Đại học Ngoại ngữ Hàn Quốc Hankuk (HUFS) là một trong những trường đại học nổi bật tại Hàn Quốc về đào tạo ngoại ngữ, ngôn ngữ học và các lĩnh vực quốc tế. Trường sở hữu môi trường học tập đa văn hóa, chương trình đào tạo đa dạng, thế mạnh về biên phiên dịch, quan hệ quốc tế, kinh doanh và nghiên cứu khu vực. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho sinh viên tìm hiểu du học Hàn Quốc ở Buôn Ma Thuột.
Thông tin tổng quan về Trường Đại học Ngoại ngữ Hàn Quốc
- Tên tiếng Hàn: 한국외국어대학교
- Tên tiếng Anh: Hankuk University of Foreign Studies
- Tên viết tắt: HUFS
- Năm thành lập: 1954
- Loại hình: Tư thục
- Phí học tiếng Hàn: 6,520,000 KRW/ năm
- Học phí hệ chuyên ngành: 4,496,000 ~ 5,592,000 KRW/ kỳ
- Địa chỉ:
- Seoul Campus: 107, Imun-ro, Dongdaemun-gu, Seoul, 02450, Korea
- Global Campus: 81, Oedae-ro, Mohyeon-eup,Cheoin-gu, Yongin-si,
- Website: hufs.ac.kr
Đại học ngoại ngữ Hàn Quốc là trường nào?
Đại học Ngoại ngữ Hàn Quốc, tên tiếng Anh là Hankuk University of Foreign Studies (HUFS), là trường đại học tư thục có trụ sở tại Seoul, Hàn Quốc. Đây là một trong những cơ sở giáo dục nổi bật về ngoại ngữ, khu vực học và đào tạo quốc tế.
Tính đến năm 2025, HUFS có khoảng 17.101 sinh viên, trong đó có 2.173 du học sinh bậc cử nhân. Trường được Bộ Giáo dục Hàn Quốc lựa chọn trong Dự án Phát triển Giáo dục Ngoại ngữ Đặc thù và giảng dạy 21 ngôn ngữ trong khuôn khổ dự án này.
Điểm mạnh lớn nhất của HUFS là môi trường học tập quốc tế hóa. Trường hợp tác với 604 trường đại học và hơn 70 tổ chức tại 101 quốc gia, đồng thời được xếp thứ 7 về số lượng du học sinh tại Hàn Quốc.
Vị trí và hệ thống campus
HUFS có hai khu học xá chính:
- Campus Seoul: nằm tại Dongdaemun, thuận tiện đi lại, phù hợp với sinh viên muốn trải nghiệm nhịp sống đô thị và tiếp cận nhiều cơ hội làm thêm, thực tập.
- Campus Global (Yongin): môi trường học tập rộng rãi, yên tĩnh hơn, phù hợp với các ngành khoa học, công nghệ và một số khối ngành tích hợp.
Việc chọn campus cần dựa trên ngành học, ngân sách sinh hoạt và mục tiêu trải nghiệm của mỗi học viên. Nếu ưu tiên tiếp cận trung tâm Seoul, campus Seoul thường thuận lợi hơn; nếu muốn môi trường học tập tập trung và chi phí sinh hoạt dễ kiểm soát hơn, campus Global đáng cân nhắc.

Các học viện thuộc trường
HUFS tổ chức đào tạo tại Seoul Campus và Global Campus (Yongin) với hệ thống học viện đa dạng. Theo thông tin dành cho sinh viên quốc tế trên website chính thức của trường, các đơn vị đào tạo tiêu biểu gồm:
Tại Seoul Campus:
- College of English – Học viện Tiếng Anh.
- College of Occidental Languages – Học viện Ngôn ngữ phương Tây.
- College of Asian Languages & Cultures – Học viện Ngôn ngữ và Văn hóa châu Á.
- College of Chinese – Học viện Tiếng Trung.
- College of Japanese – Học viện Tiếng Nhật.
- College of Social Science – Học viện Khoa học Xã hội.
- College of Business and Economics – Học viện Kinh doanh và Kinh tế.
- College of Business – Học viện Kinh doanh.
- College of Education – Học viện Giáo dục.
- College of AI Convergence – Học viện AI và Hội tụ.
- Division of International Studies – Khoa Nghiên cứu Quốc tế.
- Division of KFL – Khoa Korean as a Foreign Language.
Tại Global Campus (Yongin):
- College of Humanities – Học viện Nhân văn.
- College of National Strategic Languages – Học viện Ngôn ngữ Chiến lược Quốc gia.
- College of Business and Economics – Học viện Kinh doanh và Kinh tế.
- College of Natural Science – Học viện Khoa học Tự nhiên.
- College of Engineering – Học viện Kỹ thuật.
- Ingenium College of Convergence Studies – Học viện Nghiên cứu Hội tụ Ingenium.
- College of Culture & Technology – Học viện Văn hóa và Công nghệ.
- College of AI Convergence – Học viện AI và Hội tụ.
- Division of Biomedical Engineering – Khoa Kỹ thuật Y sinh.
- Division of Climate Changes – Khoa Biến đổi Khí hậu.
- Open Major Division (Global) – Khoa Chuyên ngành mở tại Global Campus.
Vì sao nên du học tại Đại học Ngoại ngữ Hàn Quốc?
Có nhiều lý do khiến HUFS trở thành lựa chọn phổ biến của du học sinh Việt Nam. Trường không chỉ mạnh về ngôn ngữ mà còn phát triển các ngành liên quan đến kinh doanh, truyền thông, công nghệ và quốc tế học.
Môi trường đào tạo ngôn ngữ và quốc tế hóa
HUFS được biết đến là cơ sở đào tạo ngoại ngữ hàng đầu Hàn Quốc với 45 chương trình ngôn ngữ. Điều này tạo lợi thế cho sinh viên muốn học nhiều ngôn ngữ, phát triển kỹ năng biên phiên dịch hoặc làm việc trong môi trường đa văn hóa.
Ngoài tiếng Hàn và tiếng Anh, trường còn có các ngành về tiếng Pháp, tiếng Đức, tiếng Nga, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Ả Rập, tiếng Thái và cả tiếng Việt. Với học sinh Việt Nam, sự đa dạng này giúp mở rộng lựa chọn nghề nghiệp không chỉ tại Hàn Quốc mà còn ở các thị trường quốc tế.
Cơ hội việc làm sau tốt nghiệp
Sinh viên tốt nghiệp HUFS có thể hướng đến nhiều nhóm nghề nghiệp, tùy ngành học và năng lực ngoại ngữ:
- Biên – phiên dịch, công chứng dịch thuật, hỗ trợ giao dịch quốc tế.
- Nhân sự, kinh doanh, xuất nhập khẩu tại doanh nghiệp Hàn Quốc tại Việt Nam.
- Du lịch, hàng không, khách sạn, quản lý sự kiện và truyền thông.
- Giáo dục tiếng Hàn, giảng dạy ngoại ngữ hoặc phát triển nội dung số.
- Làm việc tại các công ty công nghệ, tài chính, logistics và thương mại điện tử.
Đặc biệt, HUFS có Khoa Giáo dục tiếng Hàn, phù hợp với người muốn trở thành giáo viên dạy tiếng Hàn cho người nước ngoài. Đây là hướng đi có tiềm năng khi nhu cầu học tiếng Hàn tại Việt Nam vẫn tăng mạnh.
Học bổng và hỗ trợ sinh viên quốc tế
HUFS có nhiều loại học bổng cho tân sinh viên và sinh viên đang theo học. Một số học bổng xét theo kết quả tuyển sinh, năng lực ngôn ngữ hoặc thành tích học tập.
Ví dụ, học bổng Chủ tịch trường dành cho sinh viên thuộc top 5% điểm xét tuyển với mức hỗ trợ 100% học phí kỳ đầu; học bổng Hiệu trưởng dành cho top 10% với mức 50% học phí kỳ đầu. Ngoài ra, sinh viên campus Global có thể được xét học bổng 30% học phí trong 4 năm nếu đạt trên 80 điểm xét tuyển nhập học.
Điều kiện nhập học Trường Đại học Ngoại ngữ Hàn Quốc
Để trúng tuyển vào Trường Đại học Ngoại ngữ Hàn Quốc (HUFS), sinh viên quốc tế cần đáp ứng các điều kiện về học lực, năng lực ngoại ngữ và hồ sơ theo quy định riêng cho từng hệ đào tạo. Dưới đây là các yêu cầu chi tiết:
| Điều kiện | Hệ học tiếng | Hệ Đại học | Hệ sau Đại học |
| Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài | Có | Có | Có |
| Học viên tốt nghiệp THPT | Có | Có | Có |
| Chứng minh đủ điều kiện tài chính để du học Hàn Quốc | Có | Có | Có |
| Điểm GPA năm THPT>= 7.0 | Có | Có | Có |
| Đã có TOPIK 3, IELTS 5.5, TOEFL 530 (hệ tiếng Anh) | Có | Có | |
| Đã có bằng cử nhân | Không | Không | Có |

Chương trình đào tạo hệ tiếng Hàn tại Đại học Ngoại ngữ Hàn Quốc
Trung tâm Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc (CKLC) thuộc Trường Đại học Ngoại ngữ Hàn Quốc (HUFS) cung cấp chương trình tiếng Hàn dành cho người học quốc tế với lộ trình từ trình độ cơ bản đến nâng cao. Hệ tiếng Hàn tại HUFS phù hợp với sinh viên quốc tế muốn đạt TOPIK 3–4 để chuyển tiếp lên chương trình đại học chính quy hoặc nâng cao năng lực ngôn ngữ phục vụ học tập, làm việc.
Học phí
| Kỳ nhập học | Tháng 3, 6, 9, 12 |
| Thông tin khóa học | 10 tuần/kỳ |
| Phí xét hồ sơ | 60,000 KRW |
| Học phí | 6,520,000 KRW/năm |
| Phí bảo hiểm | Khoảng 30.000 KRW/kỳ |
Chương trình đào tạo
CKLC thiết kế chương trình tiếng Hàn theo 6 cấp độ (Level 1–6), mỗi cấp độ tương ứng một học kỳ (10 tuần). Nội dung đào tạo tập trung vào 4 kỹ năng nghe – nói – đọc – viết, kết hợp với hoạt động văn hóa và trải nghiệm thực tế.
| Cấp độ | Mục tiêu đầu ra | Nội dung chính | Thời lượng | Ghi chú |
| Level 1 | Làm quen với bảng chữ cái Hangul, phát âm cơ bản, giao tiếp đơn giản trong đời sống hàng ngày. | – Bảng chữ cái, phát âm
– Từ vựng, mẫu câu cơ bản – Giao tiếp chủ đề: chào hỏi, mua sắm, hỏi đường |
10 tuần (200 giờ) | Dành cho người mới bắt đầu (TOPIK 0–1) |
| Level 2 | Mở rộng vốn từ, ngữ pháp cơ bản; giao tiếp trong các tình huống quen thuộc. | – Ngữ pháp cơ bản
– Từ vựng theo chủ đề – Kỹ năng nghe – nói trong sinh hoạt |
10 tuần (200 giờ) | Tương đương TOPIK 1 |
| Level 3 | Giao tiếp tương đối trôi chảy trong đời sống, học tập; bắt đầu đọc hiểu văn bản ngắn. | – Ngữ pháp trung cấp
– Kỹ năng đọc – viết đoạn văn ngắn – Chủ đề: trường học, công việc, văn hóa |
10 tuần (200 giờ) | Đạt TOPIK 2–3, đủ điều kiện xét vào nhiều ngành đại học |
| Level 4 | Sử dụng tiếng Hàn thành thạo trong học thuật và công việc; hiểu văn bản phức tạp. | – Ngữ pháp nâng cao
– Đọc hiểu bài báo, văn bản học thuật – Viết luận, thuyết trình |
10 tuần (200 giờ) | Tương đương TOPIK 3–4 |
| Level 5 | Nâng cao kỹ năng học thuật, chuẩn bị cho môi trường đại học chuyên ngành. | – Tiếng Hàn học thuật
– Phân tích văn bản, báo cáo – Thảo luận, tranh luận |
10 tuần (200 giờ) | TOPIK 4–5 |
| Level 6 | Hoàn thiện năng lực ngôn ngữ ở mức cao, sẵn sàng học chuyên ngành hoặc làm việc chuyên nghiệp. | – Tiếng Hàn chuyên ngành
– Kỹ năng nghiên cứu, viết báo cáo – Văn hóa, xã hội Hàn Quốc chuyên sâu |
10 tuần (200 giờ) | TOPIK 5–6 |
Chương trình đào tạo Đại học tại Đại học Ngoại ngữ Hàn Quốc
HUFS cung cấp hệ đại học chính quy (undergraduate) với đa dạng ngành học thuộc các khối: ngôn ngữ, phiên dịch – biên dịch, kinh tế – kinh doanh, khoa học xã hội, khoa học tự nhiên và kỹ thuật, được tổ chức theo mô hình college chuyên sâu tại hai campus Seoul và Yongin (Global Campus). Sinh viên quốc tế có thể lựa chọn học theo Korean Track (giảng dạy bằng tiếng Hàn) hoặc English Track (giảng dạy 100% bằng tiếng Anh) tùy ngành và campus.
Học phí
Học phí hệ đại học tại HUFS dao động theo từng nhóm ngành và campus, được tính theo học kỳ (mỗi năm 2 học kỳ chính). Dưới đây là khung học phí tham khảo 2025–2026:
Cơ sở Campus Seoul (các ngành ngôn ngữ, kinh tế, xã hội)
| Nhóm ngành | Học phí/kỳ (KRW) | Ghi chú |
| Tiếng Anh, Văn học Anh, Phiên dịch – Biên dịch Anh | 3.232.000 KRW | Nhóm ngành ngôn ngữ Anh |
| Ngôn ngữ Tây Âu: Pháp, Đức, Nga, Tây Ban Nha, Ý, Bồ Đào Nha, Hà Lan, Scandinavia | 4.163.000 KRW | Nhóm ngôn ngữ châu Âu |
| Ngôn ngữ châu Á & Trung Đông: Indo-Malay, Ả Rập, Thái, Việt, Hindi, Ba Tư, Thổ Nhĩ Kỳ, Mông Cổ | 3.629.000 KRW | Nhóm ngôn ngữ Á – Phi |
| Ngôn ngữ Trung & Thương mại Trung | 3.629.000 KRW | Khoa Trung văn |
| Ngôn ngữ Nhật & Nghiên cứu Nhật tổng hợp | 3.629.000 KRW | Khoa Nhật ngữ |
Cơ sở Global Campus (Yongin) – các ngành nhân văn, ngôn ngữ, kinh tế, kỹ thuật
| Nhóm ngành | Học phí/kỳ (KRW) | Ghi chú |
| Nhân văn: Triết học, Lịch sử, Ngôn ngữ & Khoa học Nhận thức | 3.629.000 KRW | College of Humanities |
| Ngôn ngữ (Anh, Pháp, Đức, Ý, Trung, Nhật, Ả Rập, Thái, Tây Ban Nha, Indo-Malay) | 4.359.000 KRW | Nhóm ngành ngôn ngữ chuyên sâu |
| Quan hệ Quốc tế | 3.400.000 KRW | Department of International Relations |
| Ngôn ngữ Nga / Ba Lan | 3.200.000 KRW | Nhóm ngôn ngữ Đông Âu |
| Toán học | 3.000.000 KRW | Khoa Toán |

Chương trình đào tạo đại học
- Thời gian đào tạo: 4 năm (8 học kỳ) cho hầu hết các ngành.
- Yêu cầu ngoại ngữ: Sinh viên phải thành thạo ít nhất 2 ngoại ngữ (tiếng Hàn + 1 ngôn ngữ chuyên ngành hoặc tiếng Anh).
- Tích hợp thực hành: Nhiều ngành có môn thực tập doanh nghiệp, dự án nghiên cứu, hoặc trao đổi sinh viên quốc tế.
HUFS tổ chức đào tạo theo mô hình college, mỗi college gồm nhiều khoa chuyên ngành:
Cơ sở Campus Seoul:
- College of English: Tiếng Anh, Văn học Anh, Phiên dịch – Biên dịch Anh, Giao tiếp Hội nghị Quốc tế.
- College of Occidental Languages: Ngôn ngữ Pháp, Đức, Nga, Tây Ban Nha, Ý, Bồ Đào Nha, Hà Lan, Scandinavia.
- College of Asian Languages & Cultures: Tiếng Việt, Thái, Hindi, Thổ Nhĩ Kỳ, Ba Tư, Ả Rập, Indo-Malay, Mông Cổ.
- College of Chinese: Ngôn ngữ Trung, Thương mại Trung, Ngoại giao Trung.
- College of Japanese: Ngôn ngữ Nhật, Văn học Nhật, Nghiên cứu Nhật tổng hợp.
- College of Social Sciences: Quan hệ Quốc tế, Khoa học Chính trị, Xã hội học.
- College of Business and Economics: Kinh tế học, Tài chính Quốc tế, Quản trị Kinh doanh.
- College of Education: Sư phạm Ngôn ngữ, Giáo dục Quốc tế.
Cơ sở Global Campus (Yongin):
- College of Humanities: Triết học, Lịch sử, Ngôn ngữ & Khoa học Nhận thức.
- College of Interpretation and Translation: Phiên dịch – Biên dịch chuyên sâu (Anh, Trung, Nhật, Pháp, Đức, Tây Ban Nha, Ả Rập, Thái, Indo-Malay).
- College of Central and East European Studies: Ngôn ngữ Nga, Ba Lan, Hungary, Czech, Slovak, Romania, Bulgaria, Hy Lạp.
- College of International and Regional Studies: Nghiên cứu Khu vực (BRICs, EU, ASEAN, Trung Á, Nam Á, Châu Phi, Mỹ Latinh).
- College of Economics and Business: Kinh tế Quốc tế, Quản trị Kinh doanh Toàn cầu, Tài chính, Marketing Quốc tế.
- College of Natural Sciences: Toán học, Thống kê, Vật lý, Hóa học, Khoa học Môi trường, Công nghệ Sinh học.
- College of Engineering: Kỹ thuật Máy tính, Kỹ thuật Điện tử, Kỹ thuật Thông tin – Truyền thông, Kỹ thuật Công nghiệp & Quản lý.
- Department of Biomedical Engineering: Kỹ thuật Y sinh.
Học bổng
| Loại học bổng | Đối tượng | Giá trị | Điều kiện |
| President | SV năm nhất và SV trao đổi | 100% học phí 1 kỳ & phí trúng tuyển | Top 5% điểm đầu vào |
| Vice-President | 50% học phí 1 kỳ & phí trúng tuyển | Top 10% điểm đầu vào | |
| Văn phòng đào tạo quốc tế | 1,000,000 KRW & phí trúng tuyển | Top 20% điểm đầu vào | |
| HUFS Global A | Phí trúng tuyển | Đã học ít nhất 2 kỳ tại viện đào tạo ngôn ngữ Hàn của trường | |
| HUFS Global B | Phí trúng tuyển & một nửa học phí 1 năm | Đã học ít nhất 2 kỳ tại viện đào tạo ngôn ngữ Hàn của trường và đạt Topik 5 | |
| HUFS Global Campus | 30% học phí 4 năm / 2-3 năm dành cho SV trao đổi | Sinh viên nhập học vào Global Campus & điểm đầu vào từ 80 trở lên | |
| Language Excellent Scholarship A | 1,500,000 KRW | TOPIK 6 / iBT TOEFL 110-120 / IELTS 8.0 – 9.0 | |
| Language Excellent Scholarship B | 700,000 KRW | TOPIK 5 / iBT TOEFL 100-109 / IELTS 7.0 – 7.5 | |
| TOPIK 5 & 6 | SV đang theo học tại trường | 300.000 – 500.000 KRW / kì | 12 tín chỉ trở lên |
| Học bổng GPA | Từ 700,000 KRW trở lên cho 1 kì | GPA 3.5 trở lên |
Chương trình đào tạo sau đại học tại Đại học Ngoại ngữ Hàn Quốc
HUFS cung cấp hệ sau đại học (graduate) đa dạng với các chương trình thạc sĩ (Master) và tiến sĩ (PhD) thuộc nhiều lĩnh vực.
Học phí
Học phí hệ sau đại học tại HUFS được xác định theo khối ngành. Theo hướng dẫn học phí của Graduate School được trường công bố, các khoản chính gồm phí nhập học và học phí theo học kỳ. Mức phí có thể được HUFS điều chỉnh theo quy định từng thời điểm, vì vậy sinh viên nên kiểm tra thông báo học phí của đúng kỳ nhập học trước khi thanh toán.
| Khối ngành | Phí nhập học | Học phí/học kỳ | Tổng kỳ đầu |
| Nhân văn & Khoa học xã hội | 1.070.000 KRW | 4.613.000 KRW | 5.683.000 KRW |
| Khoa học tự nhiên | 1.070.000 KRW | 5.284.000 KRW | 6.354.000 KRW |
| Kỹ thuật | 1.070.000 KRW | 6.157.500 KRW | 7.227.500 KRW |
Chương trình đào tạo
Hệ thống sau đại học của HUFS bao gồm nhiều lĩnh vực, phản ánh thế mạnh truyền thống về ngoại ngữ đồng thời mở rộng sang các ngành nghiên cứu liên ngành và công nghệ. Dưới đây là các chuyên ngành chính:
| Nhóm đào tạo | Chương trình/ngành tiêu biểu | Bậc đào tạo |
| Ngôn ngữ & văn học | Ngôn ngữ Anh, Văn học Anh, Ngôn ngữ và Văn học Pháp, Đức, Nga, Tây Ban Nha, Ý, Bồ Đào Nha, Scandinavia | Thạc sĩ, Tiến sĩ, MA/PhD tích hợp tùy ngành |
| Ngôn ngữ châu Á | Ngôn ngữ và Văn học Nhật Bản, Trung Quốc; Ngôn ngữ và Văn học Việt Nam, Thái Lan, Indonesia – Malaysia, Hindi | Thạc sĩ, Tiến sĩ, MA/PhD tùy ngành |
| Trung Đông & khu vực | Ngôn ngữ và Văn hóa Trung Đông, nghiên cứu Ả Rập, Thổ Nhĩ Kỳ, Ba Tư | Thạc sĩ, Tiến sĩ, MA/PhD tùy ngành |
| Ngôn ngữ học & dịch thuật | Linguistics and Cognitive Science, English Translation, KFLT – Korean as a Foreign Language & Translation | Thạc sĩ, Tiến sĩ hoặc chương trình tích hợp tùy ngành |
| Nhân văn | Triết học, Lịch sử, Thông tin & Lưu trữ, Văn hóa và Nội dung toàn cầu | Thạc sĩ, Tiến sĩ, MA/PhD tùy ngành |
| Khoa học xã hội & quốc tế | Quan hệ quốc tế, Khoa học chính trị, Hành chính công, Luật, Truyền thông | Thạc sĩ, Tiến sĩ, MA/PhD tùy ngành |
| Kinh tế & kinh doanh | Kinh tế, Kinh tế tài chính, Quản trị kinh doanh, Kinh doanh quốc tế, Tài chính & Kinh doanh | Thạc sĩ, Tiến sĩ, MA/PhD tùy ngành |
| Khoa học & kỹ thuật | Điện tử, Máy tính, Kỹ thuật công nghiệp và quản lý, Kỹ thuật y sinh, AI Convergence | Thạc sĩ, Tiến sĩ, MA/PhD tùy ngành |
| Chương trình liên ngành | Global Multi-modal Convergence Major và các chương trình hội tụ | Thạc sĩ/Tiến sĩ tùy chương trình |
Ký túc xá Đại học Ngoại ngữ Hàn Quốc
HUFS cung cấp hệ thống ký túc xá (dormitory) hiện đại tại cả hai campus Seoul và Yongin (Global Campus), với ưu tiên dành cho sinh viên quốc tế, đặc biệt là sinh viên trao đổi và sinh viên theo học chương trình tiếng Hàn. Ký túc xá HUFS được đánh giá cao về tiện nghi, an ninh và chi phí hợp lý so với nhà trọ bên ngoài tại Seoul.
Ký túc xá Campus Seoul
Đối tượng ưu tiên: Sinh viên quốc tế, sinh viên trao đổi, sinh viên chương trình tiếng Hàn.
Loại phòng:
- Phòng đôi (double room): Tiêu chuẩn mặc định, 2 sinh viên/phòng.
- Phòng đơn (single room): Chỉ có khi còn chỗ trống, cần liên hệ trực tiếp văn phòng ký túc xá.
Cấu trúc phòng:
- Giường tầng (bunk bed) hoặc giường đơn (loft suite)
- Bàn học, tủ đồ riêng
- Điều hòa, internet miễn phí (LAN/WiFi)
- Nhà vệ sinh & phòng tắm riêng (từng phòng hoặc từng tầng tùy tòa)
- Khu bếp chung (nấu ăn tự túc)
Chi phí/kỳ (10–16 tuần):
| Loại kỳ | Phí cư trú | Phí bảo trì | Phí vệ sinh | Cọc (hoàn lại) | Tổng cộng |
| 1 kỳ (10 tuần) | 1.372.000 KRW | 198.000 KRW | 50.000 KRW | 100.000 KRW | 1.720.000 KRW |
| 2 kỳ (20 tuần) | 2.744.000 KRW | 396.000 KRW | 50.000 KRW | 100.000 KRW | 3.290.000 KRW |

Ký túc xá Global Campus (Yongin)
Tên gọi: HUFS Dorm (Global Campus Dormitory)
Đối tượng: Sinh viên quốc tế, sinh viên theo học tại campus Yongin.
Loại phòng:
- Phòng đôi (double room): Tiêu chuẩn, 2 sinh viên/phòng.
- Phòng đơn: Rất hạn chế, ưu tiên sinh viên có nhu cầu đặc biệt.
Chi phí/kỳ (16–24 tuần):
| Thời gian | Loại phòng | Học phí (KRW) |
| 16 tuần (1 kỳ) | Phòng đôi | 1.244.000 – 1.300.000 KRW |
| 24 tuần (1.5 kỳ) | Phòng đôi | 1.874.000 KRW |
| 40 tuần (2 kỳ) | Phòng đôi | 3.118.000 KRW |
| 48 tuần (cả năm) | Phòng đôi | 3.748.000 KRW |
Tiện nghi:
- Điều hòa, internet miễn phí
- Khu bếp chung (một số tòa không có bếp, chỉ có suất ăn tại cafeteria)
- Phòng giặt, khu học tập, phòng sinh hoạt chung
- An ninh 24/7, quản lý ký túc xá chuyên trách
Câu hỏi thường gặp về Đại học Ngoại ngữ Hàn Quốc
Dưới đây là giải đáp các thắc mắc thường gặp về Trường Đại học Ngoại ngữ Hàn Quốc!
Học phí Đại học Ngoại ngữ Hàn Quốc bao nhiêu?
- Hệ tiếng Hàn (CKLC): Khoảng 1.600.000–1.930.000 KRW/kỳ (10 tuần), tùy loại khóa (Regular, IT, Short-term).
- Hệ đại học (undergraduate): Khoảng 3.000.000–4.400.000 KRW/kỳ, tùy ngành và campus (Seoul/Yongin).
- Hệ sau đại học (Master/PhD): Khoảng 5.000.000–5.500.000 KRW/kỳ (thạc sĩ), 8.000–10.000 USD/năm (tiến sĩ)
Đại học Ngoại ngữ Hàn Quốc yêu cầu TOPIK bao nhiêu?
Với các chương trình Korean Track, yêu cầu ngoại ngữ phụ thuộc từng ngành và kỳ tuyển sinh. Một số chương trình chấp nhận TOPIK/TOPIK IBT từ cấp 3, trong khi một số ngành có thể có yêu cầu cao hơn.
Trường có học bổng cho sinh viên quốc tế không?
Có. HUFS có nhiều học bổng dành cho sinh viên quốc tế. Bao gồm học bổng năng lực ngôn ngữ, học bổng dựa trên thành tích xét tuyển, GPA và một số chương trình hỗ trợ khác.
Đại học Ngoại ngữ Hàn Quốc có ký túc xá không?
Có. HUFS có hệ thống ký túc xá tại Seoul Campus và Global Campus, phục vụ sinh viên trong nước và quốc tế.
Đại học Ngoại ngữ Hàn Quốc là lựa chọn đáng cân nhắc dành cho sinh viên muốn phát triển ngoại ngữ trong môi trường giáo dục quốc tế. Với thế mạnh đào tạo ngôn ngữ, nghiên cứu khu vực cùng nhiều ngành kinh tế, xã hội và công nghệ, HUFS mang đến cơ hội học tập đa dạng. Hy vọng những thông tin trên giúp bạn có thêm cơ sở lựa chọn trường phù hợp.
