc lĩnh vực sức khỏe. Những ngành này thường có điều kiện tuyển sinh, chương trình học và mức học phí riêng.
  • Khối Khoa học đời sống và ứng dụng: Công nghệ sinh học, thực phẩm, tài nguyên sinh học, khoa học đời sống và các ngành ứng dụng.
  • Khối Giáo dục: Giáo dục mầm non, giáo dục đặc biệt, giáo dục thể chất và các chuyên ngành sư phạm theo danh mục tuyển sinh.
  • Khối Nghệ thuật: Thiết kế, mỹ thuật, âm nhạc, thể thao và các ngành liên quan đến vận động, sức khỏe. 
Chương trình Đại học tại Đại học Youngsan Hàn Quốc
Chương trình Đại học tại Đại học Youngsan Hàn Quốc

Học phí đại học

Đại học Yeungnam không áp dụng một mức học phí chung cho toàn bộ chương trình đại học. Học phí thay đổi theo nhóm ngành và có thể được điều chỉnh từng năm. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết:

Nhóm ngành đào tạo Học phí (KRW/kỳ)
Nhân văn – Khoa học xã hội 3.273.000 KRW
Khoa học tự nhiên 4.578.000 KRW
Kỹ thuật 4.578.000 KRW
Nghệ thuật – Thiết kế 4.578.000 KRW
Kỹ thuật 4.720.000 KRW
Hội tụ kỹ thuật số 5.198.400 KRW
Khoa học xã hội 3.273.000 KRW
Khoa học ứng dụng và đời sống 3.932.000 KRW
Sinh thái con người 4.578.000 KRW

Học bổng

Yeungnam University có chính sách học bổng dành cho sinh viên quốc tế mới nhập học và sinh viên đang theo học. Mức hỗ trợ được tính chủ yếu trên học phí, không nhất thiết bao gồm ký túc xá, sinh hoạt phí, bảo hiểm hoặc các khoản phí khác.

Phân loại Học bổng (1 kỳ) Điều kiện
Sinh viên mới 100% học phí TOPIK 5 / 6
70% học phí TOPIK 4
50% học phí Có bằng chứng nhận tiếng Hàn hoặc Anh
Sinh viên đang theo học 100% học phí TOPIK 4 trở lên & GPA 4.3~4.5
70% học phí TOPIK 4 trở lên & GPA 4.0~4.3
50% học phí GPA 4.0 trở lên không có TOPIK / Hoặc GPA 3.0 ~ 4.0
30% học phí GPA 2.5~3.0
Học bổng thành tích học tập xuất sắc 250,000 KRW – 400,000 KRW trên 1 học kỳ (4 tháng) Sinh viên hệ đại học có TOPIK cấp 4 và GPA trên 2.5

Chương trình đào tạo sau đại học tại Đại học Yeungnam

Chương trình sau đại học tại Đại học Yeungnam gồm hệ thạc sĩ, tiến sĩ. Người học có thể lựa chọn các nhóm ngành nhân văn, khoa học xã hội, khoa học tự nhiên, kỹ thuật, nghệ thuật, dược, y khoa và các chương trình liên ngành. 

Các bậc đào tạo sau đại học

  • Hệ thạc sĩ: Phù hợp với người đã tốt nghiệp đại học và muốn chuyên sâu về một lĩnh vực học thuật hoặc nghề nghiệp. Thời gian học thông thường là 4 học kỳ, có thể gồm các học phần, nghiên cứu và luận văn tùy ngành.
  • Hệ tiến sĩ: Dành cho người đã có nền tảng chuyên môn và muốn thực hiện nghiên cứu chuyên sâu. Chương trình thường yêu cầu hoàn thành học phần, vượt qua kỳ thi đủ điều kiện tốt nghiệp và bảo vệ luận án.

Các nhóm ngành đào tạo

Nhóm lĩnh vực Một số ngành tiêu biểu Bậc đào tạo 
Nhân văn và ngôn ngữ Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc, Anh, Trung, Nhật, Pháp, Đức; Triết học; Lịch sử Thạc sĩ, Tiến sĩ
Khoa học xã hội Luật, Hành chính công, Khoa học chính trị và ngoại giao, Xã hội học, Tâm lý học, Truyền thông Thạc sĩ, Tiến sĩ
Kinh tế và kinh doanh Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Kế toán và Thuế, Kinh tế – Kinh doanh quốc tế, Global Business Thạc sĩ, Tiến sĩ
Giáo dục Giáo dục, Giáo dục mầm non, Giáo dục tiếng Hàn, Giáo dục Toán Thạc sĩ, Tiến sĩ tùy ngành
Khoa học tự nhiên Toán, Thống kê, Vật lý, Hóa học, Khoa học sự sống, Công nghệ sinh học Thạc sĩ, Tiến sĩ
Nông nghiệp và thực phẩm Khoa học làm vườn, Khoa học thực phẩm, Tài nguyên rừng, Dinh dưỡng, Công nghệ sinh học y dược Thạc sĩ, Tiến sĩ tùy ngành
Kỹ thuật Kỹ thuật xây dựng, Kiến trúc, Cơ khí, Vật liệu, Điện, Điện tử, Máy tính, Hóa học, Môi trường Thạc sĩ, Tiến sĩ
Công nghệ và robot Kỹ thuật thông tin và truyền thông, Kỹ thuật ô tô, Kỹ thuật robot, Kỹ thuật máy tính Thạc sĩ, Tiến sĩ tùy ngành
Nghệ thuật và thể chất Thanh nhạc, Nhạc cụ, Hội họa, Thiết kế công nghiệp, Thiết kế hình ảnh Chủ yếu thạc sĩ, một số ngành có tiến sĩ
Dược và y khoa Dược học, Khoa học y khoa, Y tế công cộng Thạc sĩ, Tiến sĩ tùy ngành

Học phí hệ sau Đại học

  • Phí đăng ký: 100,000 KRW
  • Phí nhập học: 796,000 KRW
Khoa Học phí Thạc sĩ (1 kỳ) Học phí Tiến sĩ (1 kỳ)
Nhân văn – Khoa học xã hội 3,476,000 KRW 4,172,000 KRW
Toán & Thống kê 4,172,000 KRW 5,002,000 KRW
Khoa học Tự nhiên, Giáo dục Thể chất & Kỹ thuật 4,866,000 KRW 5,838,000 KRW
Nghệ thuật 5,388,000 KRW 6,466,000 KRW
Dược 5,460,000 KRW 6,550,000 KRW
Y 6,574,000 KRW 7,890,000 KRW

Học bổng hệ sau Đại học

Học bổng Điều kiện
100% học phí Có số điểm bằng hoặc cao hơn với 1 trong các bằng cấp dưới đây:

  • IETLS 7.0
  • TOEIC 800
  • TOEFL (iBT 95, CBT 240, PBT 590)
  • TEPS 700 – NEW TEPS 386
70% học phí Có số điểm bằng hoặc cao hơn với 1 trong các bằng cấp dưới đây:

  • IETLS 6.0
  • TOEIC 700
  • TOEFL (iBT 80, CBT 210, PBT 550)
  • TEPS 600 – NEW TEPS 327
50% học phí Có số điểm bằng hoặc cao hơn với 1 trong các bằng cấp dưới đây:

  • IETLS 5.5
  • TOEIC 650
  • TOEFL (iBT 61, CBT 173, PBT 500)
  • TEPS 550 – NEW TEPS 297
  • KLAT 5 hoặc 6
  • TOPIK 5 hoặc 6
30% học phí 
  • KLAT 5 hoặc 6
  • TOPIK 5 hoặc 6
Học bổng trường Đại học Yeungnam
Học bổng trường Đại học Yeungnam

Ký túc xá Đại học Yeungnam

Ký túc xá Đại học Yeungnam là lựa chọn lưu trú thuận tiện cho sinh viên quốc tế vì nằm trong khuôn viên trường, gần giảng đường và các tiện ích học tập. Nhà trường cho biết các khu lưu trú được bố trí trong khoảng cách đi bộ đến những cơ sở chính, giúp sinh viên tiết kiệm thời gian di chuyển và dễ dàng hòa nhập với đời sống học tập tại Hàn Quốc.

Vị trí và hình thức phòng ở

  • Ký túc xá nằm trong khuôn viên Đại học Yeungnam hoặc thuộc các khu lưu trú được trường chỉ định cho sinh viên quốc tế.
  • Sinh viên có thể lựa chọn phòng hai người hoặc phòng bốn người tùy theo tình trạng phòng và quy định của từng học kỳ.
  • Các phòng thường được bố trí theo hình thức ở ghép. Vì vậy, sinh viên nên chuẩn bị tâm lý chia sẻ không gian sinh hoạt, tuân thủ quy định chung và tôn trọng bạn cùng phòng.
  • Khu lưu trú trong khuôn viên giúp sinh viên thuận tiện đến lớp, thư viện, nhà ăn, cửa hàng tiện lợi và các tòa nhà chức năng.

Chi phí ký túc xá

Chi phí ký túc xá của Trường Đại học Yeungnam được tính theo học kỳ:

  • Phòng hai người: khoảng 580.000 KRW/học kỳ.
  • Phòng bốn người: khoảng 600.000 KRW/học kỳ.
  • Phí hội sinh viên ký túc xá: khoảng 10.000 KRW, thuộc khoản tự nguyện.

Mức phí trên chủ yếu là chi phí phòng ở, chưa bao gồm tiền ăn, bảo hiểm, giáo trình và các khoản sinh hoạt cá nhân.

Câu hỏi thường gặp về Trường đại học Yeungnam Hàn Quốc

Đại học Yeungnam có dạy bằng tiếng Anh không?

Một số chương trình và ngành có thể sử dụng tiếng Anh, nhưng phần lớn chương trình đại học tại Hàn Quốc vẫn yêu cầu tiếng Hàn. Bạn nên kiểm tra trang thông tin ngành và thông báo tuyển sinh quốc tế trước khi đăng ký.

Cần TOPIK bao nhiêu để nhập học đại học Yeungnam?

Yêu cầu TOPIK thay đổi theo ngành và chương trình. Riêng về học bổng nhập học, TOPIK 5 trở lên có thể được xét miễn 100% học phí, trong khi TOPIK 4 có thể được xét miễn 70% học phí theo chính sách được công bố.

Học bổng đại học Yeungnam có tự động xét không?

Nhiều học bổng được xét dựa trên hồ sơ nhập học và điều kiện ngôn ngữ, nhưng sinh viên vẫn cần đọc kỹ hướng dẫn từng kỳ để biết có phải nộp đơn riêng hay không. Chính sách học bổng có thể thay đổi theo năm học.

Trường có nhận sinh viên trao đổi không?

Có. Yeungnam University có chương trình trao đổi kéo dài một học kỳ hoặc một năm dành cho sinh viên đến từ các trường đối tác quốc tế. Ứng viên thường phải được trường gốc đề cử và nộp hồ sơ theo quy trình hợp tác quốc tế.

Trên đây là cập nhật thông tin chi tiết về Trường Đại học Yeungnam Hàn Quốc. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho sinh viên mong muốn du học Hàn Quốc nhờ chương trình đào tạo đa dạng, môi trường học tập hiện đại và nhiều chính sách học bổng hấp dẫn. Với hệ thống ký túc xá thuận tiện cùng cơ hội phát triển chuyên môn, trường mang đến nền tảng tốt để sinh viên học tập, trải nghiệm và định hướng nghề nghiệp trong tương lai.

0912747347