Đại học Kookmin là một trong những trường đại học tư thục nổi tiếng tại Seoul, Hàn Quốc. Trường nổi bật với chương trình đào tạo đa dạng, môi trường học tập hiện đại và vị trí thuận lợi tại Seoul. Nếu bạn đang tìm hiểu về chương trình du học Hàn Quốc ở Buôn Ma Thuột, hãy cùng khám phá thông tin về ngành học, học phí, điều kiện tuyển sinh, học bổng của đại học Kookmin để có thêm sự lựa chọn.
Giới thiệu tổng quan về Trường Đại học Kookmin Hàn Quốc
- Tên tiếng Việt: Đại học Kookmin
- Tên tiếng Anh: Kookmin University
- Tên tiếng Hàn: 국민대학교
- Loại hình: Đại học tư thục
- Năm thành lập: 1946
- Địa chỉ: 77 Jeongneung-ro, Seongbuk-gu, Seoul, Hàn Quốc.
- Các cấp đào tạo: chương trình tiếng Hàn, đại học, sau đại học và chương trình dành cho sinh viên quốc tế.
Vị trí và khuôn viên Đại học Kookmin
Đại học Kookmin tọa lạc tại 77 Jeongneung-ro, Seongbuk-gu, Seoul, Hàn Quốc. Đây là khu vực phía Bắc Seoul, có vị trí thuận tiện để sinh viên tiếp cận hệ thống giao thông, các khu vực đô thị và nhiều tiện ích phục vụ học tập, sinh hoạt. Địa điểm hiện nay cũng gắn với quá trình phát triển lâu dài của trường sau khi chuyển về khu vực Jeongneung-dong vào năm 1971.
Khuôn viên Kookmin University được xây dựng với hệ thống giảng đường, thư viện, phòng học, phòng nghiên cứu và các khu vực phục vụ đời sống sinh viên. Trong đó, Thư viện Sungkok (Sungkok Library) là một trong những không gian học tập tiêu biểu của trường, cung cấp khu vực đọc sách, phòng học và các tiện ích thông tin – đa phương tiện. Trường cũng có nhiều cơ sở dành cho các khối ngành khác nhau.

Lịch sử hình thành và phát triển
Đại học Kookmin được thành lập ngày 1/9/1946, dưới sự dẫn dắt của Haegong Shin Ik-hee cùng các nhân vật chủ chốt của Chính phủ Lâm thời Đại Hàn Dân Quốc. Mục tiêu ban đầu của trường là đào tạo những nhân tài cần thiết cho công cuộc xây dựng một quốc gia độc lập và dân chủ. Theo giới thiệu chính thức của trường, Kookmin là trường đại học tư thục đầu tiên được thành lập tại Hàn Quốc sau thời kỳ giải phóng.
Trong giai đoạn đầu, trường hoạt động với quy mô khá khiêm tốn. Năm 1946, các ngành Luật và Kinh tế được thành lập với chỉ tiêu ban đầu 50 sinh viên mỗi ngành. Đến năm 1948, trường được nâng lên thành đại học chính quy và tiếp tục mở rộng các ngành đào tạo.
Trong thời kỳ Chiến tranh Triều Tiên, Đại học Kookmin từng phải chuyển đến Busan và xây dựng cơ sở tạm thời. Sau chiến tranh, trường tiếp tục khôi phục và phát triển hoạt động giáo dục. Năm 1959, trường được Sungkok Kim Sung-kon tiếp quản, đồng thời tiếp tục kế thừa triết lý giáo dục và tinh thần xây dựng quốc gia từ những ngày đầu thành lập.
Một dấu mốc quan trọng khác diễn ra vào năm 1971, khi trường chuyển đến cơ sở tại Jeongneung-dong, Seoul – địa điểm gắn với khuôn viên chính của Đại học Kookmin hiện nay. Đến năm 1981, Kookmin được nâng cấp thành trường đại học tổng hợp, tạo nền tảng cho việc mở rộng các lĩnh vực đào tạo và nghiên cứu.
Từ những năm 1990 đến nay, Đại học Kookmin tiếp tục phát triển theo hướng đa ngành, tăng cường nghiên cứu, đổi mới giáo dục và mở rộng hợp tác quốc tế. Trường cũng chú trọng các lĩnh vực gắn với công nghệ và xu hướng phát triển mới như trí tuệ nhân tạo, công nghệ ô tô tự hành, thiết kế và đổi mới sáng tạo.
Thành tích nổi bật của trường
Trong quá trình phát triển, Đại học Kookmin đạt được nhiều kết quả đáng chú ý về đào tạo, nghiên cứu và đổi mới sáng tạo. Một số thành tích tiêu biểu có thể kể đến:
- Xếp hạng 14 toàn quốc trong Đánh giá Đại học JoongAng Ilbo năm 2025. Theo thông tin do chính Đại học Kookmin công bố, trường đứng thứ 14 trong bảng xếp hạng tổng thể năm 2025.
- Trường đứng thứ 2 toàn quốc và thứ 1 trong nhóm các trường đại học tại Seoul ở hạng mục “Growth Evaluation”, đánh giá mức độ cải thiện các chỉ số trong vòng một thập kỷ.
- Đại học Kookmin có mạng lưới đối tác trao đổi rộng, qua đó mở rộng cơ hội trao đổi học thuật và giao lưu quốc tế cho sinh viên.
- Năm 2025, Kookmin được lựa chọn tham gia Dự án Campus Town 2026 của Chính quyền thành phố Seoul.
Điều kiện nhập học Trường Đại học Kookmin
Điều kiện nhập học tại Đại học Kookmin được phân chia theo từng chương trình: hệ tiếng Hàn, hệ đại học và hệ sau đại học. Mỗi hệ có yêu cầu riêng về trình độ học vấn, quốc tịch, năng lực ngôn ngữ và hồ sơ đăng ký.
Điều kiện nhập học hệ tiếng Hàn
- Học vấn: Điểm trung bình tốt nghiệp 3 năm từ 7.0 trở lên
- Ngoại ngữ: Tiếng Hàn không yêu cầu TOPIK
Điều kiện nhập học hệ Đại học
- Học vấn: Điểm trung bình tốt nghiệp 3 năm từ 7.0 trở lên
- Khả năng tiếng Hàn: Tối thiểu TOPIK 3; Tiếng Anh tối thiểu TOEFL iBT 80 hoặc IELTS 5.5
Điều kiện nhập học hệ sau Đại học
- Học vấn: Sinh viên đã tốt nghiệp đại học tại Kookmin hoặc các trường khác
- Ngoại ngữ: Tiếng Hàn tối thiểu TOPIK 3 hoặc tiếng Anh tối thiểu TOEFL iBT 80 hoặc IELTS 5.5

Chương trình đào tạo hệ tiếng Hàn tại Đại học Kookmin
Chương trình tiếng Hàn tại Đại học Kookmin được triển khai thông qua Korean Language Center. Chương trình gồm khóa chính quy và khóa ngắn hạn, trong đó khóa chính quy tập trung phát triển đồng đều 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết theo 6 cấp độ từ sơ cấp đến cao cấp.
Dưới đây là thông tin chi tiết về khóa học:
| Thời gian đào tạo | 4 kỳ/năm (10 tuần/kỳ) |
| Chương trình đào tạo |
|
| Học phí | 6,600,000 KRW/năm |
| Phí đăng ký | 100,000 KRW |
| Bảo hiểm y tế | 100,000 KRW |
Chương trình đào tạo Đại học tại Trường Đại học Kookmin
Chương trình đào tạo đại học tại Đại học Kookmin được xây dựng theo mô hình đa ngành, kết hợp kiến thức nền tảng, chuyên môn và thực hành. Trường đào tạo nhiều lĩnh vực như nhân văn, kinh doanh, kỹ thuật, công nghệ thông tin, thiết kế, nghệ thuật, kiến trúc, ô tô – giao thông, khoa học tự nhiên và nghiên cứu liên ngành. Sinh viên có thể lựa chọn chương trình phù hợp với năng lực, sở thích và định hướng nghề nghiệp của mình.
Dưới đây là thông tin chi tiết về các chuyên ngành đào tạo và học phí để du học sinh có thể tham khảo:
- Phí đăng ký: 100,000 KRW
- Phí nhập học: 175,000 KRW
| Khoa | Chuyên ngành | Học phí (KRW/kỳ) |
| Nhân văn |
|
4,691,000 KRW |
| Luật |
|
4,691,000 KRW |
| Khoa học xã hội |
|
4,691,000 KRW |
|
5,016,000 KRW | |
| Kinh tế & thương mại |
|
4,691,000 KRW |
| Quản trị kinh doanh |
|
4,853,000 KRW |
|
5,016,000 KRW | |
|
6,540,000 KRW | |
| Kỹ thuật sáng tạo |
|
6,068,000 KRW |
| Kỹ thuật ô tô |
|
6,068,000 KRW |
| Công nghệ & Khoa học |
|
5,428,000 KRW |
|
5,674,000 KRW | |
| Thiết kế |
|
6,253,000 KRW |

Chương trình đào tạo sau đại học tại Đại học Kookmin
Chương trình sau đại học tại Đại học Kookmin được xây dựng dành cho người muốn nâng cao chuyên môn, phát triển năng lực nghiên cứu hoặc chuẩn bị cho sự nghiệp trong môi trường học thuật và doanh nghiệp. Trường đào tạo các bậc thạc sĩ, tiến sĩ, thạc sĩ – tiến sĩ liên thông, bên cạnh các chương trình sau đại học chuyên nghiệp trong lĩnh vực ô tô, thiết kế công nghệ và công nghệ thông tin kinh doanh.
Dưới đây là các chuyên ngành đào tạo và học phí chi tiết:
| Ngành | Học phí/kỳ |
|
4,792,000 KRW |
|
5,566,000 KRW |
|
6,467,000 KRW |
|
6,254,000 KRW |
|
6,566,000 KRW |
|
5,770,000 KRW |
Học bổng Trường Đại học Kookmin Hàn Quốc
Đại học Kookmin triển khai nhiều chương trình học bổng dành cho sinh viên quốc tế ở các bậc đại học và sau đại học. Học bổng thường được xét dựa trên năng lực tiếng Hàn, chứng chỉ tiếng Anh, thành tích học tập, thứ hạng trong khoa hoặc kết quả nghiên cứu. Mức hỗ trợ có thể dao động từ trợ cấp cố định đến miễn giảm một phần hoặc toàn bộ học phí.
Học bổng dành cho sinh viên đại học
| Loại học bổng | Tiêu chuẩn | Chi tiết | Yêu cầu |
| SungKok | SV xếp hạng 1 trong mỗi khoa
GPA bắt buộc từ 3.8 |
100% học phí | Đạt 12 tín chỉ trở lên và không có điểm F trong kỳ trước
GPA từ 2.5 trở lên ở kỳ trước Có bảo hiểm y tế Bắt buộc bằng TOPIK |
| Top of the Class | SV xếp hạng 2 trong mỗi khoa | 70% học phí | |
| Grade Type 1 | Một số lượng SV có thành tích cao | 50% học phí | |
| Grade Type 2 | Một số lượng SV có thành tích cao | 30% học phí | |
| TOPIK | TOPIK 4 – 6 | 1,000,000 – 2,000,000 KRW | Dựa vào cấp TOPIK |
| Chỉ dành cho sinh viên chuyên ngành Korean as a Global Languge Major | 100% học phí (1 kỳ) | TOPIK 6 |
Học bổng dành cho sinh viên sau đại học
| Điều kiện GPA | Điều kiện TOPIK | Ghi chú |
| 4.0 trở lên | TOPIK 4 trở lên: 50% học phí |
|
| TOPIK 3 trở xuống: 30% học phí | ||
| 3.75 trở lên | TOPIK 4 trở lên: 30% học phí | |
| TOPIK 3 trở xuống: 20% học phí | ||
| 3.5 trở lên | TOPIK 4 trở lên: 20% học phí | |
| TOPIK 3 trở xuống: 0% học phí |

Ký túc xá Đại học Kookmin Hàn Quốc
Đại học Kookmin cung cấp hệ thống ký túc xá trong và ngoài khuôn viên dành cho sinh viên, trong đó có sinh viên quốc tế. Các khu nhà ở được bố trí gần trường hoặc gần ga tàu điện ngầm, giúp người học thuận tiện đi học, sinh hoạt và làm quen với cuộc sống tại Seoul.
| KTX On-campus | Jeongneung | Gireum | Stay For U | |
| Địa điểm | Tại trường | Đi bộ khoảng 10 phút | Tàu điện ngầm ga Gireum line 4 | Tàu điện ngầm ga ĐH Hongik line 2 |
| Số phòng | 254 | 60 | 113 | 30 |
| Số người ở | 4 người | 4 người | 2, 3, 4 người | 1 người |
| Chi phí | 705,600 KRW/4 tháng | 705,600 KRW/4 tháng | 685,100 ~ 987,700 KRW/4 tháng | 2,200,000/ 4 tháng |
Hy vọng những thông tin trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về Đại học Kookmin, từ chương trình đào tạo, điều kiện tuyển sinh đến học phí và học bổng. Với môi trường học tập hiện đại, ngành học đa dạng và nhiều cơ hội hỗ trợ sinh viên quốc tế, Kookmin là lựa chọn đáng cân nhắc cho hành trình du học Hàn Quốc. Hãy chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng để tăng cơ hội trúng tuyển.
